Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs Groningen, 21:45 ngày 11/10/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 21:45 ngày 11/10/2026
Excelsior SBV 1 Kết thúc HT 1-2 5
Groningen
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Stadion Woudestein Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Excelsior SBV | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Rente M. | |
| 7' | ⚽ 0 - 3 T.de Jonge | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 21 | 23 |
| Mất bàn | 11 | 6 | 19 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 17 |
Chủ = Excelsior SBV · Khách = Groningen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior SBV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7 |
Groningen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 10 | 6 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 6 | 3 | 12 |
Đội hình
Excelsior SBV
Groningen
1van Gassel S.2E.da Silva Moreira4Widell C.14Plug J.15Janssen S.3Meissen R.8I.Yegoian20Hartjes L.7Sliti A.19David Garden30Thorsteinsson A.1Vaessen E.3Blokzijl T.5Rente M.14J.Schreuders33Hateboer H.8T.de Jonge24Clement P.11Ondrejka J.17van der Werff D.26van Bergen T.9Willumsson B. D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 1Vaessen E.
- 3Blokzijl T.
- 5Rente M.⚽ Ghi bàn 7'
- 8T.de Jonge⚽ Ghi bàn 7'
- 9Willumsson B. D.
- 11Ondrejka J.
- 14J.Schreuders
- 17van der Werff D.
- 24Clement P.
- 26van Bergen T.
- 33Hateboer H.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
03
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
54%46%
Chuyền bóng
10280
TL chuyền bóng thành công
86%81%
Phạm lỗi
32
Cứu thua
10
Quả ném biên
82
Chuyền dài
410
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior SBV (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Groningen (19 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 2.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Excelsior SBV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1971-6-16 |
| Stadion Woudestein | Sân nhà | Euroborg |
| 3527 | Sức chứa | 22329 |
| Ruben den Uil | HLV | Dick Lukkien |
| Rotterdam | Khu vực | Groningen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.33 | 3.80 | 2.31 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.68 ↓ | 2.28 ↓ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.49 | 0.92 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 203.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.50 | 0.89 | 3.00 | 0.96 | 0.93 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.48 | 3.55 | 2.53 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 8.50 ↑ | 3.65 ↑ | 1.41 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.55 | 2.75 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 50.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.48 | 3.55 | 2.53 | 0.95 | 3.00 | 0.91 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 56.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 4.00 | 2.66 | 0.94 | 3.00 | 0.92 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.42 | 3.34 | 2.45 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 32.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.75 | 0.99 | 3.25 | 0.77 | 0.97 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.65 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.73 | 2.90 | 1.25 | 3.50 | 0.67 | 0.74 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.93 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.80 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Excelsior SBV | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Groningen | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).