Kết quả bóng đá trận ETSV Weiche Flensburg vs Kickers Emden, 20:00 ngày 31/10/2026
Regionalliga (Đức) · 20:00 ngày 31/10/2026
ETSV Weiche Flensburg 1 Kết thúc HT 0-0 1
Kickers Emden
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 24 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 14 | 22 |
| Điểm | 1 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = ETSV Weiche Flensburg · Khách = Kickers Emden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ETSV Weiche Flensburg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
ETSV Weiche Flensburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 7 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 7 | 3 |
Kickers Emden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 15 | 19 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | 13 | 2 | 14 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ETSV Weiche Flensburg (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kickers Emden (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ETSV Weiche Flensburg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1951 | |
| Sân nhà | Embdena Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| HLV | ||
| GER | Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 1.65 | 4.45 | 3.70 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.35 ↓ | 3.60 ↓ | 0.89 ↓ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 4.20 | 3.60 ↑ | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.60 | 4.20 | 3.90 | 0.77 | 3.50 | 0.79 | 0.71 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.20 | 3.80 ↓ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.31 | 7.05 | 0.90 | 3.50 | 0.76 | 0.35 | 0.00 | 1.84 |
| Live | 1.68 ↑ | 4.26 ↓ | 3.58 ↓ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.76 | 0.35 | 0.00 | 1.84 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.