Kết quả bóng đá trận EVV vs VV Dongen, 19:00 ngày 23/08/2026

Derde Divisie (Hà Lan) · 19:00 ngày 23/08/2026
EVV
2 Kết thúc HT 0-1 3
VV Dongen
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6

Diễn biến trận đấu

EVV Phút VV Dongen
9'⚽ 0 - 1
19'
42'
HT 0-1
1 - 1 ⚽55'
62'
71'⚽ 1 - 2
78'
86'⚽ 1 - 3
87'
2 - 3 ⚽90+1'
90+3'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 26
Hòa 10 11
Bại 12 73
Ghi bàn 47 1624
Mất bàn 48 3018
Điểm 43 719

Chủ = EVV · Khách = VV Dongen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EVV (11)Hiệp 1 / Cả trậnVV Dongen (9)
2 (18%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (9%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (45%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích gần đây — EVV

BBHHTBTHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/25 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D416/08/26GOES3-2 (0-0)EVV---B
INT CF08/08/26IJsselmeervogels10-3 (6-2)EVV5-2--B
INT CF22/07/26EVV2-2 (1-2)MVV Maastricht5-8--H
NLD D406/06/26EVV1-1 (0-0)SteDoCo---H
NLD D404/06/26SteDoCo0-1 (0-1)EVV---T
NLD D431/05/26EVV1-3 (1-2)HV CV Quick---B
NLD D428/05/26HV CV Quick1-4 (0-1)EVV---T
INT CF23/02/25RKVV Best Vooruit1-1 (1-0)EVV7-6--H
HOLC05/09/24EVV0-0 (0-0)RKVV Zwaluw---H
INT CF02/08/24EVV0-4 (0-3)Fortuna Sittard0-7-3.755.25B
NLD D415/04/22UNA1-2 (1-1)EVV3-2--T
NLD D424/03/22EVV2-0 (0-0)RKVV Westlandia5-5--T
NLD D410/03/22EVV0-1 (0-1)UNA3-7--B
NLD D425/02/22EVV2-2 (1-1)Gemert5-3--H
NLD D420/02/22OFC Oostzaan2-0 (1-0)EVV5-1--B
NLD D413/02/22ADO '202-2 (1-0)EVV6-12--H
HOLC14/08/21Ajax Amateurs2-1 (2-0)EVV---B
HOLC29/08/20DOS Campbell0-0 (0-0)EVV---H
INT CF06/08/20EVV2-5 (1-3)Helmond Sport---B
INT CF26/07/20EVV0-2 (0-0)VVV Venlo---B

Thành tích gần đây — VV Dongen

TTHTBBTTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NLD D415/08/26VV Dongen4-0 (1-0)VV Zwaluwen3-11--T
NLD D406/06/26Heerjansdam1-2 (0-0)VV Dongen---T
NLD D404/06/26VV Dongen1-1 (1-0)Heerjansdam---H
NLD D430/05/26Scheveningen0-2 (0-1)VV Dongen---T
NLD D428/05/26VV Dongen0-1 (0-0)Scheveningen---B
INT CF31/07/25VV Dongen0-4 (0-0)Al Shamal---B
NLD D428/05/23GVV Unitas1-3 (0-1)VV Dongen5-6--T
NLD D423/04/23VV Dongen2-1 (0-0)Gemert5-7--T
NLD D408/04/23VV Dongen1-1 (1-0)Blauw Geel5-8--H
NLD D402/04/23HV CV Quick3-1 (2-0)VV Dongen7-2--B
NLD D405/03/23VV Dongen2-6 (2-3)Tot Ons Genoegen Berkel9-4--B
NLD D412/02/23VV Dongen0-1 (0-1)OJC Rosmalen5-6--B
NLD D422/01/23RKVV DEM2-2 (1-1)VV Dongen6-3--H
NLD D411/12/22VV Dongen2-2 (2-0)USV Hercules4-7--H
NLD D427/11/22RKSV Groene Ster0-0 (0-0)VV Dongen11-5--H
NLD D413/11/22VV Dongen1-2 (0-0)UNA1-4--B
NLD D406/11/22Gemert1-0 (0-0)VV Dongen8-6--B
NLD D430/10/22VV Dongen2-2 (1-0)UDI 197-5--H
NLD D409/10/22VV Dongen2-3 (2-2)HV CV Quick10-6--B
NLD D406/10/22OJC Rosmalen5-0 (2-0)VV Dongen6-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
74
82
Tấn công nguy hiểm
36
39
Sút ngoài cầu môn
4
6
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EVV (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.47 bàn/trận
VV Dongen (12 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.92 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EVVVV Dongen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EVVVV Dongen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
35
Thua 1
64
Thua 2+
EVVVV Dongen

Thông tin đội bóng

EVV Thông tin VV Dongen
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.004.301.531.043.750.790.940.000.89
Live81.00 ↑17.00 ↑1.04 ↓5.70 ↑5.500.02 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.223.302.531.003.250.760.770.000.99
Live46.00 ↑4.55 ↑1.10 ↓3.33 ↑4.500.14 ↓1.17 ↑0.000.61 ↓
InterwettenSớm2.403.702.500.703.500.95---
Live2.403.45 ↓2.60 ↑0.83 ↑3.500.83 ↓---
10BETSớm2.343.802.440.883.750.79---
Live2.343.60 ↓2.55 ↑0.82 ↓3.500.85 ↑---
12betSớm2.283.402.590.973.250.790.760.001.00
Live46.00 ↑4.55 ↑1.10 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓1.23 ↑0.000.57 ↓
WewbetSớm2.263.792.220.803.750.880.820.000.86
Live27.00 ↑4.16 ↑1.14 ↓2.94 ↑4.500.12 ↓1.19 ↑0.000.62 ↓
LadbrokesSớm2.303.802.370.282.502.30---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.53 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.303.702.400.843.750.770.780.000.83
Live49.00 ↑4.70 ↑1.15 ↓3.25 ↑4.500.16 ↓1.14 ↑0.000.59 ↓
PinnacleSớm2.363.472.430.863.500.850.830.000.88
Live29.60 ↑6.34 ↑1.10 ↓2.33 ↑4.500.27 ↓1.36 ↑0.000.53 ↓
BwinSớm2.303.802.370.723.500.98---
Live56.00 ↑8.25 ↑1.06 ↓3.00 ↑5.500.19 ↓---
1xBetSớm2.303.752.400.302.502.400.830.000.83
Live67.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.90 ↑5.500.11 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
Bet 365Sớm2.303.752.400.883.750.930.850.000.95
Live81.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑5.500.11 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.253.502.500.913.500.75---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑5.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
EVV0100
VV Dongen0201

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).