Kết quả bóng đá trận Etoile Carouge vs FC Rapperswil-Jona, 01:15 ngày 29/08/2026

Challenge League (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 29/08/2026
Etoile Carouge
2 Kết thúc HT 1-1 1
FC Rapperswil-Jona
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Etoile Carouge Phút FC Rapperswil-Jona
26' 0 - 1 Salifou Diarrassouba(Assists:Yannis Ryter) (Kiến tạo: Yannis Ryter)
26' 0 - 2 Diarrassouba S. (Kiến tạo: Yannis Ryter)
Luc Essiena Avang(Assists:Itaitinga) (Kiến tạo: Itaitinga) 1 - 2 41'
HT 1-1
Tiago Escorza(Assists:Florian Hoxha) (Kiến tạo: Florian Hoxha) 2 - 2 60'
61' ▲ Muhamed Kurtishi ▼ Salifou Diarrassouba
61' ▲ Axel Mohamed Bakayoko ▼ Evann Senaya
▲ Samuel Bossiwa ▼ Oscar Correia Ferreira69'
73' ▲ Raul Bobadilla ▼ Davide Muzzí
73' ▲ Evan Rossier ▼ Yannis Ryter
▲ Ousseynou Sene ▼ Luc Essiena Avang77'
▲ Madyen El Jaouhari ▼ Tiago Escorza77'
81' ▲ Alen Camdzic ▼ Joseph Ambassa
▲ Ivann Strohbach ▼ Sidiki Camara86'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 20 31
Bại 03 36
Ghi bàn 33 1119
Mất bàn 27 1521
Điểm 50 1510

Chủ = Etoile Carouge · Khách = FC Rapperswil-Jona

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Etoile Carouge (14)Hiệp 1 / Cả trậnFC Rapperswil-Jona (14)
1 (7%)Thắng/Thắng5 (36%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
4 (29%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
5 (36%)Bại/Bại5 (36%)

Bảng xếp hạng

Etoile Carouge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52216386
Sân nhà32015263
Sân khách20201128
6 gần622267--

FC Rapperswil-Jona

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng510471239
Sân nhà200247010
Sân khách31023537
6 gần63031512--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Etoile Carouge 4 (31%)Hòa 2 (15%)FC Rapperswil-Jona 7 (54%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4+0.252.75B
SUI CL31/01/26Etoile Carouge2-1 (1-1)FC Rapperswil-Jona5-3+0.252.5T
SUI CL22/11/25Etoile Carouge0-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona10-6+0.252.5B
SUI CL26/07/25FC Rapperswil-Jona1-0 (0-0)Etoile Carouge6-5+0.252.75B
SUI PL18/05/24FC Rapperswil-Jona3-1 (1-1)Etoile Carouge---B
SUI PL11/11/23Etoile Carouge1-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-10--T
SUI PL26/11/22FC Rapperswil-Jona0-3 (0-2)Etoile Carouge9-5--T
SUI PL06/08/22Etoile Carouge3-0 (2-0)FC Rapperswil-Jona6-8--T
SUI PL09/04/22Etoile Carouge0-0 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-7--H
SUI PL23/10/21FC Rapperswil-Jona1-1 (0-0)Etoile Carouge---H
SUI LC10/10/20Etoile Carouge1-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona6-4--B
SWPO03/06/10FC Rapperswil-Jona5-1 (0-0)Etoile Carouge---B
SWPO30/05/10Etoile Carouge1-3 (0-0)FC Rapperswil-Jona---B

