Kết quả bóng đá trận Ethiopia Bunna vs Sheger Ketema, 19:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ethiopia · 19:00 ngày 11/10/2026
Ethiopia Bunna 0 Kết thúc HT 0-0 1
Sheger Ketema
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 17 |
Chủ = Ethiopia Bunna · Khách = Sheger Ketema
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ethiopia Bunna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (22%) |
| 9 (22%) | Hòa/Hòa | 14 (38%) |
| 8 (20%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
Ethiopia Bunna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 13 | 12 | 13 | 40 | 39 | 51 | 8 |
| Sân nhà | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 25 | 25 | 9 |
| Sân khách | 19 | 6 | 8 | 5 | 15 | 14 | 26 | 8 |
Sheger Ketema
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 37 | 11 | 17 | 9 | 34 | 30 | 50 | 10 |
| Sân nhà | 19 | 4 | 11 | 4 | 14 | 12 | 23 | 12 |
| Sân khách | 18 | 7 | 6 | 5 | 20 | 18 | 27 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ethiopia Bunna (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Sheger Ketema (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ethiopia Bunna | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.50 | 0.81 | 1.75 | 0.96 | 0.86 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.81 | 1.75 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.70 | 2.80 | 2.70 | 0.83 ↑ | 1.75 | 0.97 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.91 | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.80 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.80 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.62 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.60 | 0.64 | 1.75 | 0.90 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 2.85 ↑ | 2.70 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.65 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.80 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.