Kết quả bóng đá trận Everton CD vs Audax Italiano, 07:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Chile · 07:00 ngày 16/08/2026
Everton CD
1 Kết thúc HT 0-1 1
Audax Italiano
🟨 2 - 7   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Estadio Sausalito Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10°C

Diễn biến trận đấu

Everton CD Phút Audax Italiano
1' Paolo Guajardo
12'📺 VAR
12'📺 Giovani Chiaverano(Reason:Penalty awarded) VAR
15' 0 - 1 Franco Troyansky
15' Franco Troyansky
Hugo Magallanes 19'
25' Raimundo Rebolledo
Hugo Magallanes 34'
37' Federico Mateos
HT 0-1
▲ Valentin Vidal ▼ Oscar Opazo Lara46'
46' ▲ Ariel Uribe ▼ Paolo Guajardo
▲ Emiliano Maximo Ramos Aviles ▼ Josue Ovalle46'
46' ▲ Diego Coelho ▼ Franco Troyansky
Emiliano Maximo Ramos Aviles(Assists:Julián Alfaro) (Kiến tạo: Julián Alfaro) 1 - 1 54'
64' ▲ Michael Fuentes ▼ Giovani Chiaverano
64' ▲ Marco Ramos ▼ Mario Sandoval Molina
▲ Gustavo Charrupi ▼ Nicolas Baeza73'
76' ▲ Damian Pizarro ▼ Federico Mateos
▲ Braian Martinez ▼ Nicolas Montiel80'
86'📺 Enzo Ferrario(Reason:Reviewed) VAR
87' Felipe Salomoni
87'📺 VAR
▲ Vicente Fernandez ▼ Julián Alfaro90'
90+2' Marco Ramos
90+5' Michael Fuentes
90+5' Michael Fuentes
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 35
Hòa 12 42
Bại 10 33
Ghi bàn 84 1914
Mất bàn 63 1612
Điểm 45 1317

Chủ = Everton CD · Khách = Audax Italiano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Everton CD (35)Hiệp 1 / Cả trậnAudax Italiano (38)
4 (11%)Thắng/Thắng8 (21%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (8%)
7 (20%)Hòa/Thắng5 (13%)
5 (14%)Hòa/Hòa6 (16%)
6 (17%)Hòa/Bại3 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (17%)Bại/Bại8 (21%)

Bảng xếp hạng

Everton CD

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng197662822276
Sân nhà1034313121310
Sân khách94231510143
6 gần62221210--

Audax Italiano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1956823262113
Sân nhà104331813159
Sân khách9135513613
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Everton CD 10 (50%)Hòa 3 (15%)Audax Italiano 7 (35%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D123/02/26Audax Italiano1-0 (0-0)Everton CD4-1-0.252.25B
CHI D122/11/25Audax Italiano2-0 (0-0)Everton CD7-5-0.252.5B
CHI D101/06/25Everton CD1-1 (0-0)Audax Italiano4-3+0.252.5H
CHI D129/08/24Audax Italiano1-2 (1-1)Everton CD4-702.5T
CHI D107/04/24Everton CD2-0 (0-0)Audax Italiano16-6+0.52.25T
CHI D114/08/23Audax Italiano0-1 (0-1)Everton CD12-502.25T
CHI D128/02/23Everton CD3-1 (1-1)Audax Italiano5-7+0.52.5T
CHI D114/08/22Audax Italiano1-0 (0-0)Everton CD9-302.25B
CHI D121/03/22Everton CD0-0 (0-0)Audax Italiano6-5+0.252.25H
CHI D103/11/21Everton CD1-2 (0-1)Audax Italiano7-5+0.52.25B
CHI D128/07/21Audax Italiano0-2 (0-0)Everton CD4-2-0.252T
CHI D115/01/21Everton CD2-1 (2-1)Audax Italiano3-4+0.52.5T
CHI D101/11/20Audax Italiano1-2 (1-0)Everton CD7-802.25T
CHI D112/05/19Everton CD0-2 (0-1)Audax Italiano8-3+0.52.5B
CHI D130/09/18Everton CD1-0 (1-0)Audax Italiano5-6+0.252.5T
CHI D126/02/18Audax Italiano1-0 (0-0)Everton CD4-202.75B
CHI D102/10/17Audax Italiano3-0 (2-0)Everton CD4-7-0.252.5B
CHI D123/04/17Everton CD2-2 (1-2)Audax Italiano3-4+0.52.75H
Chile Cup01/12/16Audax Italiano0-1 (0-0)Everton CD12-5-0.252.75T
Chile Cup24/11/16Everton CD3-2 (2-0)Audax Italiano2-4+0.252.75T

