Kết quả bóng đá trận ETO Akademia vs Kiraly SZE, 22:30 ngày 26/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
ETO Akademia 2 Kết thúc HT 1-0 0
Kiraly SZE
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| ETO Akademia | Phút | |
| Barnabas Molnar 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Peter Halmosi 1 - 1 ⚽ | 83' | |
| 87' | ||
| 87' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 18 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 2 |
Chủ = ETO Akademia · Khách = Kiraly SZE
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ETO Akademia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 4 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 5 (63%) |
Thành tích gần đây — ETO Akademia
TBBTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Balatonalmadi SE | 0-2 (0-0) | ETO Akademia | - | - | T |
| 12/08/26 | SC Sopron | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 08/08/26 | ETO Akademia | 2-3 (2-2) | Sarisapi Banyasz SE | - | - | B |
| 26/07/26 | ETO Akademia | 2-1 (0-0) | Tatabanya | - | - | T |
| 22/05/26 | ETO Akademia | 3-2 (1-1) | SC Sopron | - | - | T |
| 17/05/26 | Komarom VSE | 3-1 (1-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 10/05/26 | ETO Akademia | 1-1 (1-0) | Balatonfuredi FC | - | - | H |
| 03/05/26 | Tatabanya | 4-0 (2-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 19/04/26 | MTE Mosonmagyarovar | 2-3 (1-1) | ETO Akademia | - | - | T |
| 03/04/26 | ETO Akademia | 1-0 (1-0) | Beech Sigit | - | - | T |
| 29/03/26 | Veszprem | 1-0 (0-0) | ETO Akademia | - | - | B |
| 22/03/26 | ETO Akademia | 2-3 (1-2) | Papai Perutz | - | - | B |
| 08/03/26 | ETO Akademia | 2-4 (0-2) | Szombathelyi Haladas | - | - | B |
| 15/11/25 | Puskas Academy II | 3-1 (2-1) | ETO Akademia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kiraly SZE
BHBBHBHBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/26 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Szombathelyi Haladas | 3-0 (1-0) | Kiraly SZE | - | - | B |
| 12/08/26 | Kiraly SZE | 0-0 (0-0) | Dorogi FC | - | - | H |
| 08/08/26 | MTE Mosonmagyarovar | 3-2 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | B |
| 11/07/26 | Kiraly SZE | 0-5 (0-2) | Kaposvar | - | - | B |
| 05/02/26 | Papai Perutz | 1-1 (0-0) | Kiraly SZE | - | - | H |
| 02/08/25 | Kiraly SZE | 1-4 (1-2) | MTE Mosonmagyarovar | - | - | B |
| 26/07/25 | Kiraly SZE | 2-2 (0-0) | Csornai SE | - | - | H |
| 04/08/24 | Kiraly SZE | 0-1 (0-0) | Mori SE | - | - | B |
| 10/02/24 | Kiraly SZE | 0-5 (0-0) | Csornai SE | - | - | B |
| 06/08/23 | Vep | 2-2 (1-2) | Kiraly SZE | - | - | H |
| 20/07/23 | Kiraly SZE | 0-1 (0-1) | Csornai SE | - | - | B |
| 27/08/22 | Kiraly SZE | 0-3 (0-0) | BVSC Zuglo | - | - | B |
| 06/08/22 | Kiraly SZE | 2-0 (1-0) | Veszprem | - | - | T |
| 19/09/20 | Kiraly SZE | 2-3 (1-0) | Beech Sigit | - | - | B |
| 22/09/18 | Kiraly SZE | 0-3 (0-1) | Kaposvar | - | - | B |
| 26/10/16 | Kiraly SZE | 0-4 (0-0) | REAC | - | - | B |
| 21/09/16 | Szentantalfa | 1-1 (0-1) | Kiraly SZE | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
135
Sút cầu môn
91
Tấn công
9274
Tấn công nguy hiểm
10765
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
70 30
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ETO Akademia (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kiraly SZE (8 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ETO Akademia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.54 | 3.21 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.52 ↑ | 31.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 6.75 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.10 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.16 ↑ | 88.96 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.90 | 3.46 | 2.93 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.15 ↑ | 16.30 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.78 | 3.00 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.47 | 3.14 | 0.81 | 3.00 | 0.91 | 0.93 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.81 ↑ | 3.78 ↑ | 0.76 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.75 | 3.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 176.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.80 | 3.24 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.48 | 0.00 | 1.47 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.98 ↑ | 34.00 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.53 ↑ | 0.00 | 1.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.25 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ETO Akademia | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kiraly SZE | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).