Kết quả bóng đá trận Everton vs Ipswich Town, 21:00 ngày 19/09/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 19/09/2026
Everton 1 Kết thúc HT 1-0 0
Ipswich Town
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 7 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 18 |
Chủ = Everton · Khách = Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (43%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Everton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 4 | 0 | 8 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 11 |
Ipswich Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 | 2 |
| Sân nhà | 23 | 14 | 8 | 1 | 43 | 17 | 50 | 2 |
| Sân khách | 23 | 9 | 7 | 7 | 37 | 30 | 34 | 7 |
Đội hình
Everton
Ipswich Town
1Pickford J.2Maitland-Niles A.4Branthwaite J.6Tarkowski J.16Mykolenko V.37Garner J.45Armstrong H.8Dewsbury-Hall K.10Grealish J.22Johnson B.11Barry T.28Walton C.3Davis L.6Diop I.26D.O'Shea42Ouattara A.23Lukic S.25Palacios E.7Fatawu I.10Enciso J.47Clarke J.19Emersonn
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
Chuyền bóng
74
TL chuyền bóng thành công
43%0%
Quả ném biên
10
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Ipswich Town (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Everton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1878 |
| Hill Dickinson Stadium | Sân nhà | Portman Road |
| 40260 | Sức chứa | 30311 |
| David Moyes | HLV | Gary ONeil |
| Liverpool | Khu vực | Ipswich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.93 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.05 ↑ | 4.15 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.40 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 1.66 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.30 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.90 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.25 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.00 | 4.75 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 56.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.66 | 4.50 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.99 | 5.14 | 0.87 | 2.50 | 1.08 | 1.86 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 2.72 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.75 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Everton | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Ipswich Town | -3/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).