Thành tích gần đây — Everton CD

TBHTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D109/08/26Huachipato1-4 (1-3)Everton CD3-7-0.252.5T
CHI D102/08/26Everton CD3-4 (2-2)Colo Colo7-3-0.52.5B
CHI D128/07/26Union La Calera1-1 (0-0)Everton CD9-10-0.252.25H
Chile Cup12/07/26CD Copiapo S.A.0-1 (0-0)Everton CD3-3+0.252.75T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6+0.52.5H
Chile Cup01/07/26Univ Catolica2-1 (1-1)Everton CD5-2-0.753B
Chile Cup27/06/26Everton CD3-0 (0-0)CD Copiapo S.A.4-5+12.75T
Chile Cup24/06/26Everton CD1-3 (0-3)Univ Catolica3-2-0.52.5B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9+0.752.75H
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5B
CHI LC08/06/26Deportes Limache0-1 (0-0)Everton CD8-402.5T
CHI D101/06/26O.Higgins2-3 (1-2)Everton CD5-4-0.52.25T
CHI D123/05/26Everton CD1-1 (0-0)Coquimbo Unido5-7-0.252.25H
CHI D118/05/26D. Concepcion0-2 (0-0)Everton CD4-9-0.252.25T
CHI LC11/05/26O.Higgins2-1 (0-1)Everton CD9-7-0.252.25B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2+0.252.25H
CHI D127/04/26Everton CD3-1 (2-1)Cobresal2-4+0.752.5T
CHI D119/04/26Everton CD0-0 (0-0)Universidad de Chile4-8-0.252.25H
CHI D112/04/26Deportes La Serena1-0 (1-0)Everton CD10-6-0.252.25B
CHI D105/04/26Everton CD0-0 (0-0)Nublense6-102.25H

Thành tích gần đây — Audax Italiano

HTBTBTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D111/08/26Audax Italiano2-2 (1-1)Nublense3-1+0.252.25H
CHI D101/08/26Universidad de Concepcion0-1 (0-1)Audax Italiano9-202.5T
CHI D127/07/26Audax Italiano1-2 (0-1)Universidad de Chile2-5-0.252.25B
Chile Cup12/07/26CD Magallanes0-1 (0-0)Audax Italiano4-4+0.52.75T
Chile Cup06/07/26Deportes Santa Cruz2-1 (0-1)Audax Italiano7-1+0.252.75B
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5T
Chile Cup28/06/26Audax Italiano2-1 (2-0)CD Magallanes3-8+12.5T
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6-0.52.5T
Chile Cup20/06/26Audax Italiano0-1 (0-0)Deportes Santa Cruz9-4+0.752.75B
CHI D113/06/26Audax Italiano1-1 (0-0)Deportes La Serena8-3+0.52.75H
CHI LC07/06/26Universidad de Chile2-2 (1-2)Audax Italiano7-3-0.752.5H
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8-0.52.5H
CON CSA28/05/26Olimpia Asuncion3-1 (0-0)Audax Italiano2-1-12.5B
CHI D123/05/26Audax Italiano2-1 (1-1)Cobresal4-3+0.752.5T
CON CSA20/05/26Audax Italiano2-0 (1-0)Barracas Central3-8+0.252.25T
CHI D116/05/26Coquimbo Unido3-0 (2-0)Audax Italiano8-1-0.52.25B
CHI LC10/05/26Deportes La Serena2-4 (2-2)Audax Italiano5-4+0.252.75T
CON CSA07/05/26Audax Italiano1-2 (1-0)Vasco da Gama5-602B
CHI LC02/05/26Audax Italiano1-1 (0-0)Union La Calera8-4+0.252.5H
CON CSA29/04/26Barracas Central1-1 (1-0)Audax Italiano7-3-0.252H

Đội hình

Everton CDAudax Italiano
1Ignacio Gonzalez2Oscar Opazo Lara4Hugo Magallanes14Nicolas Baeza24CDiego Oyarzun7Joaquin Moya21Benjamin Berrios9Julián Alfaro10Alan Medina20Josue Ovalle40Nicolas Montiel1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza3Felipe Salomoni13Enzo Ferrario29Marcelo Ortiz35Raimundo Rebolledo6Mario Sandoval Molina7Paolo Guajardo19Cesar Ignacio Pinares Tamayo21Giovani Chiaverano28CFederico Mateos11Franco Troyansky

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
7
Sút bóng
6
18
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
142
116
Tấn công nguy hiểm
68
62
Sút ngoài cầu môn
4
11
Cản bóng
0
3
Đá phạt trực tiếp
12
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
332
390
TL chuyền bóng thành công
79%
79%
Phạm lỗi
14
12
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
24
23
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
31
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.23
2.01
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7
T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Everton CD (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Audax Italiano (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Everton CD (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Audax Italiano (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
45
1 Bàn
24
2 Bàn
53
3 Bàn
10
4+ Bàn
1313
B.thắng H1
149
B.thắng H2
Everton CDAudax Italiano

Chi tiết về HT/FT

43
T/T
10
T/H
01
T/B
32
H/T
45
H/H
41
H/B
00
B/T
00
B/H
26
B/B
Everton CDAudax Italiano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
36
Thắng 1
76
Hòa
54
Thua 1
12
Thua 2+
Everton CDAudax Italiano

