Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs PSV Eindhoven, 01:00 ngày 16/08/2026

Eredivisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 16/08/2026
Excelsior SBV
1 Kết thúc HT 0-1 2
PSV Eindhoven
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Stadion Woudestein Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Tường thuật trực tiếp

Excelsior SBVPSV Eindhoven
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc Nagtegaal
🎯 Dứt điểm - Aymen Sliti (chân trái) — chệch khung thành
2'
3'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
5'
BÀN THẮNG - Ruben van Bommel 0-1
5'
🎯 Dứt điểm - Ruben van Bommel (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
24'
Phạt góc
30'
34'
Phạt góc
35'
Phạt góc
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân phải) — bị chặn
39'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nolan Martens, ra Aymen Sliti
46'
🔁 Thay người: vào Osman Turay, ra Ilano Silva Timas
46'
52'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Casper Widell 1-1, kiến tạo: Irakli Yegoian
54'
🎯 Dứt điểm - Casper Widell (đánh đầu) — vào lưới
54'
56'
BÀN THẮNG - Ricardo Pepi 1-2, kiến tạo: Sergino Dest
56'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân trái) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Amir Bouhamdi, ra Ruben van Bommel
63'
🔁 Thay người: vào Kodai Sano, ra Paul Wanner
63'
🎯 Dứt điểm - Ivan Perisic (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân trái) — bị chặn
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Nesto Groen, ra David Garden
68'
68'
🎯 Dứt điểm - Mauro Junior (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Dennis Man, ra Ivan Perisic
🎯 Dứt điểm - Irakli Yegoian (chân trái) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Alireza Jahanbakhsh, ra Lennard Hartjes
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Ricardo Pepi (chân phải) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Kodai Sano (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Mario Dominguez, ra Simon Janssen
80'
🔁 Thay người: vào Yaqub Finey, ra Daniel van Vianen
80'
🎯 Dứt điểm - Nesto Groen (chân phải) — chệch khung thành
80'
81'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Sven Mijnans, ra Ricardo Pepi
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Sven Mijnans (chân trái) — bị chặn
86'
Phạt góc
86'
🚩 Việt vị
86'
🎯 Dứt điểm - Ryan Flamingo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jan Plug
88'
88'
🎯 Dứt điểm - Sergino Dest (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Kiliann Sildillia, ra Sergino Dest
90+1'
🎯 Dứt điểm - Amir Bouhamdi (chân phải) — bị chặn
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Dennis Man (chân trái) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Excelsior SBV Phút PSV Eindhoven
5' 0 - 1 Ruben van Bommel
HT 0-1
▲ Nolan Martens ▼ Aymen Sliti46'
▲ Osman Turay ▼ Ilano Silva Timas46'
Casper Widell(Assists:Irakli Yegoian) (Kiến tạo: Irakli Yegoian) 1 - 1 54'
56' 1 - 2 Ricardo Pepi(Assists:Sergino Dest) (Kiến tạo: Sergino Dest)
63' ▲ Amir Bouhamdi ▼ Ruben van Bommel
63' ▲ Kodai Sano ▼ Paul Wanner
▲ Nesto Groen ▼ David Garden68'
72' ▲ Dennis Man ▼ Ivan Perisic
▲ Alireza Jahanbakhsh ▼ Lennard Hartjes74'
▲ Mario Dominguez ▼ Simon Janssen80'
▲ Yaqub Finey ▼ Daniel van Vianen80'
84' ▲ Sven Mijnans ▼ Ricardo Pepi
Jan Plug 88'
89' ▲ Kiliann Sildillia ▼ Sergino Dest
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 21 65
Hòa 01 12
Bại 11 13
Ghi bàn 104 2325
Mất bàn 37 920
Điểm 64 1917

Chủ = Excelsior SBV · Khách = PSV Eindhoven

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Excelsior SBV (7)Hiệp 1 / Cả trậnPSV Eindhoven (8)
5 (71%)Thắng/Thắng2 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (13%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (13%)
1 (14%)Bại/Bại1 (13%)

Bảng xếp hạng

Excelsior SBV

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015239
Sân nhà100112011
Sân khách11004031
6 gần6600227--

