Kết quả bóng đá trận Everton vs Crystal Palace, 21:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Everton
2 Kết thúc HT 1-0 0
Crystal Palace
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Hill Dickinson Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Tường thuật trực tiếp

EvertonCrystal Palace
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Paul Tierney
3'
🎯 Dứt điểm - Jean Philippe Mateta (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Dwight Mcneil (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munoz (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Edward Nketiah (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
24'
🚩 Việt vị
25'
30'
🟨 Thẻ vàng - Daichi Kamada
🎯 Dứt điểm - James Tarkowski (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân trái) — bị chặn
34'
🚩 Việt vị
35'
38'
🎯 Dứt điểm - Jean Philippe Mateta (chân phải) Post
⚽ BÀN THẮNG - Kiernan Dewsbury-Hall 1-0, kiến tạo: Harrison Armstrong
42'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
45+1'
45+4'
🎯 Dứt điểm - Daniel Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (chân phải) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị chặn
48'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Hayden Hackney (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Kiernan Dewsbury-Hall (chân trái) — chệch khung thành
51'
⚽ BÀN THẮNG - Thierno Barry 2-0, kiến tạo: Iliman Ndiaye
53'
🎯 Dứt điểm - Thierno Barry (đánh đầu) — vào lưới
53'
55'
🔁 Thay người: vào Anan Khalaili, ra Daniel Munoz
55'
🔁 Thay người: vào Yeremi Pino, ra Edward Nketiah
🎯 Dứt điểm - Iliman Ndiaye (chân phải) — bị cản phá
56'
62'
🎯 Dứt điểm - Yeremi Pino (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Jorgen Strand Larsen, ra Jean Philippe Mateta
63'
🔁 Thay người: vào Evann Guessand, ra Dwight Mcneil
66'
🎯 Dứt điểm - Evann Guessand (chân phải) — bị cản phá
72'
🔁 Thay người: vào Takehiro Tomiyasu, ra Chadi Riad
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Tyrique George (chân trái) — chệch khung thành
73'
🔁 Thay người: vào Beto Betuncal, ra Thierno Barry
79'
🔁 Thay người: vào James Garner, ra Hayden Hackney
79'
83'
🎯 Dứt điểm - Jaydee Canvot (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Brennan Johnson, ra Tyrique George
84'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jorgen Strand Larsen (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Beto Betuncal (chân phải) — bị chặn
90+3'
🔁 Thay người: vào Carlos Alcaraz, ra Kiernan Dewsbury-Hall
90+4'
🎯 Dứt điểm - Carlos Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
90+6'
90+6'
🎯 Dứt điểm - Yeremi Pino (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Everton Phút Crystal Palace
📺 VAR26'
30' Daichi Kamada
Kiernan Dewsbury-Hall(Assists:Harrison Armstrong) (Kiến tạo: Harrison Armstrong) 1 - 0 ⚽42'
HT 1-0
Thierno Barry(Assists:Iliman Ndiaye) (Kiến tạo: Iliman Ndiaye) 2 - 0 ⚽53'
55' ⇄▲ Anan Khalaili ▼ Daniel Munoz
55' ⇄▲ Yeremi Pino ▼ Edward Nketiah
63' ⇄▲ Evann Guessand ▼ Dwight Mcneil
63' ⇄▲ Jorgen Strand Larsen ▼ Jean Philippe Mateta
72' ⇄▲ Takehiro Tomiyasu ▼ Chadi Riad
▲ Beto Betuncal ▼ Thierno Barry79' ⇄
▲ James Garner ▼ Hayden Hackney79' ⇄
▲ Brennan Johnson ▼ Tyrique George84' ⇄
▲ Carlos Alcaraz ▼ Kiernan Dewsbury-Hall90+4' ⇄
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 11 41
Bại 01 15
Ghi bàn 24 1615
Mất bàn 02 816
Điểm 74 1913

