Kết quả bóng đá trận Estudiantes Merida FC vs Deportivo Tachira, 04:00 ngày 13/09/2026
Primera Hạng Venezuela · 04:00 ngày 13/09/2026
Estudiantes Merida FC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Tachira
🟨 5 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 7
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Merida FC | Phút | |
| Jean Gutierez | 28' | |
| Acosta H. | 41' | |
| Hernandez J. 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | Sanchez J. | |
| Jesus Lobo (Kiến tạo: Cristian Yonaiker Rivas Vielma) 2 - 0 ⚽ | 62' | |
| 64' ⇄ | ▲ Hernandez O. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Penaranda A. ▼ | |
| 68' | Camacho P. | |
| 73' ⇄ | ▲ Woiski A. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Zuniga L. ▼ | |
| ▲ Lacey J. ▼ | 75' ⇄ | |
| ▲ Ronaldo Chacón ▼ | 76' ⇄ | |
| Ronaldo Chacón 3 - 0 ⚽ | 78' | |
| Caicedo L. | 80' | |
| Caicedo L. | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Palmezano B. ▼ | |
| ▲ Michael Maldonado ▼ | 84' ⇄ | |
| Jose Montilla | 88' | |
| Jose Montilla | 90' | |
| ▲ Magallan C. ▼ | 90' ⇄ | |
| ▲ Montes G. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 15 | 20 |
Chủ = Estudiantes Merida FC · Khách = Deportivo Tachira
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Merida FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 10 (32%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
Deportivo Tachira
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 6 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 7 |
Đội hình
Estudiantes Merida FC
Deportivo Tachira
12Eddie Roberts Chifundo2Jean Gutierez20Jose Montilla25Acosta H.44Caicedo L.5Wilken Ramirez15Rivas C.16Jesus Lobo9Hernandez J.14Ivey R.99Matheus D.1Alejandro Araque2Sanchez J.3Lautaro Lusnig4Fratta G.13Camacho P.45Provenzano F.10Sosa C.21Valentin Adamo24Jefferson Caraballo25A.Pérez9Pollero R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Jean Gutierez🟨 Thẻ vàng 28'
- 5Wilken Ramirez
- 9Hernandez J.⚽ Ghi bàn 45'
- 12Eddie Roberts Chifundo
- 14Ivey R.
- 15Rivas C.🎯 Kiến tạo 62'
- 16Jesus Lobo⚽ Ghi bàn 62'
- 20Jose Montilla🟨 Thẻ vàng 88' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 25Acosta H.🟨 Thẻ vàng 41'
- 44Caicedo L.🟨 Thẻ vàng 80' · 🟨 Thẻ vàng 81'
- 99Matheus D.
Khách · 541
- 1Alejandro Araque
- 2Sanchez J.🟨 Thẻ vàng 60'
- 3Lautaro Lusnig
- 4Fratta G.
- 9Pollero R.
- 10Sosa C.
- 13Camacho P.🟨 Thẻ vàng 68'
- 21Valentin Adamo
- 24Jefferson Caraballo
- 25A.Pérez
- 45Provenzano F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Thẻ vàng
42
Sút bóng
127
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
318245
TL chuyền bóng thành công
74%67%
Phạm lỗi
2121
Việt vị
12
Cứu thua
30
Quả ném biên
2416
Chuyền dài
3129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Merida FC (29 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Deportivo Tachira (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Merida FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-4-4 | Thành lập | 1974-1-11 |
| Metropolitano de Mérida | Sân nhà | Pueblo Nuevo |
| 42500 | Sức chứa | 27500 |
| Daniel Farias | HLV | Edgar Perez Greco |
| Mérida | Khu vực | San Cristobal |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.20 | 1.93 | 0.77 | 2.25 | 1.00 | 0.81 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.22 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.30 | 2.00 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.20 | 2.05 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 4.20 ↑ | 24.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.35 | 3.25 | 1.94 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.20 | 1.90 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 2.96 | 2.05 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.23 ↓ | 3.71 ↑ | 13.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.20 | 1.95 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 1.95 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.30 | 2.05 | 0.96 | 2.50 | 0.75 | 0.98 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 421.00 ↑ | 6.98 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 1.95 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Merida FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Deportivo Tachira | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).