PSV Eindhoven

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104346
Sân nhà10102219
Sân khách11002137
6 gần63121614--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Excelsior SBV 0 (0%)Hòa 2 (10%)PSV Eindhoven 18 (90%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 20 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D111/01/26PSV Eindhoven5-1 (4-1)Excelsior SBV6-4-2.254B
HOL D128/09/25Excelsior SBV1-2 (1-1)PSV Eindhoven3-2-23.75B
HOLC15/01/25PSV Eindhoven3-3 (0-1)Excelsior SBV10-5-2.754.5H
HOL D103/04/24Excelsior SBV0-2 (0-0)PSV Eindhoven1-12-2.253.75B
HOL D114/01/24PSV Eindhoven3-1 (2-0)Excelsior SBV12-2-34.25B
HOL D109/04/23PSV Eindhoven4-0 (1-0)Excelsior SBV7-1-2.53.75B
HOL D128/08/22Excelsior SBV1-6 (0-3)PSV Eindhoven3-9-1.753.5B
HOL D103/03/19Excelsior SBV0-2 (0-1)PSV Eindhoven3-7-23.5B
HOL D108/12/18PSV Eindhoven6-0 (2-0)Excelsior SBV8-1-2.753.75B
HOL D108/02/18PSV Eindhoven1-0 (1-0)Excelsior SBV11-5-2.253.75B
HOL D126/11/17Excelsior SBV1-2 (0-2)PSV Eindhoven6-5-1.253B
HOL D115/01/17PSV Eindhoven2-0 (1-0)Excelsior SBV10-3-23.5B
HOL D125/09/16Excelsior SBV1-3 (1-2)PSV Eindhoven3-7-1.53.25B
HOL D128/01/16Excelsior SBV1-3 (0-1)PSV Eindhoven3-8-1.53.25B
HOL D118/10/15PSV Eindhoven1-1 (0-0)Excelsior SBV10-5-23.5H
HOL D126/04/15Excelsior SBV2-3 (0-0)PSV Eindhoven7-2-13.25B
HOL D105/10/14PSV Eindhoven3-0 (2-0)Excelsior SBV10-6-1.753.25B
HOL D106/05/12Excelsior SBV1-3 (0-2)PSV Eindhoven--23.5B
HOL D128/08/11PSV Eindhoven6-1 (1-1)Excelsior SBV--2.253.5B
HOL D106/03/11Excelsior SBV2-3 (1-0)PSV Eindhoven--1.53B

Thành tích gần đây — Excelsior SBV

TTTTTTTHTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/12 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D108/08/26SC Cambuur0-4 (0-3)Excelsior SBV5-803T
INT CF01/08/26De Graafschap1-5 (0-3)Excelsior SBV5-6+0.54.25T
INT CF24/07/26Heracles Almelo3-5 (1-4)Excelsior SBV---T
INT CF18/07/26NAC Breda1-3 (1-2)Excelsior SBV2-602.75T
INT CF11/07/26Dordrecht0-2 (0-0)Excelsior SBV---T
INT CF04/07/26Excelsior SBV3-2 (2-0)SC Cambuur0-7+0.253T
HOL D117/05/26Sparta Rotterdam2-3 (0-1)Excelsior SBV5-2-0.53.25T
HOL D110/05/26Excelsior SBV1-1 (1-1)Volendam5-0+0.753H
HOL D102/05/26Groningen2-3 (1-1)Excelsior SBV5-8-0.753T
HOL D126/04/26Excelsior SBV5-0 (2-0)FC Utrecht3-2-0.252.75T
HOL D112/04/26PEC Zwolle2-2 (1-1)Excelsior SBV5-2-0.253H
HOL D105/04/26Excelsior SBV0-2 (0-1)NEC Nijmegen2-5-0.53B
HOL D121/03/26Heracles Almelo1-1 (1-0)Excelsior SBV6-102.75H
HOL D115/03/26Feyenoord2-1 (0-1)Excelsior SBV9-5-1.53.25B
HOL D108/03/26Excelsior SBV1-2 (0-1)SC Heerenveen6-8-0.252.75B
HOL D102/03/26Excelsior SBV0-1 (0-0)Go Ahead Eagles6-302.75B
HOL D121/02/26Fortuna Sittard2-1 (1-0)Excelsior SBV5-3-0.252.5B
HOL D115/02/26Excelsior SBV1-2 (1-0)AZ Alkmaar7-5-0.52.75B
HOL D107/02/26NAC Breda0-2 (0-2)Excelsior SBV8-3-0.752.75T
HOL D101/02/26Excelsior SBV2-2 (0-2)AFC Ajax4-1-0.753H