Chủ = Everton · Khách = Crystal Palace

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Everton (13)Hiệp 1 / Cả trậnCrystal Palace (14)
6 (46%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (23%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (8%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (8%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Everton

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52306397
Sân nhà32105274
Sân khách202011215
6 gần622277--

Crystal Palace

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113611415
Sân nhà200237019
Sân khách31113447
6 gần6213510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Everton 11 (55%)Hòa 7 (35%)Crystal Palace 2 (10%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/10/25Everton2-1 (0-1)Crystal Palace2-4+0.252.25T
ENG PR16/02/25Crystal Palace1-2 (0-1)Everton6-2-0.52.25T
ENG PR28/09/24Everton2-1 (0-1)Crystal Palace5-802.5T
ENG PR20/02/24Everton1-1 (0-0)Crystal Palace3-6+0.52.25H
ENG FAC18/01/24Everton1-0 (1-0)Crystal Palace5-1+0.52.5T
ENG FAC05/01/24Crystal Palace0-0 (0-0)Everton7-702.25H
ENG PR11/11/23Crystal Palace2-3 (1-1)Everton9-2-0.252.25T
ENG PR22/04/23Crystal Palace0-0 (0-0)Everton8-1-0.252.25H
ENG PR22/10/22Everton3-0 (1-0)Crystal Palace3-402.25T
ENG PR20/05/22Everton3-2 (0-2)Crystal Palace4-5+0.52.5T
ENG FAC20/03/22Crystal Palace4-0 (2-0)Everton5-4-0.252.25B
ENG PR12/12/21Crystal Palace3-1 (1-0)Everton8-2-0.252.25B
ENG PR06/04/21Everton1-1 (0-0)Crystal Palace3-4+0.752.25H
ENG PR26/09/20Crystal Palace1-2 (1-2)Everton7-6+0.252.25T
ENG PR08/02/20Everton3-1 (1-0)Crystal Palace4-6+0.752.5T
ENG PR10/08/19Crystal Palace0-0 (0-0)Everton6-202.25H
ENG PR27/04/19Crystal Palace0-0 (0-0)Everton5-10-0.252.5H
ENG PR21/10/18Everton2-0 (0-0)Crystal Palace10-5+0.52.5T
ENG PR10/02/18Everton3-1 (0-0)Crystal Palace8-7+0.252.25T

Thành tích gần đây — Everton

HTBTBHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Everton1-1 (1-0)Lille9-7+0.52.75H
INT CF12/08/26Newcastle United1-3 (0-2)Everton5-6-0.252.75T
INT CF08/08/26VfB Stuttgart3-1 (1-0)Everton8-3-0.253B
INT CF01/08/26Hamburger SV1-2 (0-1)Everton3-9+0.252.75T
INT CF29/07/26Stoke City1-0 (0-0)Everton7-7+0.752.75B
INT CF25/07/26Bolton Wanderers0-0 (0-0)Everton5-3+0.53H
INT CF18/07/26Dundee FC0-4 (0-1)Everton1-6+1.253T
ENG PR24/05/26Tottenham Hotspur1-0 (1-0)Everton7-7-0.252.75B
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2+0.752.5B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
ENG PR05/05/26Everton3-3 (0-1)Manchester City5-9-0.752.75H
ENG PR25/04/26West Ham United2-1 (0-0)Everton3-402.5B
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6-0.252.75B
ENG PR11/04/26Brentford2-2 (1-1)Everton2-3-0.252.5H
ENG PR22/03/26Everton3-0 (1-0)Chelsea3-9-0.52.75T
ENG PR15/03/26Arsenal2-0 (0-0)Everton8-3-1.52.75B
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3+0.752.5T
ENG PR28/02/26Newcastle United2-3 (1-2)Everton7-2-0.752.75T
ENG PR24/02/26Everton0-1 (0-0)Manchester United10-1-0.52.75B
ENG PR11/02/26Everton1-2 (1-0)AFC Bournemouth7-2+0.252.5B

