Kết quả bóng đá trận Everton FC (W) vs Charlton (W), 20:00 ngày 13/09/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 13/09/2026
Everton FC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Charlton (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 2 ⛳ 9 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 5 | 26 |
| Điểm | 3 | 3 | 21 | 6 |
Chủ = Everton FC (W) · Khách = Charlton (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Everton FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 5 (56%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 7 (70%) |
Bảng xếp hạng
Everton FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Charlton (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
13154
TL chuyền bóng thành công
86%63%
Phạm lỗi
34
Cứu thua
10
Quả ném biên
76
Chuyền dài
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Everton FC (W) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Charlton (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Everton FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Liverpool | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.32 | 4.15 | 5.60 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.32 | 4.15 | 5.60 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.75 | 1.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.44 | 4.30 | 4.70 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 1.02 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.98 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.90 | 7.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.20 | 1.50 | 0.55 | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 4.00 | 5.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.73 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 2.43 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 3.74 | 5.10 | 0.88 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.39 ↓ | 3.92 ↑ | 5.60 ↑ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 | 0.72 ↓ | 1.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.40 | 6.50 | 0.70 | 2.75 | 0.83 | 0.69 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 351.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.76 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.98 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.99 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.38 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.15 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Everton FC (W) | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Charlton (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).