Kết quả bóng đá trận Everton vs Manchester United, 20:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Anh · 20:00 ngày 06/09/2026
Everton 2 Kết thúc HT 0-0 2
Manchester United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Everton | Phút | |
| Armstrong H. | 13' | |
| Armstrong H. | 14' | |
| Johnson B. | 34' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 18 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 8 |
Chủ = Everton · Khách = Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Everton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 11 |
Manchester United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 16 |
Đội hình
Everton
Manchester United
1Pickford J.4Branthwaite J.6Tarkowski J.16Mykolenko V.34Rohl M.37Garner J.45Armstrong H.8Dewsbury-Hall K.19George T.22Johnson B.11Barry T.1Lammens S.2Dalot D.5Maguire H.6Martinez Li.23Shaw L.18Tielemans Y.37Mainoo K.8Fernandes B.9Rashford M.19Mbeumo B.10Cunha M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Pickford J.
- 4Branthwaite J.
- 6Tarkowski J.
- 8Dewsbury-Hall K.
- 11Barry T.
- 16Mykolenko V.
- 19George T.
- 22Johnson B.🟨 Thẻ vàng 34'
- 34Rohl M.
- 37Garner J.
- 45Armstrong H.🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 14'
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
20
Sút bóng
57
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
24
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
243279
TL chuyền bóng thành công
88%89%
Phạm lỗi
55
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
97
Chuyền dài
97
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Manchester United (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Everton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1878 |
| Hill Dickinson Stadium | Sân nhà | Old Trafford |
| 40260 | Sức chứa | 76180 |
| David Moyes | HLV | Michael Carrick |
| Liverpool | Khu vực | Manchester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 3.27 | 2.15 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.91 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.23 ↑ | 3.65 ↑ | 1.88 ↓ | 1.32 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.21 | 0.94 | 2.75 | 0.94 | 0.92 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.45 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 1.01 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.45 | 2.20 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 300.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.30 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.48 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↑ | 3.55 ↑ | 2.31 ↓ | 0.87 | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.92 | 3.40 | 2.19 | 0.89 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.43 ↓ | 4.70 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.23 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 251.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.25 | 2.23 | 0.86 | 2.50 | 1.02 | 0.92 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 220.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.98 | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.54 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.05 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 3.12 ↑ | 3.76 ↑ | 2.14 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.94 ↓ | 0.98 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.35 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.27 | 2.48 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.22 ↑ | 3.55 ↑ | 2.26 ↓ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.60 ↑ | 2.25 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.91 | 3.49 | 2.60 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 1.09 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.06 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.60 | 2.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.25 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Everton | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Manchester United | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).