Thành tích gần đây — Crystal Palace

BTTHBBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26SC Freiburg2-0 (0-0)Crystal Palace2-803.25B
INT CF08/08/26Fulham1-2 (1-1)Crystal Palace11-602.75T
INT CF01/08/26Crystal Palace3-1 (2-1)Al Ula FC4-1+1.53.5T
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF29/07/26Crystal Palace0-3 (0-3)Lens1-3--B
INT CF25/07/26Bromley3-0 (0-0)Crystal Palace1-6+1.53.25B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--T
UEFA ECL28/05/26Crystal Palace1-0 (0-0)Rayo Vallecano4-1+0.52.25T
ENG PR24/05/26Crystal Palace1-2 (0-1)Arsenal3-4-1.252.75B
ENG PR17/05/26Brentford2-2 (1-1)Crystal Palace9-4-0.752.75H
ENG PR14/05/26Manchester City3-0 (2-0)Crystal Palace9-4-1.753.25B
ENG PR10/05/26Crystal Palace2-2 (1-1)Everton5-1002.5H
UEFA ECL08/05/26Crystal Palace2-1 (1-1)FC Shakhtar Donetsk1-5+12.5T
ENG PR03/05/26AFC Bournemouth3-0 (2-0)Crystal Palace7-1-0.752.75B
UEFA ECL01/05/26FC Shakhtar Donetsk1-3 (0-1)Crystal Palace13-1+0.52.25T
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8-13B
ENG PR21/04/26Crystal Palace0-0 (0-0)West Ham United4-6+0.252.5H
UEFA ECL17/04/26Fiorentina2-1 (1-1)Crystal Palace6-102.5B
ENG PR12/04/26Crystal Palace2-1 (0-1)Newcastle United2-402.75T
UEFA ECL10/04/26Crystal Palace3-0 (2-0)Fiorentina3-1+0.752.5T

Đội hình

EvertonCrystal Palace
1Jordan Pickford4Jarrad Branthwaite6CJames Tarkowski16Vitaliy Mykolenko34Merlin Rohl30Hayden Hackney45Harrison Armstrong8Kiernan Dewsbury-Hall10Iliman Ndiaye19Tyrique George11Thierno Barry1CDean Henderson4Chadi Riad6Jaydee Canvot26Chris Richards2Daniel Munoz3Tyrick Mitchell18Daichi Kamada20Adam Wharton9Edward Nketiah11Dwight Mcneil14Jean Philippe Mateta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
98
119
Tấn công nguy hiểm
66
48
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
15
5
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
417
581
TL chuyền bóng thành công
82%
87%
Phạm lỗi
5
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
23
16
Cắt bóng
8
10
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
27
12
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
2.04
Cơ hội rõ rệt
1
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Everton (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Crystal Palace (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EvertonCrystal Palace

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EvertonCrystal Palace

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
24
Thắng 1
54
Hòa
62
Thua 1
36
Thua 2+
EvertonCrystal Palace

Everton

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Kiernan Dewsbury-Hall
Tiền vệ trung tâm
8.613/132/372
1Jordan Pickford
Thủ môn
8.20/021/350
10Iliman Ndiaye
Tiền đạo cánh phải
7.912/238/444
4Jarrad Branthwaite
Trung vệ
7.60/035/383
19Tyrique George
Tiền đạo cánh trái
7.65/030/362
34Merlin Rohl
Tiền vệ tấn công
7.40/031/433
16Vitaliy Mykolenko
Hậu vệ trái
7.20/030/360
30Hayden Hackney
Tiền vệ phòng ngự
7.11/036/413
6James Tarkowski
Trung vệ
71/025/314
11Thierno Barry
Trung phong
6.912/112/161
45Harrison Armstrong
Tiền vệ trung tâm
6.710/034/393
37James Garner (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/09/91
22Brennan Johnson (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/02/30
9Beto Betuncal (dự bị)
Trung phong
6.51/02/40
24Carlos Alcaraz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/11/21

