Kết quả bóng đá trận Ethiopia Nigd Bank vs Ethiopian Insurance FC, 19:00 ngày 02/11/2026
Ngoại hạng Ethiopia · 19:00 ngày 02/11/2026
Ethiopia Nigd Bank 1 Kết thúc HT 0-1 3
Ethiopian Insurance FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ethiopia Nigd Bank | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 Saliso S. | |
| HT 0-1 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 | |
| 58' | ⚽ 0 - 4 Awlachew D. | |
| 63' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 5 | |
| 67' | ⚽ 0 - 6 Gezahegn W. | |
| 70' | ||
| Ermias H. 1 - 6 ⚽ | 83' | |
| 88' | ||
| 90' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 10 |
Chủ = Ethiopia Nigd Bank · Khách = Ethiopian Insurance FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ethiopia Nigd Bank | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 11 (29%) | Hòa/Hòa | 14 (33%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Ethiopia Nigd Bank
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 11 | 14 | 13 | 45 | 45 | 47 | 13 |
| Sân nhà | 19 | 9 | 5 | 5 | 29 | 20 | 32 | 3 |
| Sân khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 16 | 25 | 15 | 20 |
Ethiopian Insurance FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 37 | 9 | 16 | 12 | 29 | 31 | 43 | 16 |
| Sân nhà | 18 | 4 | 8 | 6 | 12 | 14 | 20 | 18 |
| Sân khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 17 | 17 | 23 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
13
Sút bóng
712
Sút cầu môn
36
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
518
Việt vị
01
Quả ném biên
5022
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ethiopia Nigd Bank (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Ethiopian Insurance FC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ethiopia Nigd Bank | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.50 | 0.85 | 1.75 | 0.92 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.75 | 0.95 | 1.75 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.25 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.62 | 2.64 | 2.57 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 77.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 2.60 | 2.60 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 44.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.70 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.10 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 291.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.20 | 2.90 | 3.45 | 1.18 | 2.25 | 0.60 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 77.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.00 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.