Kết quả bóng đá trận Etimesgut Belediye Spor vs Bucaspor 1928, 19:30 ngày 20/09/2026
Ligi 3 (Thổ Nhĩ Kỳ) · 19:30 ngày 20/09/2026
Etimesgut Belediye Spor 2 Kết thúc HT 0-0 0
Bucaspor 1928
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 8 | 21 |
| Điểm | 5 | 0 | 20 | 5 |
Chủ = Etimesgut Belediye Spor · Khách = Bucaspor 1928
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etimesgut Belediye Spor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 9 (23%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 18 (45%) |
Bảng xếp hạng
Etimesgut Belediye Spor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
Bucaspor 1928
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
21
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etimesgut Belediye Spor (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Bucaspor 1928 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Etimesgut Belediye Spor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Aykan Atik | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.90 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.75 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.89 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.28 | 2.85 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | 0.92 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.01 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.