Thành tích gần đây — Etoile Carouge

HTBHTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26Stade Nyonnais0-0 (0-0)Etoile Carouge3-11+0.52.75H
SUI Cup16/08/26FC Collex Bossy0-2 (0-0)Etoile Carouge0-10--T
SUI CL08/08/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Neuchatel Xamax3-703.25B
SUI CL01/08/26Yverdon1-1 (1-1)Etoile Carouge5-4-0.753H
SUI CL25/07/26Etoile Carouge3-0 (0-0)Aarau1-1-13.25T
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (1-0)Etoile Carouge---B
INT CF18/07/26Young Boys5-0 (2-0)Etoile Carouge---B
INT CF11/07/26Servette1-2 (0-0)Etoile Carouge--13T
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---B
INT CF02/07/26Etoile Carouge0-1 (0-1)Grand Saconnex0-4+1.253.5B
INT CF27/06/26FC Sion7-0 (3-0)Etoile Carouge10-2-13B
SUI CL16/05/26Etoile Carouge2-2 (0-1)Bellinzona10-3+0.753H
SUI CL12/05/26Neuchatel Xamax3-0 (2-0)Etoile Carouge7-6-0.253B
SUI CL09/05/26Etoile Carouge1-2 (1-2)Vaduz6-6-0.753B
SUI CL03/05/26Yverdon3-5 (2-2)Etoile Carouge3-3-0.752.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4+0.252.75B
SUI CL18/04/26Etoile Carouge2-0 (2-0)FC Wil 19001-5+0.252.5T
SUI CL11/04/26Etoile Carouge1-1 (0-0)Stade Ouchy6-3-0.252.75H
SUI CL08/04/26Aarau1-3 (0-1)Etoile Carouge4-0-13T
SUI CL04/04/26Etoile Carouge0-0 (0-0)Stade Nyonnais7-1+0.52.75H

Thành tích gần đây — FC Rapperswil-Jona

BTBTBTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI CL22/08/26FC Rapperswil-Jona0-2 (0-1)Winterthur2-7-0.253B
SUI Cup15/08/26YF Juventus Zurich1-6 (0-4)FC Rapperswil-Jona---T
SUI CL08/08/26Stade Ouchy2-0 (1-0)FC Rapperswil-Jona3-4-1.253.25B
SUI CL01/08/26Stade Nyonnais1-2 (0-1)FC Rapperswil-Jona2-703.25T
SUI CL25/07/26FC Rapperswil-Jona4-5 (2-3)FC Wil 19007-4-0.253B
INT CF18/07/26FC Rapperswil-Jona3-1 (2-0)SC Cham---T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3-1.53.25H
INT CF26/06/26FC Rapperswil-Jona0-3 (0-1)Basel3-4-1.253.5B
INT CF24/06/26Freienbach1-3 (1-0)FC Rapperswil-Jona4-2+1.53.75T
SUI CL16/05/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Stade Nyonnais3-0+0.53T
SUI CL12/05/26Yverdon3-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona8-7-0.753B
SUI CL09/05/26FC Rapperswil-Jona2-3 (2-0)Neuchatel Xamax2-803B
SUI CL03/05/26Bellinzona2-4 (1-3)FC Rapperswil-Jona7-302.75T
SUI CL25/04/26FC Rapperswil-Jona2-1 (1-1)Etoile Carouge8-4-0.252.75T
SUI CL19/04/26Vaduz2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona4-7-1.53.25B
SUI CL11/04/26FC Rapperswil-Jona2-0 (1-0)FC Wil 19004-6+0.252.5T
SUI CL08/04/26Stade Ouchy1-2 (0-0)FC Rapperswil-Jona6-2-13T
SUI CL04/04/26FC Rapperswil-Jona4-5 (3-3)Aarau5-8-0.753B
SUI CL21/03/26Stade Nyonnais2-1 (2-0)FC Rapperswil-Jona3-402.5B
SUI CL15/03/26Neuchatel Xamax3-2 (1-1)FC Rapperswil-Jona9-6-0.252.75B

Đội hình

Etoile CarougeFC Rapperswil-Jona
23Lionel Huwiler3Florian Hoxha5CBoris Cespedes24Maxime Dubosson78Nour Boulkous8Ricardo Azevedo14Sidiki Camara77Tiago Escorza7Oscar Correia Ferreira76Itaitinga88Luc Essiena Avang1Cyrill Emch3Bruno Morgado23Ruben Pousa28Joseph Ambassa37William Le Pogam26Alexis Charveys31CEmini Lorik7Yannis Ryter10Salifou Diarrassouba20Evann Senaya49Davide Muzzí

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
22
13
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
102
84
Tấn công nguy hiểm
80
34
Sút ngoài cầu môn
10
8
Cản bóng
7
3
Đá phạt trực tiếp
11
12
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
477
357
TL chuyền bóng thành công
86%
82%
Phạm lỗi
12
11
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
7
12
Quả ném biên
16
14
Cắt bóng
9
5
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
32
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.16
1.08
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B7
T7 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Etoile Carouge (16 trận)
Ghi 0.94 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Rapperswil-Jona (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Etoile Carouge (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

FC Rapperswil-Jona (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
33
B.thắng H2
Etoile CarougeFC Rapperswil-Jona

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
20
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Etoile CarougeFC Rapperswil-Jona

