Kết quả bóng đá trận Everton FC (W) vs Aston Villa (W), 21:00 ngày 25/10/2026

FA Super League Nữ (Anh) · 21:00 ngày 25/10/2026
Everton FC (W)
2 Kết thúc HT 0-2 3
Aston Villa (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 11°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 22 23
Bại 00 32
Ghi bàn 35 1216
Mất bàn 24 915
Điểm 55 1718

Chủ = Everton FC (W) · Khách = Aston Villa (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Everton FC (W) (13)Hiệp 1 / Cả trậnAston Villa (W) (13)
2 (15%)Thắng/Thắng3 (23%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (8%)
5 (38%)Hòa/Thắng2 (15%)
2 (15%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
4 (31%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Everton FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000003
Sân nhà00000003
Sân khách00000003

Aston Villa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000002
Sân nhà00000002
Sân khách00000002

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
35%
65%
Chuyền bóng
13
23
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Everton FC (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Aston Villa (W) (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Everton FC (W) Thông tin Aston Villa (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Liverpool Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.043.352.570.852.750.770.840.250.86
Live1.89 ↓3.25 ↓2.92 ↑0.79 ↓2.500.83 ↑0.69 ↓0.251.01 ↑
EasybetsSớm2.173.302.700.872.500.830.830.250.87
Live151.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓6.10 ↑5.500.01 ↓0.46 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.053.503.100.922.750.870.820.250.97
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑4.500.20 ↓0.51 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.933.653.050.882.750.880.930.500.83
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑5.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
InterwettenSớm2.003.703.150.652.501.050.900.500.75
Live1.90 ↓3.50 ↓3.55 ↑0.75 ↑2.500.90 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑
12betSớm1.933.653.050.882.750.880.930.500.83
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑5.500.02 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.963.402.910.882.750.820.960.500.74
Live1.70 ↓3.50 ↑3.65 ↑0.95 ↑2.750.75 ↓0.70 ↓0.501.00 ↑
LadbrokesSớm2.053.502.900.702.501.00---
Live46.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.854.002.900.782.750.740.790.500.73
Live150.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓8.23 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.924.203.030.862.750.840.710.251.02
Live151.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.05 ↑5.500.06 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.253.502.700.982.750.831.030.250.78
Live126.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.