Kết quả bóng đá trận Excelsior SBV vs FC Utrecht, 17:15 ngày 13/09/2026
Eredivisie (Hà Lan) · 17:15 ngày 13/09/2026
Excelsior SBV 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Utrecht
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion Woudestein Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Excelsior SBV | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Stepanov A. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 21 | 16 |
| Mất bàn | 11 | 7 | 19 | 27 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 11 |
Chủ = Excelsior SBV · Khách = FC Utrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior SBV | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
Excelsior SBV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 7 |
FC Utrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 15 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Excelsior SBV
FC Utrecht
1van Gassel S.2E.da Silva Moreira4Widell C.12Bos K.14Plug J.3Meissen R.8I.Yegoian20Hartjes L.7Sliti A.19David Garden30Thorsteinsson A.1Barkas V.2Horemans S.3Didden M.5Panagiotou N.20de Wit D.23Vesterlund N.34Van Den Berg D.92Zagre A.9Stepanov A.11Alarcón15Blake A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
- 1Barkas V.
- 2Horemans S.
- 3Didden M.
- 5Panagiotou N.
- 9Stepanov A.⚽ Ghi bàn 36'
- 11Alarcón
- 15Blake A.
- 20de Wit D.
- 23Vesterlund N.
- 34Van Den Berg D.
- 92Zagre A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
45
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
258215
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
35
Việt vị
11
Cứu thua
22
Quả ném biên
118
Chuyền dài
813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior SBV (15 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Utrecht (17 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Excelsior SBV | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930 | Thành lập | 1970-7-1 |
| Stadion Woudestein | Sân nhà | Stadion Galgenwaard |
| 3527 | Sức chứa | 24500 |
| Ruben den Uil | HLV | Anthony Correia |
| Rotterdam | Khu vực | Utrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.68 | 2.55 | 0.93 | 3.00 | 0.79 | 0.96 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.73 ↑ | 2.61 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.50 | 0.87 | 2.75 | 0.98 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.92 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.55 | 2.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.36 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.60 | 3.60 | 2.36 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 3.55 | 2.92 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.69 | 0.00 | 1.23 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.50 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.89 | 1.01 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 3.43 | 2.79 | 0.78 | 2.75 | 1.08 | 1.01 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.24 ↓ | 6.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.50 | 3.41 | 2.36 | 0.84 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.40 ↓ | 2.35 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 1.02 | 0.00 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.40 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.81 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.74 | 2.47 | 0.70 | 2.50 | 1.21 | 1.01 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 468.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.38 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.92 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.40 ↓ | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Excelsior SBV | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Utrecht | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).