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
14
Thắng 1
51
Hòa
56
Thua 1
44
Thua 2+
Etoile CarougeFC Rapperswil-Jona

Etoile Carouge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
88Luc Essiena Avang
Tiền đạo
815/333/352
77Tiago Escorza
Tiền vệ
7.813/127/310
24Maxime Dubosson
Hậu vệ
7.60/063/664
3Florian Hoxha
Hậu vệ trái
7.410/045/513
5Boris Cespedes
Tiền vệ phòng ngự
7.32/064/712
14Sidiki Camara
Tiền vệ trung tâm
7.25/135/406
78Nour Boulkous
Hậu vệ
7.20/042/504
8Ricardo Azevedo
Tiền vệ
6.82/027/330
7Oscar Correia Ferreira
Tiền đạo
6.83/016/241
76Itaitinga
Tiền đạo
6.511/015/210
23Lionel Huwiler
Thủ môn
60/030/360
26Samuel Bossiwa (dự bị)
Tiền đạo
6.90/07/91
6Madyen El Jaouhari (dự bị)
Tiền vệ
6.80/04/70
17Ousseynou Sene (dự bị)
Tiền đạo
6.71/02/20
4Ivann Strohbach (dự bị)
Hậu vệ
6.70/01/10

FC Rapperswil-Jona

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Salifou Diarrassouba
Tiền vệ
7.412/15/91
23Ruben Pousa
Hậu vệ
7.20/032/414
31Emini Lorik
Tiền vệ
7.10/040/466
37William Le Pogam
Hậu vệ
6.90/046/501
28Joseph Ambassa
Hậu vệ
6.90/023/251
26Alexis Charveys
Tiền vệ
6.92/036/406
7Yannis Ryter
Tiền vệ
6.711/07/101
49Davide Muzzí
Tiền đạo
6.61/16/81
1Cyrill Emch
Thủ môn
6.30/024/340
3Bruno Morgado
Hậu vệ
6.20/040/502
20Evann Senaya
Hậu vệ
63/03/60
93Axel Mohamed Bakayoko (dự bị)
Tiền đạo
6.80/012/130
11Evan Rossier (dự bị)
Tiền đạo
6.51/011/130
43Alen Camdzic (dự bị)
Tiền đạo
6.52/00/00
54Muhamed Kurtishi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/100
25Raul Bobadilla (dự bị)
Tiền đạo
6.11/00/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Etoile Carouge Thông tin FC Rapperswil-Jona
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Pedro Nogueira HLV Selcuk Sasivari
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.503.300.923.250.860.990.500.81
Live1.02 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓0.62 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.833.903.600.993.250.810.830.500.93
Live1.02 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.80 ↑3.500.16 ↓0.60 ↓0.001.26 ↑
Mansion88Sớm2.063.452.830.893.000.930.930.250.91
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm2.153.453.101.303.500.55---
Live1.01 ↓16.00 ↑70.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓---
10BETSớm1.953.503.150.763.000.88---
Live1.04 ↓11.34 ↑100.00 ↑3.62 ↑3.500.13 ↓---
12betSớm2.063.452.830.893.000.930.930.250.91
Live1.02 ↓8.40 ↑300.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm1.943.903.050.983.250.780.940.500.82
Live1.01 ↓12.50 ↑29.00 ↑4.34 ↑3.500.09 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm2.023.382.860.943.250.901.020.500.84
Live1.03 ↓6.80 ↑200.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓0.71 ↓0.001.20 ↑
WewbetSớm2.123.502.790.903.000.920.890.250.95
Live1.02 ↓11.80 ↑81.00 ↑5.55 ↑3.500.06 ↓0.59 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm1.853.603.300.482.501.50---
Live1.01 ↓17.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.863.803.500.783.000.950.860.500.87
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.97 ↑3.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.733.993.960.993.250.780.940.750.83
Live1.17 ↓6.06 ↑30.87 ↑3.15 ↑3.500.23 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
BwinSớm1.853.603.301.103.500.62---
Live1.01 ↓13.00 ↑91.00 ↑0.87 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm2.023.553.111.253.500.570.550.001.30
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑4.76 ↑3.500.14 ↓0.58 ↑0.001.38 ↑
SNAISớm1.903.753.10------
Live1.903.753.20 ↑------
Bet 365Sớm1.703.904.000.833.000.980.930.750.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.103.302.900.552.501.30---
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Etoile Carouge+3/4100
FC Rapperswil-Jona-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).