Kết quả bóng đá trận Etoile Metlaoui vs ES Hamam-Sousse, 22:30 ngày 06/09/2026
Professional League 1 (Tunisia) · 22:30 ngày 06/09/2026
Etoile Metlaoui 1 Kết thúc HT 0-0 0
ES Hamam-Sousse
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 36°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 15 |
| Điểm | 3 | 0 | 8 | 5 |
Chủ = Etoile Metlaoui · Khách = ES Hamam-Sousse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etoile Metlaoui | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (17%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Etoile Metlaoui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
ES Hamam-Sousse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
12
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
35%65%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etoile Metlaoui (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
ES Hamam-Sousse (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Etoile Metlaoui | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Tunisia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 2.90 | 4.00 | 0.86 | 1.75 | 0.89 | 0.78 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.85 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.75 | 4.20 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | 0.90 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 50.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.86 | 3.85 | 0.82 | 1.75 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 2.82 | 3.70 | 0.86 | 1.75 | 0.96 | 0.77 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.90 ↑ | 85.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 2.80 | 3.75 | 2.00 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 2.90 | 4.60 | 0.91 | 1.75 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 2.80 | 4.68 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 2.80 | 4.33 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.