Kết quả bóng đá trận Everton U21 vs Liverpool U21, 01:00 ngày 22/08/2026

Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 22/08/2026
Everton U21
1 Kết thúc HT 1-1 1
Liverpool U21
🟨 1 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Everton U21 Phút Liverpool U21
14'⚽ 0 - 1 Will Wright(Assists:Michael Laffey) (Kiến tạo: Michael Laffey)
Jack Patterson(Assists:George Finney) (Kiến tạo: George Finney) 1 - 1 ⚽18'
41' Wellity Lucky
HT 1-1
82' Will Wright
George Finney 83'
87' Harvey Davies
Braiden Graham 90+1'
90+2' Joe Upton
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 10 32
Bại 01 44
Ghi bàn 37 1423
Mất bàn 03 1519
Điểm 76 1214

Chủ = Everton U21 · Khách = Liverpool U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Everton U21 (8)Hiệp 1 / Cả trậnLiverpool U21 (5)
1 (13%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (25%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Everton U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201123124
Sân nhà201123119
Sân khách000000014
6 gần62221816--

Liverpool U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103248
Sân nhà110021311
Sân khách101011111
6 gần62131515--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Everton U21 2 (20%)Hòa 3 (30%)Liverpool U21 5 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG U2126/10/25Liverpool U214-1 (3-1)Everton U2111-1-0.753.5B
ENG U2126/10/24Liverpool U210-2 (0-0)Everton U216-4--T
ENG U2115/08/23Liverpool U214-0 (0-0)Everton U2114-5-1.253.25B
ENG U2116/04/23Everton U211-1 (1-0)Liverpool U212-9-0.53H
ENG U2122/10/22Liverpool U212-1 (1-1)Everton U2112-2--B
ENG U2106/12/15Liverpool U211-3 (0-2)Everton U21--0.53T
ENG U2120/08/15Everton U213-3 (1-3)Liverpool U216-6-0.53H
ENG U2101/05/15Everton U211-3 (1-1)Liverpool U215-5--B
ENG U2110/03/15Liverpool U212-1 (0-0)Everton U212-2-0.53.25B
ENG U2115/04/14Everton U211-1 (0-1)Liverpool U216-4-0.253.25H

Thành tích gần đây — Everton U21

BBHTHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EFL Trophy19/08/26Stockport County6-3 (3-0)Everton U217-7-23.5B
INT CF22/07/26Shrewsbury Town1-0 (0-0)Everton U217-0--B
ENG U21D212/05/26Huddersfield Town U211-1 (1-1)Everton U211-3+0.53H
ENG U21D202/05/26Everton U214-2 (1-1)Brentford U215-4+0.253.5T
ENG U21D225/04/26Everton U212-2 (2-1)Watford U21---H
ENG U2118/04/26Everton U218-4 (3-2)Ipswich U215-4+0.253.25T
ENG U2103/04/26Birmingham U211-1 (0-0)Everton U2114-5+0.753.5H
ENG U2122/03/26Brighton U215-0 (1-0)Everton U219-2-0.253.25B
PLI CUP19/03/26Everton U210-2 (0-0)Borussia Dortmund (Youth)7-5-0.253B
ENG U2110/03/26Reading U211-0 (1-0)Everton U214-7+0.253.25B
ENG U2127/02/26Southampton U212-2 (1-1)Everton U213-7-0.53.25H
ENG U2121/02/26Everton U211-2 (1-2)Sunderland U2113-3+0.53.25B
ENG U2116/02/26Everton U212-2 (0-0)Burnley U214-4+1.53.75H
ENG U2107/02/26Arsenal U210-0 (0-0)Everton U216-1-0.53.75H
ENG U2131/01/26Tottenham U210-2 (0-0)Everton U216-2-0.753.5T
ENG U2125/01/26Everton U213-2 (2-2)Manchester City U214-5--T
PLI CUP21/01/26Everton U215-1 (3-1)RB Leipzig II6-9+0.253T
ENG U2110/01/26Everton U210-2 (0-2)Leicester City U217-4+0.253.5B
PLI CUP20/12/25Everton U212-1 (1-1)Monaco B5-6-0.53.25T
PLI CUP16/12/25Everton U213-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)3-503.25T

