Kết quả bóng đá trận Estudiantes Merida FC vs Academia Anzoategui, 03:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Venezuela · 03:00 ngày 16/08/2026
Estudiantes Merida FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Academia Anzoategui
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes Merida FC | Phút | |
| Wilken Ramirez | 31' | |
| 39' | 📺 Juan Silgado(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Louis Angelo Pena(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 45+4' | |
| Cristian Yonaiker Rivas Vielma | 45+7' | |
| 45+9' | Pablo Bonilla | |
| HT 0-0 | ||
| Romeesh Nathaniel Ivey Be(Assists:Cristian Yonaiker Rivas Vielma) (Kiến tạo: Cristian Yonaiker Rivas Vielma) 1 - 0 ⚽ | 50' | |
| 62' ⇄ | ▲ Lisandro Perez ▼ Guillermo Leon Marin Pino | |
| 62' ⇄ | ▲ Frannaicel Sinza ▼ Antony Velasco | |
| ▲ Ender Albarran ▼ Louis Angelo Pena | 63' ⇄ | |
| ▲ Cristian Caicedo ▼ Darwin Daniel Matheus Tovar | 63' ⇄ | |
| ▲ Jesus Lobo ▼ Cristian Yonaiker Rivas Vielma | 73' ⇄ | |
| ▲ Jhon Moreno ▼ Jesus Hernandez | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Carlos Cermeno ▼ Jhon James Pacheco | |
| ▲ Jean Gutierez ▼ Luis Alberto Caicedo Medina | 75' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Andry Vera ▼ David Guevara | |
| 81' ⇄ | ▲ Edanyilber Jose Navas Alayon ▼ Pablo Jose Rojas Cardales | |
| Jhon Moreno | 82' | |
| 84' | Andry Vera | |
| 90+7' | Carlos Javier Lujano Sanchez | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 10 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 15 | 6 |
Chủ = Estudiantes Merida FC · Khách = Academia Anzoategui
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes Merida FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (15%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 6 (24%) | Hòa/Bại | 6 (30%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes Merida FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | - | - |
Academia Anzoategui
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 5 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Estudiantes Merida FC 2 (67%)Hòa 0 (0%)Academia Anzoategui 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/08/25 | Academia Anzoategui | 0-1 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/25 | Estudiantes Merida FC | 3-4 (2-1) | Academia Anzoategui | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes Merida FC
BTHBBBBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 3-0 (2-0) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 07/08/26 | Estudiantes Merida FC | 1-0 (0-0) | Zamora Barinas | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | Caracas FC | 2-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 25/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-1 (0-1) | Metropolitanos FC | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/26 | Estudiantes Merida FC | 0-2 (0-0) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Carabobo FC | 1-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (2-1) | Deportivo Tachira | - | - | T |
| 27/04/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Monagas SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/04/26 | Trujillanos | 0-2 (0-1) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Estudiantes Merida FC | 2-1 (0-1) | Portuguesa FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Deportivo Tachira | 1-0 (1-0) | Estudiantes Merida FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Estudiantes Merida FC | 3-2 (1-1) | Carabobo FC | -0.5 | 2 | T |
| 15/03/26 | Universidad Central de Venezuela | 1-1 (1-1) | Estudiantes Merida FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Estudiantes Merida FC | 0-1 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Academia Puerto Cabello | 1-2 (1-1) | Estudiantes Merida FC | -0.75 | 2.5 | T |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Estudiantes Merida FC | 1-2 (1-0) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Academia Anzoategui
BTTHBTBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Academia Anzoategui | 3-4 (1-2) | Portuguesa FC | - | - | B |
| 07/08/26 | Deportivo Rayo Zuliano | 0-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/06/26 | Academia Anzoategui | 3-1 (2-0) | Atletico Avila FC | +1 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Academia Anzoategui | 1-1 (0-0) | Zamora Barinas | 0 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | Carabobo FC | 6-3 (2-1) | Academia Anzoategui | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Caracas FC | 1-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Academia Anzoategui | 2-3 (1-1) | Universidad Central de Venezuela | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/03/26 | Metropolitanos FC | 2-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Deportivo La Guaira | -0.5 | 2 | H |
| 15/03/26 | Monagas SC | 1-0 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Academia Anzoategui | 0-1 (0-1) | Academia Puerto Cabello | -0.5 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Trujillanos | 1-1 (1-1) | Academia Anzoategui | 0 | 2 | H |
| 24/02/26 | Academia Anzoategui | 0-3 (0-2) | Estudiantes Merida FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Portuguesa FC | 0-3 (0-2) | Academia Anzoategui | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Academia Anzoategui | 1-3 (1-1) | Deportivo Rayo Zuliano | +0.75 | 2.25 | B |
| 30/01/26 | Deportivo Tachira | 3-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/10/25 | Academia Anzoategui | 2-2 (1-0) | Monagas SC | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/09/25 | Zamora Barinas | 2-1 (0-0) | Academia Anzoategui | -0.5 | 2 | B |
| 20/09/25 | Academia Anzoategui | 0-0 (0-0) | Carabobo FC | -0.75 | 2 | H |
| 13/09/25 | Yaracuyanos | 2-1 (1-0) | Academia Anzoategui | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Estudiantes Merida FC
Academia Anzoategui
12Eddie Roberts Chifundo4Cristopher Rodriguez20Jose Montilla25Hector Acosta44Luis Alberto Caicedo Medina5Wilken Ramirez10Louis Angelo Pena15CCristian Yonaiker Rivas Vielma9Jesus Hernandez14Romeesh Nathaniel Ivey Be99Darwin Daniel Matheus Tovar13Josue Aguero2Pablo Bonilla3Carlos Javier Lujano Sanchez16Juan Silgado22David Guevara5Jhon James Pacheco8Emerson Ruiz7Guillermo Leon Marin Pino21Antony Velasco70Pablo Jose Rojas Cardales9CCharlis Ortiz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Cristopher Rodriguez8
