Kết quả bóng đá trận Excelsior Maassluis vs Tot Ons Genoegen Berkel, 16:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 11/07/2026
Excelsior Maassluis 3 Kết thúc HT 1-0 0
Tot Ons Genoegen Berkel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Excelsior Maassluis | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| Tahiri 3 - 0 ⚽ | 55' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 19 |
Chủ = Excelsior Maassluis · Khách = Tot Ons Genoegen Berkel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Excelsior Maassluis | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 8 (18%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (32%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Excelsior Maassluis 0 (0%)Hòa 1 (100%)Tot Ons Genoegen Berkel 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/24 | Excelsior Maassluis | 1-1 (1-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
Thành tích gần đây — Excelsior Maassluis
BTTBTHTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | IJsselmeervogels | 1-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 11/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (1-0) | IJsselmeervogels | - | - | T |
| 06/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 04/06/26 | FC Rijnvogels | 2-1 (1-1) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 30/05/26 | Excelsior Maassluis | 3-0 (2-0) | VV Sint Bavo | - | - | T |
| 28/05/26 | VV Sint Bavo | 1-1 (0-1) | Excelsior Maassluis | - | - | H |
| 23/05/26 | Barendrecht | 1-2 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 16/05/26 | Excelsior Maassluis | 0-1 (0-0) | Almere City Youth | - | - | B |
| 09/05/26 | AFC Amsterdam | 3-2 (2-1) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 25/04/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-0) | Kozakken Boys | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | IJsselmeervogels | 0-0 (0-0) | Excelsior Maassluis | -0.25 | 3 | H |
| 11/04/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-0) | Quick Boys | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | HHC Hardenberg | 4-0 (1-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 21/03/26 | Excelsior Maassluis | 0-2 (0-0) | GVVV Veenendaal | - | - | B |
| 14/03/26 | ACV Assen | 3-1 (0-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 07/03/26 | RKAV Volendam | 4-0 (2-0) | Excelsior Maassluis | - | - | B |
| 28/02/26 | Excelsior Maassluis | 3-1 (3-1) | HSV Hoek | - | - | T |
| 21/02/26 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 0-4 (0-1) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 14/02/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 07/02/26 | Excelsior Maassluis | 3-1 (2-0) | Spakenburg | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tot Ons Genoegen Berkel
TTTBHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Noordwijk | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 16/05/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 5-1 (3-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 09/05/26 | VV Zwaluwen | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | Scheveningen | - | - | B |
| 19/04/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | H |
| 12/04/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-1 (1-0) | UNA | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 14/03/26 | VV Sint Bavo | 1-3 (0-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 01/03/26 | UDI 19 | 5-1 (2-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 13/02/26 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-1 (1-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 08/02/26 | Blauw Geel | 1-3 (1-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 13/12/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 0-1 (0-0) | Noordwijk | - | - | B |
| 29/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 4-4 (2-2) | VV Zwaluwen | - | - | H |
| 22/11/25 | Scheveningen | 4-2 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 16/11/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-2 (3-1) | RBC Roosendaal | - | - | T |
| 09/11/25 | UNA | 1-2 (0-2) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 25/10/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 19/10/25 | GOES | 1-0 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 05/10/25 | Meerssen | 0-1 (0-1) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | T |
| 27/09/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 3-3 (2-2) | UDI 19 | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
43 57
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Excelsior Maassluis (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Tot Ons Genoegen Berkel (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Excelsior Maassluis | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Geert Arend Roorda | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.00 | 0.83 | 3.25 | 0.84 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.80 | 3.20 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.90 | 3.10 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.98 ↓ | 3.80 ↓ | 3.35 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.88 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.60 | 3.10 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.80 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↓ | 4.00 ↑ | 3.15 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.42 | 2.68 | 0.88 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.55 ↑ | 3.31 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.60 | 3.10 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.73 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.94 ↓ | 3.68 ↓ | 3.19 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.80 ↑ | 3.00 ↑ | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.25 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.40 | 3.20 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.