Thành tích gần đây — Liverpool U21

BHBBTTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Liverpool U213-4 (0-3)Cardiff City U21---B
ENG U2126/04/26Liverpool U212-2 (1-2)Crystal Palace U216-4--H
ENG U2122/03/26Liverpool U211-5 (1-2)Crystal Palace U216-7+1.253.5B
ENG U2117/03/26Manchester City U212-0 (1-0)Liverpool U217-5-0.753.5B
ENG U2108/03/26Liverpool U215-0 (5-0)Wolverhampton U2111-2+1.753.75T
ENG U2101/03/26Liverpool U214-2 (1-1)Tottenham U216-2--T
ENG U2121/02/26Nottingham Forest U210-3 (0-2)Liverpool U214-5+0.253T
ENG U2115/02/26Liverpool U214-3 (3-2)West Bromwich U219-8+1.253.5T
ENG U2108/02/26Southampton U211-1 (0-1)Liverpool U217-503.25H
ENG U2131/01/26Brighton U210-1 (0-1)Liverpool U210-11-0.253.25T
ENG U2125/01/26Liverpool U212-1 (0-1)Leeds United U2118-2+1.753.75T
ENG U2117/01/26Liverpool U217-0 (4-0)Arsenal U215-5+0.53.5T
ENG U2109/01/26Norwich City U212-3 (1-1)Liverpool U211-7+0.53.5T
EFL Trophy12/11/25Chesterfield2-2 (0-0)Liverpool U219-3-13.25H
ENG U2108/11/25West Ham U213-0 (0-0)Liverpool U216-2-0.253.25B
ENG U2101/11/25Liverpool U214-2 (1-1)Middlesbrough U218-2--T
ENG U2126/10/25Liverpool U214-1 (3-1)Everton U2111-1+0.753.5T
EFL Trophy15/10/25Crewe Alexandra2-0 (2-0)Liverpool U213-4-1.253.25B
ENG U2104/10/25Fulham U211-1 (0-1)Liverpool U213-4-13.5H
ENG U2127/09/25Ipswich U213-2 (2-0)Liverpool U214-11--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
12
8
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
60
69
Tấn công nguy hiểm
46
45
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
24%
76%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%
81%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
4
4
Cứu thua
1
3
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B5
T5 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Everton U21 (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Liverpool U21 (29 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Everton U21Liverpool U21

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Everton U21Liverpool U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
34
Thắng 1
64
Hòa
32
Thua 1
44
Thua 2+
Everton U21Liverpool U21

Thông tin đội bóng

Everton U21 Thông tin Liverpool U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Paul Tait HLV Robert Page
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.902.150.983.750.780.960.000.80
Live2.40 ↓3.80 ↓2.40 ↑0.99 ↑4.750.84 ↑0.92 ↓0.000.92 ↑
VcbetSớm2.453.402.000.643.500.690.63-0.250.71
Live7.00 ↑1.05 ↓9.50 ↑1.63 ↑2.500.22 ↓0.38 ↓0.001.10 ↑
Mansion88Sớm2.683.652.120.823.251.000.93-0.250.91
Live6.30 ↑1.13 ↓13.00 ↑3.03 ↑2.500.15 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
InterwettenSớm2.503.802.300.903.500.75---
Live22.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm2.353.652.170.723.250.89---
Live2.65 ↑3.55 ↓2.08 ↓0.89 ↑3.500.75 ↓---
12betSớm2.783.552.020.933.500.830.90-0.250.86
Live6.50 ↑1.12 ↓14.00 ↑3.12 ↑2.500.14 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
SbobetSớm4.163.761.620.974.000.851.020.250.82
Live5.00 ↑1.41 ↓4.64 ↑1.72 ↑2.500.44 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm2.713.852.110.773.250.990.88-0.250.90
Live5.50 ↑1.20 ↓12.10 ↑2.38 ↑2.500.22 ↓0.39 ↓0.001.75 ↑
LadbrokesSớm2.503.702.200.362.501.87---
Live4.80 ↑1.25 ↓8.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm2.654.001.950.763.500.760.76-0.250.76
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.044.121.850.933.500.800.88-0.500.85
Live7.54 ↑1.15 ↓10.55 ↑2.98 ↑2.500.22 ↓0.56 ↓0.001.36 ↑
BwinSớm2.503.702.200.933.500.77---
Live5.25 ↑1.20 ↓9.25 ↑2.60 ↑2.500.21 ↓---
1xBetSớm2.814.202.080.332.502.250.95-0.250.85
Live13.40 ↑1.08 ↓14.80 ↑5.23 ↑2.500.10 ↓0.77 ↓0.001.05 ↑
Bet 365Sớm2.704.102.001.003.750.800.95-0.250.85
Live11.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑5.40 ↑2.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.503.502.250.953.500.75---
Live81.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Everton U21-1/4101
Liverpool U21+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).