Kết quả bóng đá trận Everton vs Crystal Palace, 21:00 ngày 22/08/2026
Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Everton 2 Kết thúc HT 1-0 0
Crystal Palace
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Everton
Crystal Palace
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paul Tierney
3'
🎯 Dứt điểm - Jean Philippe Mateta (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Dwight Mcneil (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munoz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Edward Nketiah (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
30'
🟨 Thẻ vàng - Daichi Kamada
🎯 Dứt điểm - James Tarkowski (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Jean Philippe Mateta (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Kiernan Dewsbury-Hall 1-0, kiến tạo: Harrison Armstrong
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Hayden Hackney (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Barry 2-0, kiến tạo: Iliman Ndiaye
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (đánh đầu) — vào lưới
55'
🔁 Thay người: vào Anan Khalaili, ra Daniel Munoz
55'
🔁 Thay người: vào Yeremi Pino, ra Edward Nketiah
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Yeremi Pino (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Jorgen Strand Larsen, ra Jean Philippe Mateta
63'
🔁 Thay người: vào Evann Guessand, ra Dwight Mcneil
66'
🎯 Dứt điểm - Evann Guessand (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Takehiro Tomiyasu, ra Chadi Riad
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Beto Betuncal, ra Thierno Barry
🔁 Thay người: vào James Garner, ra Hayden Hackney
83'
🎯 Dứt điểm - Jaydee Canvot (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Brennan Johnson, ra Tyrique George
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jorgen Strand Larsen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beto Betuncal (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Carlos Alcaraz, ra Kiernan Dewsbury-Hall
🎯 Dứt điểm - Carlos Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
90+6'
🎯 Dứt điểm - Yeremi Pino (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Everton | Phút | |
| 📺 VAR | 26' | |
| 30' | Daichi Kamada | |
| Kiernan Dewsbury-Hall(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong) 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| Thierno Barry(Assists:Iliman Ndiaye) (Kiến tạo: Iliman Ndiaye) 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 55' ⇄ | ▲ Anan Khalaili ▼ Daniel Munoz | |
| 55' ⇄ | ▲ Yeremi Pino ▼ Edward Nketiah | |
| 63' ⇄ | ▲ Evann Guessand ▼ Dwight Mcneil | |
| 63' ⇄ | ▲ Jorgen Strand Larsen ▼ Jean Philippe Mateta | |
| 72' ⇄ | ▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad | |
| ▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry | 79' ⇄ | |
| ▲ James Garner ▼ Hayden Hackney | 79' ⇄ | |
| ▲ Brennan Johnson ▼ Tyrique George | 84' ⇄ | |
| ▲ Carlos Alcaraz ▼ Kiernan Dewsbury-Hall | 90+4' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 8 | 16 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 13 |
Chủ = Everton · Khách = Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Everton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Crystal Palace
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 7 | 0 | 19 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Everton 11 (55%)Hòa 7 (35%)Crystal Palace 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 05/10/25 | Everton | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/02/25 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Everton | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/24 | Everton | 2-1 (0-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | T |
| 20/02/24 | Everton | 1-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | H |
| 18/01/24 | Everton | 1-0 (1-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/01/24 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Everton | 0 | 2.25 | H |
| 11/11/23 | Crystal Palace | 2-3 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/23 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Everton | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/10/22 | Everton | 3-0 (1-0) | Crystal Palace | 0 | 2.25 | T |
| 20/05/22 | Everton | 3-2 (0-2) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/03/22 | Crystal Palace | 4-0 (2-0) | Everton | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/12/21 | Crystal Palace | 3-1 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/21 | Everton | 1-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.75 | 2.25 | H |
| 26/09/20 | Crystal Palace | 1-2 (1-2) | Everton | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/20 | Everton | 3-1 (1-0) | Crystal Palace | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/08/19 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Everton | 0 | 2.25 | H |
| 27/04/19 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | Everton | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/10/18 | Everton | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/02/18 | Everton | 3-1 (0-0) | Crystal Palace | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Everton
HTBTBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Everton | 1-1 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/08/26 | Newcastle United | 1-3 (0-2) | Everton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | VfB Stuttgart | 3-1 (1-0) | Everton | -0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hamburger SV | 1-2 (0-1) | Everton | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Stoke City | 1-0 (0-0) | Everton | +0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Bolton Wanderers | 0-0 (0-0) | Everton | +0.5 | 3 | H |
| 18/07/26 | Dundee FC | 0-4 (0-1) | Everton | +1.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Everton | -0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Everton | 1-3 (1-0) | Sunderland A.F.C | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Everton | 3-3 (0-1) | Manchester City | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | West Ham United | 2-1 (0-0) | Everton | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Everton | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Everton | 3-0 (1-0) | Chelsea | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Arsenal | 2-0 (0-0) | Everton | -1.5 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Everton | 2-0 (1-0) | Burnley | +0.75 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Newcastle United | 2-3 (1-2) | Everton | -0.75 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Everton | 0-1 (0-0) | Manchester United | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/02/26 | Everton | 1-2 (1-0) | AFC Bournemouth | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Crystal Palace
BTTHBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (0-0) | Crystal Palace | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Fulham | 1-2 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Crystal Palace | 3-1 (2-1) | Al Ula FC | +1.5 | 3.5 | T |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 29/07/26 | Crystal Palace | 0-3 (0-3) | Lens | - | - | B |
| 25/07/26 | Bromley | 3-0 (0-0) | Crystal Palace | +1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | T |