- 5Wilken Ramirez🟨 Thẻ vàng 31'7.8
- 9Jesus Hernandez▼ Rời sân 73'5.9
- 10Louis Angelo Pena▼ Rời sân 63'7.1
- 12Eddie Roberts Chifundo7.2
- 14Romeesh Nathaniel Ivey Be⚽ Ghi bàn 50'8
- 15Cristian Yonaiker Rivas Vielma C🎯 Kiến tạo 50' · 🟨 Thẻ vàng 45+7' · ▼ Rời sân 73'7.6
- 20Jose Montilla8.4
- 25Hector Acosta8.3
- 44Luis Alberto Caicedo Medina▼ Rời sân 75'6.8
- 99Darwin Daniel Matheus Tovar▼ Rời sân 63'6.8
Khách · 4231
- 2Pablo Bonilla🟨 Thẻ vàng 45+9'5.8
- 3Carlos Javier Lujano Sanchez🟨 Thẻ vàng 90+7'6.9
- 5Jhon James Pacheco▼ Rời sân 73'6.4
- 7Guillermo Leon Marin Pino▼ Rời sân 62'5.8
- 8Emerson Ruiz6.2
- 9Charlis Ortiz C5.6
- 13Josue Aguero6.5
- 16Juan Silgado7.3
- 21Antony Velasco▼ Rời sân 62'5.5
- 22David Guevara▼ Rời sân 81'6.3
- 70Pablo Jose Rojas Cardales▼ Rời sân 81'5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
32
Sút bóng
167
Sút cầu môn
33
Tấn công
8470
Tấn công nguy hiểm
4540
Sút ngoài cầu môn
91
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1919
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
369327
TL chuyền bóng thành công
80%76%
Phạm lỗi
1919
Việt vị
63
Cứu thua
22
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1324
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
1935
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.560.44
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes Merida FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Academia Anzoategui (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes Merida FC (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Academia Anzoategui (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes Merida FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Jose Montilla Tiền vệ tấn công | 8.4 | 1/0 | 34/45 | 2 | |||
| 25Hector Acosta Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 14Romeesh Nathaniel Ivey Be Tiền đạo cánh trái | 8 | 1 | 3/1 | 18/26 | 4 | ||
| 4Cristopher Rodriguez Hậu vệ | 8 | 0/0 | 40/50 | 0 | |||
| 5Wilken Ramirez Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 1/0 | 42/47 | 3 | 🟨 | ||
| 15Cristian Yonaiker Rivas Vielma Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1 | 2/0 | 33/38 | 3 | 🟨 | |
| 12Eddie Roberts Chifundo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 19/29 | 0 | |||
| 10Louis Angelo Pena Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/0 | 16/20 | 1 | |||
| 44Luis Alberto Caicedo Medina Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 24/27 | 2 | |||
| 99Darwin Daniel Matheus Tovar Hậu vệ | 6.8 | 4/1 | 15/18 | 3 | |||
| 9Jesus Hernandez Trung phong | 5.9 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 7Ender Albarran (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 4/7 | 0 | |||
| 24Jhon Moreno (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 77Cristian Caicedo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 16Jesus Lobo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Jean Gutierez (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Academia Anzoategui
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Juan Silgado Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 27/28 | 3 | |||
| 3Carlos Javier Lujano Sanchez Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 42/51 | 3 | 🟨 | ||
| 13Josue Aguero Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 24/39 | 0 | |||
| 5Jhon James Pacheco Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 20/24 | 2 | |||
| 22David Guevara Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 8Emerson Ruiz Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 4/1 | 22/30 | 2 | |||
| 7Guillermo Leon Marin Pino Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 2Pablo Bonilla Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 14/27 | 3 | 🟨 | ||
| 9Charlis Ortiz Trung phong | 5.6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 21Antony Velasco Trung phong | 5.5 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 70Pablo Jose Rojas Cardales Tiền đạo cánh trái | 5.1 | 2/1 | 12/20 | 1 | |||
| 24Carlos Cermeno (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 99Frannaicel Sinza (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 72Lisandro Perez (dự bị) Trung phong | 5.8 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 11Edanyilber Jose Navas Alayon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 6Andry Vera (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes Merida FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1971-4-4 | Thành lập | |
| Metropolitano de Mérida | Sân nhà | |
| 42500 | Sức chứa | 0 |
| Daniel Farias | HLV | Leo Gonzalez |
| Mérida | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.20 | 3.70 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.94 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 301.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.13 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.15 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.20 ↑ | 64.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.15 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 18.92 ↑ | 100.00 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.15 | 3.15 | 0.74 | 2.25 | 1.02 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 74.00 ↑ | 2.22 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.20 | 2.82 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 14.00 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.11 | 3.37 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.25 | 1.11 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.96 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.75 ↑ | 30.00 ↑ | 1.81 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.10 | 0.30 | 1.50 | 2.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.25 | 3.35 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.10 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.93 ↑ | 30.80 ↑ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.30 | 3.61 | 1.02 | 2.50 | 0.74 | 0.73 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes Merida FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Academia Anzoategui | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).