Kết quả bóng đá trận Estudiantes Rio Cuarto vs Atletico Tucuman, 00:45 ngày 18/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:45 ngày 18/08/2026
Estudiantes Rio Cuarto 0 Kết thúc HT 0-0 1
Atletico Tucuman
🟨 1 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes Rio Cuarto
Atletico Tucuman
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Echenique Fernando
1'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Franco Nicola (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Manuel Brondo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Gonzalez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ibrahim Hesar
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matias Valenti (đánh đầu) — bị chặn
28'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — chệch khung thành
34'
🚩 Việt vị
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Leonel Vega
🎯 Dứt điểm - Francisco Romero (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Fernando Rodriguez (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Gabriel Alanis (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Siro Rosane, ra Tomas Gonzalez
🔁 Thay người: vào Javier Ferreira, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Agustin Godoy (chân phải) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Renzo Ivan Tesuri (chân phải) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Galvan
🎯 Dứt điểm - Javier Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
75'
⛳ Phạt góc
76'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Granillo, ra Renzo Ivan Tesuri
76'
🔁 Thay người: vào Alexis Pedro Canelo, ra Manuel Brondo
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Gonzalez Gonzalo
🔁 Thay người: vào Raul Lozano, ra Gabriel Alanis
77'
🟨 Thẻ vàng - Clever Domingo Ferreira Namandu
🎯 Dứt điểm - Francisco Romero (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Leonel Di Placido (chân phải) — chệch khung thành
82'
⚽ BÀN THẮNG - Clever Domingo Ferreira Namandu 0-1, kiến tạo: Lautaro Agustin Godoy
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Clever Domingo Ferreira Namandu (chân phải) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Kevin Ortiz, ra Franco Nicola
88'
🔁 Thay người: vào Julian Fernandez, ra Leonel Vega
🔁 Thay người: vào Mauro Abrahan Valiente, ra Francisco Romero
89'
🟥 Thẻ đỏ - Ignacio Galvan
90'
🔁 Thay người: vào Gabriel Compagnucci, ra Nicolas Lamendola
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Maffini (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Matias Valenti (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Raul Lozano (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Rio Cuarto | Phút | |
| Ibrahim Hesar | 23' | |
| 44' | Leonel Vega | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Siro Rosane ▼ Tomas Gonzalez | 57' ⇄ | |
| ▲ Javier Ferreira ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | 57' ⇄ | |
| 70' | Ignacio Galvan | |
| 76' ⇄ | ▲ Rodrigo Granillo ▼ Renzo Ivan Tesuri | |
| 76' ⇄ | ▲ Alexis Pedro Canelo ▼ Manuel Brondo | |
| ▲ Nicolas Talpone ▼ Gonzalez Gonzalo | 76' ⇄ | |
| ▲ Raul Lozano ▼ Gabriel Alanis | 76' ⇄ | |
| 77' | Clever Domingo Ferreira Namandu | |
| 82' | ⚽ 0 - 1 Clever Domingo Ferreira Namandu(Assists:Lautaro Agustin Godoy) (Kiến tạo: Lautaro Agustin Godoy) | |
| 88' ⇄ | ▲ Kevin Ortiz ▼ Franco Nicola | |
| 88' ⇄ | ▲ Julian Fernandez ▼ Leonel Vega | |
| ▲ Mauro Abrahan Valiente ▼ Francisco Romero | 88' ⇄ | |
| 89' | Ignacio Galvan | |
| 90' ⇄ | ▲ Gabriel Compagnucci ▼ Nicolas Lamendola | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 4 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 4 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Estudiantes Rio Cuarto · Khách = Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Rio Cuarto | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 7 (32%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Atletico Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 5 | 8 | 15 | 20 | 14 | 27 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 5 | 1 | 8 | 6 | 11 | 21 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 14 | 3 | 25 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Estudiantes Rio Cuarto 1 (50%)Hòa 0 (0%)Atletico Tucuman 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 17/05/23 | Atletico Tucuman | 1-3 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
BHBTBBBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/12 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Independiente Rivadavia | 2-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Banfield | 0 | 1.75 | H |
| 29/07/26 | Argentinos Juniors | 3-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2 | B |
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Atletico Tucuman
TBHTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (1-0) | Independiente | -0.25 | 2 | T |
| 09/08/26 | Atletico Tucuman | 1-2 (0-0) | Sarmiento Junin | +0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | CA Huracan | 0-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 27/07/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | H |
| 21/05/26 | Talleres Cordoba | 0-3 (0-1) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | River Plate | 0-1 (0-1) | Atletico Tucuman | -1.25 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.75 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | -1 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | Atletico Tucuman | 2-1 (1-0) | Sportivo Barracas | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 17/03/26 | Barracas Central | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/02/26 | Belgrano | 3-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Sarmiento Junin | 2-1 (2-0) | Atletico Tucuman | 0 | 2 | B |
Đội hình
Estudiantes Rio Cuarto
Atletico Tucuman
1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini30Sergio Ojeda Uribe31Matias Valenti13Francisco Romero10Tomas Gonzalez14Gonzalez Gonzalo17Gabriel Alanis23Fernando Rodriguez16Yeison Daniel Moreno Murillo77Ibrahim Hesar1Luis Ingolotti21Ignacio Galvan24Leonel Di Placido26Clever Domingo Ferreira Namandu36Luciano Vallejo19Leonel Vega10Franco Nicola11CRenzo Ivan Tesuri23Nicolas Lamendola31Lautaro Agustin Godoy30Manuel Brondo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lucas Bruera6.9
- 2Gonzalo Maffini C6.9
- 10Tomas Gonzalez▼ Rời sân 57'6.7
- 13Francisco Romero▼ Rời sân 88'6.8
- 14Gonzalez Gonzalo▼ Rời sân 76'6.9
- 16Yeison Daniel Moreno Murillo▼ Rời sân 57'6.2
- 17Gabriel Alanis▼ Rời sân 76'6.6
- 23Fernando Rodriguez6.8
- 30Sergio Ojeda Uribe7.3
- 31Matias Valenti6.9
- 77Ibrahim Hesar🟨 Thẻ vàng 23'7.4
Khách · 4141
