Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs San Lorenzo, 06:00 ngày 22/08/2026
Hạng 1 Argentina · 06:00 ngày 22/08/2026
Estudiantes Rio Cuarto 0 Kết thúc HT 0-0 0
San Lorenzo
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes Rio Cuarto
San Lorenzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Nazareno Arasa
🎯 Dứt điểm - Gonzalez Gonzalo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alejandro Martin Cabrera (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matias Valenti
🎯 Dứt điểm - Alejandro Martin Cabrera (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Alvarez (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Matias Reali (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Teo Rodriguez Pagano (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauro Abrahan Valiente (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Damian Abrego, ra Ignacio Perruzzi
48'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Tomas Gonzalez
58'
🔁 Thay người: vào Manuel Insaurralde, ra Juan Pablo Alvarez
61'
🎯 Dứt điểm - Danilo Arboleda (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fernando Rodriguez
🔁 Thay người: vào Yeison Daniel Moreno Murillo, ra Mauro Abrahan Valiente
🟨 Thẻ vàng - Sergio Ojeda Uribe
70'
🟨 Thẻ vàng - Jose Antonio Devecchi
🔁 Thay người: vào Juan Chala, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
74'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân phải) — bị cản phá
74'
🎯 Dứt điểm - Teo Rodriguez Pagano (chân trái) — chệch khung thành
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Rio Cuarto | Phút | |
| Matias Valenti | 30' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Gonzalo Damian Abrego ▼ Ignacio Perruzzi | |
| ▲ Nicolas Talpone ▼ Tomas Gonzalez | 58' ⇄ | |
| 58' ⇄ | ▲ Manuel Insaurralde ▼ Juan Pablo Alvarez | |
| Fernando Rodriguez | 67' | |
| ▲ Yeison Daniel Moreno Murillo ▼ Mauro Abrahan Valiente | 67' ⇄ | |
| Sergio Ojeda Uribe | 69' | |
| 70' | Jose Antonio Devecchi | |
| ▲ Juan Chala ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | 73' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Agustin Ladstatter ▼ Matias Reali | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 9 |
| Điểm | 1 | 4 | 5 | 10 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 4 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 7 (30%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | - | - |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Estudiantes Rio Cuarto 0 (0%)Hòa 0 (0%)San Lorenzo 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
BBHBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Atletico Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
TBBTBHBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/9 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | +0.25 | 2 | T |
| 10/08/26 | San Lorenzo | 0-2 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.5 | B |
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | B |
| 29/07/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.5 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Estudiantes Rio Cuarto
San Lorenzo
1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini30Sergio Ojeda Uribe31Matias Valenti5Alejandro Martin Cabrera10Tomas Gonzalez14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis23Fernando Rodriguez22Mauro Abrahan Valiente77Ibrahim Hesar25Jose Antonio Devecchi2Danilo Arboleda3Teo Rodriguez Pagano19Emiliano Amor32Ezequiel Herrera5Ignacio Perruzzi11Matias Reali22Juan Pablo Alvarez24CNicolas Tripichio9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lucas Bruera
- 2Gonzalo Maffini C
- 5Alejandro Martin Cabrera
- 10Tomas Gonzalez▼ Rời sân 58'
- 14Gonzalez Gonzalo
- 17Gabriel Alanis
- 22Mauro Abrahan Valiente▼ Rời sân 67'
- 23Fernando Rodriguez🟨 Thẻ vàng 67'
- 30Sergio Ojeda Uribe🟨 Thẻ vàng 69'
- 31Matias Valenti🟨 Thẻ vàng 30'
- 77Ibrahim Hesar
Khách · 442
- 2Danilo Arboleda
- 3Teo Rodriguez Pagano
- 5Ignacio Perruzzi▼ Rời sân 46'
- 9Alexis Ricardo Cuello
- 11Matias Reali▼ Rời sân 83'
- 19Emiliano Amor
- 22Juan Pablo Alvarez▼ Rời sân 58'
- 24Nicolas Tripichio C
- 25Jose Antonio Devecchi🟨 Thẻ vàng 70'
- 29Rodrigo Auzmendi
- 32Ezequiel Herrera
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
31
Sút bóng
813
Sút cầu môn
24
Tấn công
104115
Tấn công nguy hiểm
6353
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
418
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
322437
TL chuyền bóng thành công
71%77%
Phạm lỗi
184
Việt vị
10
Cứu thua
42
Tắc bóng
2510
Quả ném biên
2933
Cắt bóng
127
Tạt bóng thành công
88
Chuyền dài
2823
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.460.51
So Sánh Sức Mạnh
36 64
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (23 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes Rio Cuarto (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (19%)Hòa 2 (10%)Bại 15 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUO
San Lorenzo (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (50%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 2 (9%)Xỉu 13 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908-4-1 | |
| Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain | |
| 0 | Sức chứa | 43480 |
| Ivan Delfino | HLV | Gustavo Alvarez |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.93 | 2.71 | 2.41 | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.28 ↓ | 1.55 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.60 | 0.88 | 1.75 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.88 | 2.63 | 0.90 | 1.75 | 0.95 | 1.09 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.56 | 0.90 | 1.75 | 0.94 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.95 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.85 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 11.16 ↑ | 1.16 ↓ | 7.96 ↑ | 3.78 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.56 | 0.90 | 1.75 | 0.94 | 1.08 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 2.82 | 2.54 | 0.90 | 1.75 | 0.97 | 1.11 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.92 | 2.75 | 2.53 | 0.93 | 1.75 | 0.95 | 1.09 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.89 | 2.76 | 2.95 | 0.88 | 1.75 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.07 ↓ | 12.60 ↑ | 8.30 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 9.00 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.90 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 2.75 | 2.85 | 0.80 | 1.75 | 0.95 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 12.51 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.13 | 2.76 | 2.64 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 15.83 ↑ | 1.10 ↓ | 11.01 ↑ | 4.32 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 2.54 | 2.32 | 0.97 | 1.75 | 0.74 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 1.70 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 2.78 | 2.88 | 0.64 | 1.50 | 1.25 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.91 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 2.80 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.90 ↑ | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.63 | 2.88 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 1.75 | 0.50 | 0.40 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 1 | 0 |
| San Lorenzo | 0 | 1 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).