Kết quả bóng đá trận Estudiantes Merida FC vs Universidad Central de Venezuela, 05:00 ngày 04/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 05:00 ngày 04/09/2026
Estudiantes Merida FC 1 Kết thúc HT 1-1 1
Universidad Central de Venezuela
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Merida FC | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Mosquera E. (Kiến tạo: Juan Camilo Zapata Londono) | |
| Wilken Ramirez 1 - 1 ⚽ | 23' | |
| Matheus D. 2 - 1 ⚽ | 26' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | Juan Camilo Zapata Londono | |
| Wilken Ramirez | 52' | |
| 57' ⇄ | ▲ Alegria J. ▼ | |
| ▲ Ronaldo Chacón ▼ | 57' ⇄ | |
| 61' | Mosquera E. | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 Sole F. | |
| 64' | 📺 Sole F. VAR | |
| 66' | 📺 VAR | |
| 68' | Silva K. | |
| 71' ⇄ | ▲ Colmenares C. ▼ | |
| 71' ⇄ | ▲ Williams Lugo ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Colmenares C. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Williams Lugo ▼ | |
| ▲ Pena A. ▼ | 79' ⇄ | |
| 81' | Alegria J. | |
| 82' | Alexander González | |
| 82' ⇄ | ▲ D.De Sousa ▼ | |
| ▲ Albarran E. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Caicedo C. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Montes G. ▼ | 88' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 5 | 12 | 8 |
Chủ = Estudiantes Merida FC · Khách = Universidad Central de Venezuela
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Merida FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 13 (36%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Universidad Central de Venezuela
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 8 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 4 | 2 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 4 |
Đội hình
Estudiantes Merida FC
Universidad Central de Venezuela
12Eddie Roberts Chifundo4Cristopher Rodriguez20Jose Montilla25Acosta H.44Caicedo L.5Wilken Ramirez11Montero A.15Rivas C.9Hernandez J.14Ivey R.99Matheus D.22Romo R.2Silva K.24Cumana Y.25Hernandez S.28M.Ruiz5Sole F.7Mosquera E.30Alexander González42Araujo J.8Juan Camilo Zapata Londono10Sosa Samuel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Cristopher Rodriguez
- 5Wilken Ramirez⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 52'
- 9Hernandez J.
- 11Montero A.
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Ivey R.
- 15Rivas C.
- 20Jose Montilla
- 25Acosta H.
- 44Caicedo L.
- 99Matheus D.⚽ Ghi bàn 26'
Khách · 442
- 2Silva K.🟨 Thẻ vàng 68'
- 5Sole F.⚽ Ghi bàn 64'
- 7Mosquera E.⚽ Ghi bàn 16' · 🟨 Thẻ vàng 61'
- 8Juan Camilo Zapata Londono🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 50'
- 10Sosa Samuel
- 22Romo R.
- 24Cumana Y.
- 25Hernandez S.
- 28M.Ruiz
- 30Alexander González🟨 Thẻ vàng 82'
- 42Araujo J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
15
Sút bóng
814
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
364334
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
32
Cứu thua
40
Quả ném biên
1618
Chuyền dài
2631
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Merida FC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Universidad Central de Venezuela (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Merida FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-4-4 | Thành lập | |
| Metropolitano de Mérida | Sân nhà | |
| 42500 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Farias | HLV | Daniel Sasso |
| Mérida | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.10 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.78 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.85 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.05 | 2.78 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.25 | 2.43 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.02 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 2.75 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.30 | 2.92 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.88 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Merida FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Universidad Central de Venezuela | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).