Everton CD

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Alan Medina
Tiền đạo cánh phải
7.31/027/361
1Ignacio Gonzalez
Thủ môn
7.20/020/310
9Julián Alfaro
Tiền đạo cánh phải
7.112/116/200
14Nicolas Baeza
Hậu vệ trái
6.80/021/280
21Benjamin Berrios
Tiền vệ trung tâm
6.81/039/433
7Joaquin Moya
Tiền vệ trung tâm
6.70/030/336
24Diego Oyarzun
Trung vệ
6.60/038/453
20Josue Ovalle
Tiền đạo cánh phải
6.10/011/130
40Nicolas Montiel
Tiền vệ
5.91/07/90
2Oscar Opazo Lara
Hậu vệ phải
5.60/017/210
4Hugo Magallanes
Trung vệ
4.20/018/241🟨🟥
11Emiliano Maximo Ramos Aviles (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/13/60
37Valentin Vidal (dự bị)
Trung vệ
6.70/013/171
6Gustavo Charrupi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/01/41
15Vicente Fernandez (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/00/01
29Braian Martinez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/01/20

Audax Italiano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
35Raimundo Rebolledo
Hậu vệ phải
7.40/041/502🟨
19Cesar Ignacio Pinares Tamayo
Tiền vệ tấn công
7.35/045/590
28Federico Mateos
Tiền vệ trung tâm
6.94/119/253🟨
11Franco Troyansky
Trung phong
6.811/11/50🟨
6Mario Sandoval Molina
Tiền vệ phòng ngự
6.80/015/195
13Enzo Ferrario
Trung vệ
6.70/045/512
3Felipe Salomoni
Hậu vệ trái
6.70/022/331🟨
29Marcelo Ortiz
Trung vệ
6.61/145/560
7Paolo Guajardo
Tiền đạo cánh phải
60/02/30🟨
1Tomas Alejandro Ahumada Oteiza
Thủ môn
5.90/024/270
21Giovani Chiaverano
Tiền đạo cánh phải
5.91/06/71
8Marco Ramos (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
72/019/222🟨
9Diego Coelho (dự bị)
Trung phong
6.92/04/60
30Ariel Uribe (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/019/210
22Damian Pizarro (dự bị)
Trung phong
6.51/10/10
27Michael Fuentes (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/03/50🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Everton CD Thông tin Audax Italiano
1909-6-24 Thành lập 1910
Estadio Sausalito Sân nhà Florida Municipal Stadium
18037 Sức chứa 12000
Javier Torrente HLV Gustavo Lema
Viña del Mar Khu vực La Florida
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.953.313.230.942.500.780.950.500.83
Live1.82 ↓3.313.66 ↑0.88 ↓2.500.84 ↑1.06 ↑0.750.72 ↓
EasybetsSớm1.963.303.600.962.500.860.980.500.86
Live15.00 ↑1.11 ↓8.60 ↑4.50 ↑2.500.02 ↓1.80 ↑0.000.39 ↓
VcbetSớm1.913.403.700.972.500.860.970.500.86
Live11.00 ↑4.10 ↑1.33 ↓0.79 ↓2.251.06 ↑0.71 ↓-0.251.17 ↑
Mansion88Sớm1.943.253.350.982.500.840.790.251.05
Live28.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.03 ↓-0.257.69 ↑
InterwettenSớm1.953.303.750.902.500.800.900.500.80
Live27.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓0.80 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.913.403.700.902.500.78---
Live20.66 ↑1.04 ↓9.65 ↑4.59 ↑2.500.08 ↓---
12betSớm1.943.253.350.982.500.840.790.251.05
Live26.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓2.12 ↑0.000.37 ↓
CrownSớm2.083.403.251.012.500.851.080.500.80
Live23.00 ↑1.01 ↓19.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.113.083.101.012.500.851.110.500.78
Live20.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm2.003.243.481.002.500.861.000.500.88
Live13.00 ↑1.16 ↓6.95 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓1.42 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm1.913.203.600.952.500.80---
Live23.00 ↑1.01 ↓17.00 ↑5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.863.304.000.812.250.920.810.500.92
Live33.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.063.403.470.922.500.870.790.251.03
Live14.50 ↑1.13 ↓8.22 ↑4.00 ↑2.500.17 ↓1.84 ↑0.000.43 ↓
HK Jockey ClubSớm1.693.453.950.942.750.76---
Live1.693.453.950.77 ↓2.500.93 ↑---
BwinSớm1.953.303.750.932.500.77---
Live23.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.873.353.730.902.500.800.450.001.60
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.02 ↑2.500.07 ↓1.88 ↑0.000.44 ↓
SNAISớm1.953.253.50------
Live1.90 ↓3.40 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm1.913.403.700.982.500.830.980.500.83
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm1.953.203.400.952.500.750.950.500.75
Live67.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.75 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Everton CD+1/2100
Audax Italiano-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).