- 1Luis Ingolotti6.8
- 10Franco Nicola▼ Rời sân 88'6.5
- 11Renzo Ivan Tesuri C▼ Rời sân 76'6.2
- 19Leonel Vega🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 88'7
- 21Ignacio Galvan🟨 Thẻ vàng 70' · 🟥 Thẻ đỏ 89'6.7
- 23Nicolas Lamendola▼ Rời sân 90'6.5
- 24Leonel Di Placido6.8
- 26Clever Domingo Ferreira Namandu⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 77'8
- 30Manuel Brondo▼ Rời sân 76'6.2
- 31Lautaro Agustin Godoy🎯 Kiến tạo 82'6.7
- 36Luciano Vallejo7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
14
Sút bóng
129
Sút cầu môn
13
Tấn công
116105
Tấn công nguy hiểm
4459
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
341353
TL chuyền bóng thành công
72%74%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
12
Cứu thua
21
Tắc bóng
2514
Quả ném biên
2134
Cắt bóng
177
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.310.34
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Rio Cuarto (22 trận)
Ghi 0.32 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Atletico Tucuman (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (20%)Hòa 2 (10%)Bại 14 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOO
Atletico Tucuman (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (25%)Hòa 4 (20%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 3 (15%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Ibrahim Hesar Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 18/24 | 2 | 🟨 | ||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 41/45 | 2 | |||
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 2Gonzalo Maffini Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 23/35 | 11 | |||
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 6/13 | 5 | |||
| 31Matias Valenti Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 25/36 | 5 | |||
| 23Fernando Rodriguez Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 19/28 | 5 | |||
| 13Francisco Romero Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 30/36 | 6 | |||
| 10Tomas Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 9/13 | 4 | |||
| 17Gabriel Alanis Tiền vệ trái | 6.6 | 2/1 | 12/20 | 3 | |||
| 16Yeison Daniel Moreno Murillo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 4/8 | 1 | |||
| 8Siro Rosane (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 14/25 | 4 | |||
| 45Raul Lozano (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 7/9 | 2 | |||
| 19Nicolas Talpone (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 1 | |||
| 22Mauro Abrahan Valiente (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 9Javier Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Atletico Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Clever Domingo Ferreira Namandu Trung vệ | 8 | 1 | 2/2 | 30/39 | 2 | 🟨 | |
| 36Luciano Vallejo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 32/39 | 4 | |||
| 19Leonel Vega Tiền vệ | 7 | 0/0 | 27/31 | 9 | 🟨 | ||
| 24Leonel Di Placido Hậu vệ phải | 6.8 | 1/0 | 38/47 | 3 | |||
| 1Luis Ingolotti Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 21Ignacio Galvan Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 31/37 | 3 | 🟨🟥 | ||
| 31Lautaro Agustin Godoy Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 2/0 | 38/53 | 0 | ||
| 23Nicolas Lamendola Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 19/28 | 1 | |||
| 10Franco Nicola Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 15/20 | 3 | |||
| 11Renzo Ivan Tesuri Tiền vệ phải | 6.2 | 2/1 | 13/21 | 0 | |||
| 30Manuel Brondo Trung phong | 6.2 | 1/0 | 6/10 | 1 | |||
| 45Kevin Ortiz (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 0/0 | 1 | |||
| 5Julian Fernandez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Rodrigo Granillo (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 14Alexis Pedro Canelo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 28Gabriel Compagnucci (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Rio Cuarto | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Estadio Jose Fierro | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ivan Delfino | HLV | Julio Falcioni |
| Khu vực | Tucuman |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 2.73 | 2.58 | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.94 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 3.30 ↑ | 2.73 | 2.20 ↓ | 0.81 | 1.75 | 0.91 | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.87 | 1.75 | 0.95 | 0.94 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 145.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 2.88 | 3.20 | 0.92 | 1.75 | 0.93 | 1.15 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 1.10 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 2.87 | 2.69 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 206.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.75 | 3.20 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.75 | 3.40 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.17 ↑ | 1.03 ↓ | 7.48 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 2.87 | 2.69 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.96 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 2.84 | 2.69 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 2.76 | 2.68 | 0.90 | 1.75 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 2.73 | 3.37 | 0.94 | 1.75 | 0.92 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 79.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.87 | 3.10 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 2.75 | 3.35 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.87 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 5.98 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 2.72 | 2.78 | 0.89 | 1.75 | 0.91 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 11.74 ↑ | 1.24 ↓ | 5.97 ↑ | 4.39 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.96 | 2.54 | 2.49 | 0.91 | 1.75 | 0.79 | 1.06 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 400.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.02 ↓ | 4.15 ↑ | 0.75 | 0.11 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.85 | 3.10 | 0.63 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 2.92 | 3.43 | 0.71 | 1.50 | 1.14 | 1.01 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.66 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 2.75 ↓ | 2.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.40 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.40 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.00 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Rio Cuarto | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico Tucuman | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).