| 28/05/26 | Crystal Palace | 1-0 (0-0) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Crystal Palace | 1-2 (0-1) | Arsenal | -1.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Brentford | 2-2 (1-1) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | Manchester City | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Crystal Palace | 2-2 (1-1) | Everton | 0 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Crystal Palace | 2-1 (1-1) | FC Shakhtar Donetsk | +1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | AFC Bournemouth | 3-0 (2-0) | Crystal Palace | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-3 (0-1) | Crystal Palace | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | -1 | 3 | B |
| 21/04/26 | Crystal Palace | 0-0 (0-0) | West Ham United | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Fiorentina | 2-1 (1-1) | Crystal Palace | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Crystal Palace | 2-1 (0-1) | Newcastle United | 0 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | Crystal Palace | 3-0 (2-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Everton
Crystal Palace
1Jordan Pickford4Jarrad Branthwaite6CJames Tarkowski16Vitaliy Mykolenko34Merlin Rohl30Hayden Hackney45Harrison Armstrong8Kiernan Dewsbury-Hall10Iliman Ndiaye19Tyrique George11Thierno Barry1CDean Henderson4Chadi Riad6Jaydee Canvot26Chris Richards2Daniel Munoz3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada20Adam Wharton9Edward Nketiah11Dwight Mcneil14Jean Philippe Mateta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jordan Pickford8.2
- 4Jarrad Branthwaite7.6
- 6James Tarkowski C7
- 8Kiernan Dewsbury-Hall⚽ Ghi bàn 42' · ▼ Rời sân 90+4'8.6
- 10Iliman Ndiaye🎯 Kiến tạo 53'7.9
- 11Thierno Barry⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 79'6.9
- 16Vitaliy Mykolenko7.2
- 19Tyrique George▼ Rời sân 84'7.6
- 30Hayden Hackney▼ Rời sân 79'7.1
- 34Merlin Rohl7.4
- 45Harrison Armstrong🎯 Kiến tạo 42'6.7
Khách · 3421
- 1Dean Henderson C6.9
- 2Daniel Munoz▼ Rời sân 55'5.9
- 3Tyrick Mitchell6.4
- 4Chadi Riad▼ Rời sân 72'6.4
- 6Jaydee Canvot6.8
- 9Edward Nketiah▼ Rời sân 55'7
- 11Dwight Mcneil▼ Rời sân 63'6.5
- 14Jean Philippe Mateta▼ Rời sân 63'5.9
- 18Daichi Kamada🟨 Thẻ vàng 30'7.1
- 20Adam Wharton6.9
- 26Chris Richards6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
54
Tấn công
98119
Tấn công nguy hiểm
6648
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
155
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
417581
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
515
Việt vị
20
Cứu thua
43
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2316
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2712
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.162.04
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Crystal Palace (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Everton
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Kiernan Dewsbury-Hall Tiền vệ trung tâm | 8.6 | 1 | 3/1 | 32/37 | 2 | ||
| 1Jordan Pickford Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 21/35 | 0 | |||
| 10Iliman Ndiaye Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 2/2 | 38/44 | 4 | ||
| 4Jarrad Branthwaite Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 35/38 | 3 | |||
| 19Tyrique George Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 5/0 | 30/36 | 2 | |||
| 34Merlin Rohl Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 31/43 | 3 | |||
| 16Vitaliy Mykolenko Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 30Hayden Hackney Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 36/41 | 3 | |||
| 6James Tarkowski Trung vệ | 7 | 1/0 | 25/31 | 4 | |||
| 11Thierno Barry Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 12/16 | 1 | ||
| 45Harrison Armstrong Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 0/0 | 34/39 | 3 | ||
| 37James Garner (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 9/9 | 1 | |||
| 22Brennan Johnson (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 9Beto Betuncal (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 24Carlos Alcaraz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 1/2 | 1 |
Crystal Palace
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Daichi Kamada Tiền vệ tấn công | 7.1 | 0/0 | 65/70 | 4 | 🟨 | ||
| 9Edward Nketiah Trung phong | 7 | 1/1 | 9/14 | 1 | |||
| 1Dean Henderson Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 20Adam Wharton Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 59/73 | 5 | |||
| 26Chris Richards Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 59/64 | 4 | |||
| 6Jaydee Canvot Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 76/84 | 4 | |||
| 11Dwight Mcneil Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 26/31 | 0 | |||
| 3Tyrick Mitchell Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 27/30 | 2 | |||
| 4Chadi Riad Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 43/46 | 2 | |||
| 14Jean Philippe Mateta Trung phong | 5.9 | 2/0 | 9/12 | 2 | |||
| 2Daniel Munoz Hậu vệ phải | 5.9 | 2/1 | 25/31 | 2 | |||
| 25Anan Khalaili (dự bị) Tiền vệ phải | 7.4 | 0/0 | 21/23 | 5 | |||
| 17Takehiro Tomiyasu (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 19/23 | 1 | |||
| 10Yeremi Pino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 2/0 | 17/19 | 2 | |||
| 29Evann Guessand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 12/13 | 1 | |||
| 22Jorgen Strand Larsen (dự bị) Trung phong | 6.2 | 1/1 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Everton | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1878 | Thành lập | 1905-9-10 |
| Hill Dickinson Stadium | Sân nhà | Selhurst Park Stadium |
| 40260 | Sức chứa | 26225 |
| David Moyes | HLV | Pierre Sage |
| Liverpool | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 3.27 | 3.02 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.27 | 2.80 ↓ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.30 | 3.20 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 0.82 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 160.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.15 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.20 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.10 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 55.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.36 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.20 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.15 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 151.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.23 | 3.15 | 1.08 | 2.75 | 0.80 | 1.11 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 235.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.71 | 3.40 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.45 | 0.99 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.58 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.57 | 3.57 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 3.97 ↑ | 10.66 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.50 | 3.40 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 451.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.72 | 3.82 | 1.04 | 2.75 | 0.90 | 1.33 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.05 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Everton | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Crystal Palace | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).