Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs San Lorenzo, 04:00 ngày 19/10/2026
Hạng 1 Argentina · 04:00 ngày 19/10/2026
Estudiantes La Plata 1 Kết thúc HT 1-1 2
San Lorenzo
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| 📺 VAR | 9' | |
| Palacios T. 📺 VAR | 10' | |
| 12' | Devecchi J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Cetre E. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Benedetti G. | 30' | |
| Monsalve M. | 32' | |
| 36' | Corujo G. | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Corujo G. (Kiến tạo: Agustin Ladstatter) | |
| HT 1-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Salas E. ▼ | |
| ▲ Palacios T. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Mancuso E. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Rodriguez G. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Carrillo G. ▼ | 72' ⇄ | |
| Kociubinski B. | 75' | |
| Carrillo G. | 77' | |
| ▲ Gaich A. ▼ | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ M.Río ▼ | |
| Rodriguez G. | 83' | |
| 83' | M.Río | |
| 87' ⇄ | ▲ Del Prete G. ▼ | |
| 90' | ⚽ 2 - 2 Gulli F. (Kiến tạo: Enzo Salas) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 9 (23%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (25%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 6 (15%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
Đội hình
Estudiantes La Plata
San Lorenzo
1Iacovich F.5Rojo M.13Benedetti G.14Gonzalez L.24Palacios T.7Sosa J.52Kociubinski B.18Cetre E.32Correa J.34Monsalve M.27Alario L.25Devecchi J.2Arboleda D.16Corujo G.19Amor E.3Rodriguez Pagano T.10Gulli F.14Agustin Ladstatter24Tripichio N.38Farias F.29R.Auzmendi32Herrera E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Iacovich F.
- 5Rojo M.
- 7Sosa J.
- 13Benedetti G.🟨 Thẻ vàng 30'
- 14Gonzalez L.
- 18Cetre E.⚽ Ghi bàn 14'
- 24Palacios T.▲ Vào sân 60'
- 27Alario L.
- 32Correa J.
- 34Monsalve M.🟨 Thẻ vàng 32'
- 52Kociubinski B.🟨 Thẻ vàng 75'
Khách · 3412
- 2Arboleda D.
- 3Rodriguez Pagano T.
- 10Gulli F.⚽ Ghi bàn 90'
- 14Agustin Ladstatter🎯 Kiến tạo 44'
- 16Corujo G.⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 36'
- 19Amor E.
- 24Tripichio N.
- 25Devecchi J.🟨 Thẻ vàng 12'
- 29R.Auzmendi
- 32Herrera E.
- 38Farias F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Thẻ vàng
53
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
26
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
34
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
483272
TL chuyền bóng thành công
83%69%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
42
Cứu thua
41
Quả ném biên
218
Chuyền dài
2613
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
San Lorenzo (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1908-4-1 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain |
| 20000 | Sức chứa | 43480 |
| Alexander Medina | HLV | Gustavo Alvarez |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.01 | 3.27 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.08 ↑ | 3.43 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.00 | 4.20 | 1.04 | 2.00 | 0.77 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.80 | 1.00 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.60 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.65 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.05 | 3.60 | 1.02 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 28.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.75 | 1.06 | 2.00 | 0.81 | 1.05 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.90 | 3.48 | 1.04 | 2.00 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.75 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 5.25 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 10.38 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 6.08 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 2.01 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.75 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes La Plata | +3/4 | 5 | 0 | 0 |
| San Lorenzo | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).