Kết quả bóng đá trận Everton vs Lille, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Everton
1 Kết thúc HT 1-0 1
Lille
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

Everton Phút Lille
2' ⇄▲ Soriba Diaoune ▼ Olivier Giroud
Iliman Ndiaye 1 - 0 ⚽41'
HT 1-0
46' ⇄▲ Ayyoub Bouaddi ▼ Nabil Bentaleb
62' ⇄▲ Gaetan Perrin ▼ Basar Onal
62' ⇄▲ Benjamin Andre ▼ Ngal Ayel Mukau
62' ⇄▲ Noah Edjouma ▼ Ethan Mbappe
76' ⇄▲ Calvin Verdonk ▼ Romain Perraud
76' ⇄▲ Osame Sahraoui ▼ Soriba Diaoune
90+3'⚽ 1 - 1 Hakon Arnar Haraldsson
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 10 43
Bại 01 12
Ghi bàn 24 1621
Mất bàn 02 812
Điểm 76 1918

Chủ = Everton · Khách = Lille

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Everton (13)Hiệp 1 / Cả trậnLille (10)
6 (46%)Thắng/Thắng3 (30%)
1 (8%)Thắng/Hòa2 (20%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
3 (23%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa1 (10%)
1 (8%)Bại/Bại2 (20%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Everton 1 (33%)Hòa 2 (67%)Lille 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/18Everton0-0 (0-0)Lille9-2+0.52.5H
UEFA EL07/11/14Everton3-0 (2-0)Lille4-8+0.52.25T
UEFA EL24/10/14Lille0-0 (0-0)Everton8-2-0.252.25H

Thành tích gần đây — Everton

TBTBHTBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/08/26Newcastle United1-3 (0-2)Everton5-6-0.252.75T
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3-0.253B
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9+0.252.75T
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7+0.752.75B
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3+0.53H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6+1.253T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7-0.252.75B
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2+0.752.5B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9-0.752.75H
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5B
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6-0.252.75B
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3-0.252.5H
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9-0.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3-1.52.75B
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3+0.752.5T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2-0.752.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1-0.52.75B
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2+0.252.5B
ENG PR07/02/26Fulham1-2 (1-0)Everton6-6-0.52.25T

Thành tích gần đây — Lille

HTBTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Hamburger SV2-2 (0-1)Lille-+0.753.25H
INT CF01/08/26Oud-Heverlee Leuven3-6 (2-2)Lille2-7+0.752.75T
INT CF25/07/26Saint Gilloise2-1 (1-0)Lille---B
INT CF18/07/26Lille3-0 (2-0)LaLouviere---T
FRA D118/05/26Lille0-2 (0-1)AJ Auxerre4-2+1.252.75B
FRA D111/05/26Monaco0-1 (0-0)Lille5-2-0.253T
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5+1.252.5H
FRA D126/04/26Paris FC0-1 (0-1)Lille7-3+0.52.5T
FRA D119/04/26Lille0-0 (0-0)Nice5-3+12.5H
FRA D112/04/26Toulouse0-4 (0-1)Lille4-2+0.252.25T
FRA D105/04/26Lille3-0 (1-0)Lens3-302.5T
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4-0.52.75T
UEFA EL20/03/26Aston Villa2-0 (0-0)Lille5-5-0.752.75B
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75T
UEFA EL13/03/26Lille0-1 (0-0)Aston Villa3-202.5B
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1+0.752.5H
FRA D101/03/26Lille1-0 (0-0)Nantes4-1+1.252.75T
UEFA EL27/02/26Crvena Zvezda0-1 (0-1)Lille6-602.5T
FRA D122/02/26Angers0-1 (0-1)Lille1-7+0.52.5T
UEFA EL20/02/26Lille0-1 (0-1)Crvena Zvezda6-7+0.752.5B

Đội hình

EvertonLille
1Jordan Pickford6James Tarkowski8Kiernan Dewsbury-Hall10Iliman Ndiaye11Thierno Barry16Vitaliy Mykolenko20Tyler Dibling30Hayden Hackney32Jarrad Branthwaite34Merlin Rohl45Harrison Armstrong1Berke Ozer3Nathan Ngoy4Alexsandro Ribeiro6Bentaleb N.6Nabil Bentaleb8Ethan Mbappe9COlivier Giroud10Hakon Arnar Haraldsson15Romain Perraud17Ngal Ayel Mukau19Basar Onal22Tiago Santos Carvalho

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
4
2
Sút bóng
9
13
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
72
83
Tấn công nguy hiểm
70
74
Sút ngoài cầu môn
4
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Lille (15 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
11
4+ Bàn
43
B.thắng H1
65
B.thắng H2
EvertonLille

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
EvertonLille

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
37
Thắng 1
44
Hòa
63
Thua 1
32
Thua 2+
EvertonLille

Thông tin đội bóng

Everton Thông tin Lille
1878 Thành lập 1944
Hill Dickinson Stadium Sân nhà Stade Pierre Mauroy
40260 Sức chứa 50186
David Moyes HLV Davide Ancelotti
Liverpool Khu vực Lille
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.532.930.672.751.050.980.500.80
Live2.10 ↑3.532.70 ↓1.50 ↑1.500.20 ↓1.00 ↑0.000.76 ↓
EasybetsSớm2.133.403.300.902.750.890.840.250.93
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm1.873.753.400.863.000.810.860.500.84
Live1.05 ↓7.50 ↑101.00 ↑2.85 ↑1.500.22 ↓0.92 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm1.983.553.000.802.751.020.980.500.86
Live1.08 ↓6.10 ↑151.00 ↑7.69 ↑1.500.05 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
InterwettenSớm2.053.453.250.552.501.200.950.500.70
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.843.354.000.873.000.80---
Live1.11 ↓6.16 ↑75.93 ↑2.29 ↑1.500.32 ↓---
12betSớm1.983.553.000.802.751.020.980.500.86
Live1.08 ↓6.10 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.08 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm2.003.552.950.782.751.021.000.500.82
Live1.03 ↓13.00 ↑36.00 ↑4.76 ↑1.500.09 ↓1.07 ↑0.000.81 ↓
SbobetSớm1.973.232.990.953.000.850.970.500.85
Live1.06 ↓6.80 ↑110.00 ↑7.69 ↑1.500.03 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm2.013.603.090.983.000.781.010.500.77
Live1.02 ↓11.70 ↑87.00 ↑4.15 ↑1.500.12 ↓1.06 ↑0.000.82 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.000.532.501.30---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.503.250.893.000.830.970.500.76
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.863.563.400.883.000.860.870.500.87
Live1.17 ↓5.47 ↑30.76 ↑2.30 ↑1.500.33 ↓1.04 ↑0.000.76 ↓
HK Jockey ClubSớm2.023.502.820.812.750.890.860.250.87
Live1.04 ↓7.00 ↑150.00 ↑5.25 ↑1.750.07 ↓0.82 ↓0.250.91 ↑
BwinSớm1.953.603.001.303.500.53---
Live1.05 ↓8.75 ↑71.00 ↑0.87 ↓1.500.78 ↑---
1xBetSớm1.634.183.881.093.500.631.771.500.37
Live1.13 ↓6.00 ↑36.00 ↑0.99 ↓1.250.82 ↑0.88 ↓0.000.92 ↑
Bet 365Sớm1.803.253.900.953.000.850.850.500.95
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm1.953.403.200.602.501.20---
Live1.20 ↓4.50 ↑21.00 ↑0.91 ↑1.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Everton+1/2101
Lille-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).