Thành tích gần đây — PSV Eindhoven

HBTBTTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/19 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HOL D109/08/26PSV Eindhoven2-2 (0-1)Fortuna Sittard9-0+24H
DSC02/08/26PSV Eindhoven0-4 (0-1)AZ Alkmaar6-3+1.253.5B
INT CF29/07/26PSV Eindhoven3-0 (2-0)FC Eindhoven6-3+1.53.75T
INT CF25/07/26PSV Eindhoven1-3 (0-0)Villarreal2-2+0.53.75B
INT CF18/07/26PSV Eindhoven7-3 (3-3)Saint Gilloise---T
INT CF11/07/26PSV Eindhoven3-2 (2-2)Rakow Czestochowa3-0--T
INT CF04/07/26PSV Eindhoven1-1 (1-0)Royal Antwerp7-3--H
HOL D117/05/26PSV Eindhoven5-1 (2-1)FC Twente Enschede11-9+0.253.5T
HOL D110/05/26Go Ahead Eagles1-4 (1-2)PSV Eindhoven8-4+13.75T
HOL D103/05/26AFC Ajax2-2 (1-1)PSV Eindhoven6-403.5H
HOL D124/04/26PSV Eindhoven6-1 (1-0)PEC Zwolle4-4+2.254T
HOL D111/04/26Sparta Rotterdam0-2 (0-1)PSV Eindhoven2-5+0.53.5T
HOL D104/04/26PSV Eindhoven4-3 (1-2)FC Utrecht8-3+1.253.25T
HOL D122/03/26SC Telstar3-1 (1-0)PSV Eindhoven1-12+1.253.5B
HOL D115/03/26PSV Eindhoven2-3 (1-2)NEC Nijmegen7-7+1.53.75B
HOL D108/03/26PSV Eindhoven2-1 (1-1)AZ Alkmaar5-6+1.53.5T
HOLC04/03/26NEC Nijmegen3-2 (2-2)PSV Eindhoven4-6+0.253.5B
HOL D101/03/26Heracles Almelo1-3 (0-3)PSV Eindhoven3-5+1.753.5T
HOL D122/02/26PSV Eindhoven3-1 (1-1)SC Heerenveen9-3+1.53.5T
HOL D114/02/26Volendam2-1 (0-0)PSV Eindhoven4-8+1.753.5B

Đội hình

Excelsior SBVPSV Eindhoven
1Stijn van Gassel3Rick Meissen4CCasper Widell14Jan Plug15Simon Janssen6Daniel van Vianen8Irakli Yegoian20Lennard Hartjes7Aymen Sliti19David Garden21Ilano Silva Timas32Matej Kovar4Armando Obispo6Ryan Flamingo8Sergino Dest17CMauro Junior10Paul Wanner20Guus Til23Joey Veerman5Ivan Perisic7Ruben van Bommel9Ricardo Pepi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
5
20
Sút cầu môn
2
8
Tấn công
87
138
Tấn công nguy hiểm
34
47
Sút ngoài cầu môn
2
7
Cản bóng
1
5
Đá phạt trực tiếp
3
9
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Chuyền bóng
427
607
TL chuyền bóng thành công
79%
87%
Phạm lỗi
9
3
Việt vị
1
1
Cứu thua
6
1
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
24
29
Cắt bóng
8
7
Tạt bóng thành công
2
7
Chuyền dài
28
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.32
2.21
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B18
T18 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B10
T10 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
3.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Excelsior SBV (8 trận)
Ghi 2.88 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
PSV Eindhoven (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Excelsior SBV (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

PSV Eindhoven (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
30
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Excelsior SBVPSV Eindhoven

