Kết quả bóng đá trận Etar vs Rilski sportist, 23:00 ngày 15/08/2026
Second League (Bulgaria) · 23:00 ngày 15/08/2026
Etar 1 Kết thúc HT 1-0 1
Rilski sportist
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Ivailo Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Etar | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 32' | ||
| 35' | ||
| 35' | ||
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 68' | ||
| 86' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 26 | 8 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 13 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 20 | 12 |
Chủ = Etar · Khách = Rilski sportist
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Etar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Etar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 8 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 4 | - | - |
Rilski sportist
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Etar 0 (0%)Hòa 1 (100%)Rilski sportist 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/10 | Rilski sportist | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
Thành tích gần đây — Etar
TTTTTTBBBT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/18 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Marek Dupnitza | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | PFC Nesebar | 1-5 (1-3) | Etar | - | - | T |
| 18/07/26 | Etar | 8-0 (5-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 11/07/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-3 (1-1) | Etar | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | T |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | -2 | 3.5 | B |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | -1.75 | 3 | B |
| 23/05/26 | Marek Dupnitza | 1-0 (1-0) | Etar | - | - | B |
| 15/05/26 | Etar | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Etar | 0-1 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | B |
| 03/05/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-0) | Etar | - | - | H |
| 25/04/26 | Etar | 3-2 (2-1) | Pirin Blagoevgrad | - | - | T |
| 17/04/26 | Belasitsa Petrich | 2-4 (0-2) | Etar | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Vihren Sandanski | 2-2 (2-0) | Etar | - | - | H |
| 29/03/26 | Etar | 3-1 (2-1) | CSKA Sofia B | 0 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Spartak Pleven | 4-0 (2-0) | Etar | +0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | T |
| 28/02/26 | Etar | 3-0 (1-0) | Minyor Pernik | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rilski sportist
HBBBBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Rilski sportist | 2-2 (1-1) | Spartak Pleven | - | - | H |
| 02/08/26 | Fratria | 1-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 28/07/26 | Rilski sportist | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad II | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | CSKA Sofia B | - | - | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | B |
| 04/07/26 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Vihren Sandanski | - | - | T |
| 01/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | B |
| 11/02/26 | Rilski sportist | 2-2 (0-0) | Kyustendil | - | - | H |
| 07/02/26 | FC Hebar Pazardzhik | 0-0 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 28/10/25 | Rilski sportist | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 11/10/25 | Rilski sportist | 2-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 13/10/24 | Rilski sportist | 1-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | - | - | H |
| 10/02/24 | Marek Dupnitza | 3-0 (2-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 30/01/21 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 24/10/18 | FC Hebar Pazardzhik | 2-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 27/01/18 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-0) | Rilski sportist | - | - | H |
| 04/10/17 | Lokomotiv Plovdiv | 3-0 (1-0) | Rilski sportist | - | - | B |
| 29/07/17 | Rilski sportist | 1-0 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 23/07/16 | Rilski sportist | 0-0 (0-0) | Velbazhd | - | - | H |
| 24/01/16 | Septemvri Sofia | 2-2 (1-1) | Rilski sportist | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2218
Sút cầu môn
78
Tấn công
150114
Tấn công nguy hiểm
11084
Sút ngoài cầu môn
1510
Đá phạt trực tiếp
2016
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
15
Quả ném biên
2426
So Sánh Sức Mạnh
74 26
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Etar (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Rilski sportist (15 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Etar (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Rilski sportist (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Etar | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1947 | |
| Ivailo | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 6000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.50 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.60 ↑ | 9.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.75 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.00 | 5.20 | 0.90 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.10 ↑ | 7.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 4.16 | 8.15 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.32 | 4.17 ↑ | 8.25 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 6.50 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.66 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 8.50 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.63 | 0.94 | 2.50 | 0.77 | 0.18 | 0.00 | 3.10 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.55 ↑ | 9.35 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.75 ↑ | 1.25 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 1.50 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.