Kết quả bóng đá trận Ethio Electric FC (W) vs Mechal FC (W), 20:00 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Nữ Ethiopia · 20:00 ngày 31/10/2026
Ethio Electric FC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Mechal FC (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Điểm | 4 | 4 | 21 | 21 |
Chủ = Ethio Electric FC (W) · Khách = Mechal FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ethio Electric FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ethio Electric FC (W) (10 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Mechal FC (W) (11 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ethio Electric FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.00 | 4.20 | 0.68 | 2.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.00 | 4.20 | 0.68 | 2.25 | 0.66 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.20 | 0.84 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.71 ↑ | 3.45 ↓ | 4.40 ↑ | 0.84 | 2.25 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.80 | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.34 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 2.00 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 2.33 ↑ | 2.13 ↓ | 5.56 ↑ | 1.08 ↓ | 1.00 | 0.70 ↑ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.40 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.