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Excelsior SBVPSV Eindhoven

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

78
Thắng 2+
33
Thắng 1
43
Hòa
53
Thua 1
13
Thua 2+
Excelsior SBVPSV Eindhoven

Excelsior SBV

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Casper Widell
Trung vệ
7.811/149/592
8Irakli Yegoian
Tiền vệ tấn công
7.612/133/454
1Stijn van Gassel
Thủ môn
7.20/035/510
20Lennard Hartjes
Tiền vệ trung tâm
70/038/423
19David Garden
Tiền đạo
6.70/09/110
7Aymen Sliti
Tiền đạo cánh trái
6.71/013/170
3Rick Meissen
Trung vệ
6.60/035/432
15Simon Janssen
Hậu vệ trái
6.50/019/251
6Daniel van Vianen
Tiền vệ phòng ngự
6.40/021/241
21Ilano Silva Timas
Tiền vệ
6.40/06/72
14Jan Plug
Trung vệ
6.20/060/703🟨
30Alireza Jahanbakhsh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/61
9Mario Dominguez (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10
23Yaqub Finey (dự bị)
Tiền đạo
6.50/02/60
28Nesto Groen (dự bị)
Tiền đạo
6.11/01/10
22Osman Turay (dự bị)
Tiền đạo
6.10/06/62
17Nolan Martens (dự bị)
Tiền đạo
5.70/09/121

PSV Eindhoven

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Joey Veerman
Tiền vệ phòng ngự
80/077/882
8Sergino Dest
Hậu vệ phải
7.712/155/592
7Ruben van Bommel
Tiền đạo cánh trái
7.511/121/272
9Ricardo Pepi
Tiền đạo
715/212/162
32Matej Kovar
Thủ môn
70/042/520
6Ryan Flamingo
Trung vệ
6.91/074/804
5Ivan Perisic
Tiền đạo cánh trái
6.82/222/274
20Guus Til
Tiền đạo
6.70/030/321
4Armando Obispo
Trung vệ
6.60/071/772
10Paul Wanner
Tiền vệ phòng ngự
6.60/028/322
17Mauro Junior
Hậu vệ trái
6.21/051/562
37Amir Bouhamdi (dự bị)
Tiền đạo
7.42/013/163
21Sven Mijnans (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/04/60
24Kodai Sano (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.62/117/210
27Dennis Man (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.33/18/120
25Kiliann Sildillia (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Excelsior SBV Thông tin PSV Eindhoven
1930 Thành lập 1913-8-31
Stadion Woudestein Sân nhà Philips Stadion
3527 Sức chứa 35000
Ruben den Uil HLV peter bosz
Rotterdam Khu vực Eindhoven
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm4.254.101.550.903.500.820.78-1.001.00
Live5.30 ↑4.50 ↑1.40 ↓1.20 ↑3.500.50 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm6.004.801.490.923.500.930.84-1.251.01
Live501.00 ↑23.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑3.500.01 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
VcbetSớm4.754.501.570.953.500.890.86-1.000.99
Live351.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓2.85 ↑3.500.25 ↓0.26 ↓-0.252.70 ↑
Mansion88Sớm4.504.301.600.963.500.900.87-1.001.01
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
InterwettenSớm4.504.301.630.903.500.800.80-1.000.90
Live100.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.75 ↓-1.500.95 ↑
10BETSớm4.604.201.570.833.500.87---
Live100.00 ↑14.52 ↑1.02 ↓3.63 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm4.504.301.600.963.500.900.87-1.001.01
Live300.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓2.22 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm4.554.401.660.973.500.890.83-1.001.05
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm4.414.251.561.003.500.880.90-1.001.00
Live255.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓7.69 ↑3.500.05 ↓2.27 ↑0.000.36 ↓
WewbetSớm3.674.041.680.853.501.011.03-0.750.85
Live83.00 ↑10.80 ↑1.03 ↓6.25 ↑3.500.06 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm4.334.401.670.332.502.00---
Live151.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm4.704.201.570.823.500.930.87-1.000.87
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓10.84 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.5014.51 ↑
PinnacleSớm4.844.801.610.873.500.930.90-1.000.92
Live30.67 ↑6.49 ↑1.16 ↓4.18 ↑3.500.17 ↓2.12 ↑0.000.38 ↓
HK Jockey ClubSớm5.104.501.400.923.500.781.02-1.000.76
Live200.00 ↑8.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑3.750.18 ↓0.94 ↓-1.250.86 ↑
BwinSớm4.334.401.660.823.500.87---
Live351.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.83 ↑3.500.87---
1xBetSớm4.894.381.640.923.500.920.62-1.501.36
Live468.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓6.62 ↑3.500.09 ↓3.15 ↑0.000.26 ↓
SNAISớm4.504.251.60------
Live4.75 ↑4.251.57 ↓------
Bet 365Sớm4.754.201.621.003.500.800.80-1.001.00
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓3.00 ↑0.000.23 ↓
William HillSớm4.404.001.650.953.500.750.91-0.750.73
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.73 ↓-1.501.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.