Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Club Atletico Tigre, 00:45 ngày 26/07/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 26/07/2026
Estudiantes Rio Cuarto Sắp đá --:--:--
Club Atletico Tigre
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Bại | 3 | 0 | 8 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 2 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 0 | 5 | 2 | 12 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 5 (29%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
Club Atletico Tigre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 8 | 4 | 18 | 15 | 20 | 19 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 | 7 | 7 | 22 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (17 trận)
Ghi 0.29 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Club Atletico Tigre (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1902-8-2 | |
| Sân nhà | Estadio Coliseo de Victoria | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Ivan Delfino | HLV | Diego Dabove |
| Khu vực | Victoria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.00 | 2.05 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.78 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 3.60 ↓ | 2.88 ↓ | 2.30 ↑ | 0.93 ↑ | 1.75 | 0.92 ↓ | 0.97 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 2.85 | 2.02 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↓ | 2.80 ↓ | 2.16 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.29 | 2.90 | 2.08 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 3.79 ↓ | 2.79 ↓ | 2.26 ↑ | 0.91 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.10 | 2.05 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 2.87 ↓ | 2.30 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 2.90 | 2.05 | 0.59 | 1.50 | 1.28 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 3.50 ↓ | 2.85 ↓ | 2.20 ↑ | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.01 | 2.80 | 2.20 | 0.96 | 1.75 | 0.84 | 0.99 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.66 ↓ | 2.87 ↑ | 2.33 ↑ | 0.99 ↑ | 1.75 | 0.85 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.00 | 2.05 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↓ | 2.85 ↓ | 2.30 ↑ | 0.63 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.15 | 2.93 | 2.12 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.52 | -0.75 | 1.53 |
| Live | 3.69 ↓ | 2.85 ↓ | 2.32 ↑ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.86 ↓ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 2.88 | 2.05 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 4.10 | 2.88 | 2.05 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.75 | -0.50 | 1.05 | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.60 | 2.40 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.70 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 3.50 ↑ | 2.70 ↑ | 2.30 ↓ | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.57 ↓ | -0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.