Crystal Palace

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Daichi Kamada
Tiền vệ tấn công
7.10/065/704🟨
9Edward Nketiah
Trung phong
71/19/141
1Dean Henderson
Thủ môn
6.90/023/310
20Adam Wharton
Tiền vệ phòng ngự
6.90/059/735
26Chris Richards
Trung vệ
6.80/059/644
6Jaydee Canvot
Trung vệ
6.81/076/844
11Dwight Mcneil
Tiền đạo cánh trái
6.51/026/310
3Tyrick Mitchell
Hậu vệ trái
6.40/027/302
4Chadi Riad
Trung vệ
6.40/043/462
14Jean Philippe Mateta
Trung phong
5.92/09/122
2Daniel Munoz
Hậu vệ phải
5.92/125/312
25Anan Khalaili (dự bị)
Tiền vệ phải
7.40/021/235
17Takehiro Tomiyasu (dự bị)
Trung vệ
6.70/019/231
10Yeremi Pino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.62/017/192
29Evann Guessand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.31/112/131
22Jorgen Strand Larsen (dự bị)
Trung phong
6.21/13/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Everton Thông tin Crystal Palace
1878 Thành lập 1905-9-10
Hill Dickinson Stadium Sân nhà Selhurst Park Stadium
40260 Sức chứa 26225
David Moyes HLV Pierre Sage
Liverpool Khu vực London
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.113.273.020.882.500.920.860.250.98
Live2.24 ↑3.272.80 ↓1.38 ↑2.500.40 ↓0.90 ↑0.000.92 ↓
EasybetsSớm2.113.303.201.082.750.800.820.250.97
Live1.02 ↓19.00 ↑160.00 ↑4.30 ↑2.500.02 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
VcbetSớm1.953.603.500.972.750.830.990.500.81
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑2.15 ↑2.500.35 ↓0.81 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.073.503.201.032.750.831.050.500.83
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.78 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm2.103.553.500.752.501.001.100.500.75
Live1.01 ↓22.00 ↑55.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓1.25 ↑0.500.63 ↓
10BETSớm2.043.503.500.782.500.97---
Live1.02 ↓20.88 ↑100.00 ↑5.36 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.073.503.201.032.750.831.050.500.83
Live1.01 ↓18.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.84 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.043.403.151.002.750.800.800.251.02
Live1.01 ↓18.50 ↑151.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓7.69 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.113.233.151.082.750.801.110.500.80
Live1.01 ↓17.00 ↑235.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.06 ↓
WewbetSớm2.043.713.401.022.750.841.040.500.84
Live1.01 ↓20.00 ↑126.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.003.603.500.802.500.95---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.053.503.450.992.750.780.760.251.01
Live1.01 ↓34.00 ↑301.00 ↑13.58 ↑2.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.993.573.570.982.750.831.000.500.83
Live1.42 ↓3.97 ↑10.66 ↑4.42 ↑2.500.17 ↓0.81 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm2.013.203.150.922.500.780.840.250.92
Live1.00 ↓17.00 ↑200.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.85 ↑2.000.87 ↓
BwinSớm1.983.503.400.772.500.93---
Live1.01 ↓101.00 ↑451.00 ↑1.10 ↑2.500.65 ↓---
1xBetSớm2.073.723.821.042.750.901.330.750.71
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.05 ↑2.500.16 ↓0.99 ↓0.000.89 ↑
SNAISớm2.103.503.25------
Live2.20 ↑3.40 ↓3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.003.403.401.032.750.831.050.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑4.60 ↑2.500.15 ↓0.95 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm2.003.403.400.802.501.000.830.250.94
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.93 ↑0.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Everton+1/2101
Crystal Palace-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).