Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Sarmiento Junin, 02:45 ngày 05/09/2026
Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 05/09/2026
Estudiantes Rio Cuarto 0 Kết thúc HT 0-1 2
Sarmiento Junin
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 1
Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Rio Cuarto | Phút | |
| 6' | ⚽ 1 - 0 Maffini G. (phản lưới) | |
| Maffini G. | 14' | |
| 42' ⇄ | ▲ Gonzalez G. ▼ | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Lozano R. ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' ⇄ | ▲ Diaz G. ▼ | |
| Fernando Rodriguez | 62' | |
| ▲ Tomas Gonzalez ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Bajamich M. ▼ | 67' ⇄ | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Marabel J. | |
| 81' ⇄ | ▲ Santamaria T. ▼ | |
| ▲ Lo Celso F. ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ G.Arturia ▼ | |
| ▲ Garnerone M. ▼ | 82' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Gimenez E. ▼ | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 5 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 0 | 4 | 3 | 19 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 10 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 6 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (31%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 7 (25%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
Sarmiento Junin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 1 | 9 | 13 | 20 | 19 | 21 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 9 | 6 | 16 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 14 | 3 | 27 |
Đội hình
Estudiantes Rio Cuarto
Sarmiento Junin
1Bruera L.2Maffini G.6Juan Antonini14Gonzalez G.5Cabrera A.8Rosane S.17Alanis G.23Fernando Rodriguez31M.Valenti22Valiente M.77Hesar I.12T.Ayala2Insaurralde J.3Suarez L.20Gimenez U.44Orihuela R.8Salle S.15Zabala C.16Martinez M.21J.Mavilla24Herrera J.27Marabel J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Bruera L.
- 2Maffini G.⚽ Phản lưới 6' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 5Cabrera A.
- 6Juan Antonini
- 8Rosane S.
- 14Gonzalez G.▲ Vào sân 42'
- 17Alanis G.
- 22Valiente M.
- 23Fernando Rodriguez🟨 Thẻ vàng 62'
- 31M.Valenti
- 77Hesar I.
Khách · 442
- 2Insaurralde J.
- 3Suarez L.
- 8Salle S.
- 12T.Ayala
- 15Zabala C.
- 16Martinez M.
- 20Gimenez U.
- 21J.Mavilla
- 24Herrera J.
- 27Marabel J.⚽ Ghi bàn 71'
- 44Orihuela R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
141
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
72
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
479270
TL chuyền bóng thành công
81%66%
Phạm lỗi
96
Việt vị
12
Cứu thua
34
Quả ném biên
2321
Chuyền dài
3033
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (29 trận)
Ghi 0.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Sarmiento Junin (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.34 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911 | |
| Sân nhà | Giulio Humberto grandona Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| Ivan Delfino | HLV | Facundo Sava |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 2.75 | 2.58 | 0.78 | 1.75 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 3.08 ↑ | 2.78 ↑ | 2.25 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.90 | 0.78 | 1.75 | 1.06 | 0.95 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 84.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.20 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.88 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 111.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.86 | 2.93 | 0.85 | 1.75 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.85 | 2.75 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.85 | 2.75 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↑ | 1.75 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.86 | 2.93 | 0.85 | 1.75 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 2.98 | 2.90 | 0.85 | 1.75 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 2.72 | 2.63 | 0.86 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 12.50 ↑ | 4.04 ↑ | 1.29 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 2.72 | 2.76 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.79 ↑ | 2.67 ↓ | 2.75 ↓ | 0.86 ↑ | 1.75 | 1.00 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.75 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.75 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 2.83 | 2.85 | 0.85 | 1.75 | 0.96 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.82 ↑ | 2.92 ↑ | 2.84 ↓ | 0.85 | 1.75 | 0.98 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.95 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.75 | 2.90 ↓ | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 2.88 | 2.83 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 468.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.09 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 2.90 | 2.80 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.70 | 2.80 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.40 | -0.50 | 1.75 |
| Live | 2.63 ↓ | 2.75 ↑ | 2.80 | 0.62 ↑ | 1.50 | 1.20 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Sarmiento Junin | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).