Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Newells Old Boys, 05:00 ngày 01/09/2026
Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 01/09/2026
Estudiantes La Plata 0 Kết thúc HT 0-0 0
Newells Old Boys
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes La Plata
Newells Old Boys
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pafundi
4'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gabriel Neves (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — chệch khung thành
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Eric Meza, ra Eros Nazareno Mancuso
🔁 Thay người: vào Alexis Castro, ra Lucas Ezequiel Piovi
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Leandro Martin Gonzalez Pirez
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Benedetti Taffarel (chân phải) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị cản phá
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
73'
🔁 Thay người: vào Jeronimo Mattar, ra Facundo Guch
73'
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Lautaro Rios
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Joaquin Tobio Burgos
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Carlos Joaquin Correa
80'
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Matias Coccaro
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Rodrigo Ezequiel Herrera
🔁 Thay người: vào Adolfo Julian Gaich, ra Baltasar Gallego Rodriguez
83'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Francisco Scarpeccio (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Gómez
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
90+1'
🚩 Việt vị
90+2'
🔁 Thay người: vào Oscar Camilo Salomon, ra Walter Mazzantti
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mateo Ezequiel Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Leandro Martin Gonzalez Pirez (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Eric Meza ▼ Eros Nazareno Mancuso | 46' ⇄ | |
| ▲ Alexis Castro ▼ Lucas Ezequiel Piovi | 46' ⇄ | |
| ▲ Meza E. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Castro A. ▼ | 46' ⇄ | |
| 📺 VAR | 51' | |
| 📺 VAR | 51' | |
| Leandro Martin Gonzalez Pirez | 55' | |
| 55' | Martin Ortega | |
| Gonzalez L. | 55' | |
| 73' ⇄ | ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Lautaro Rios | |
| 73' ⇄ | ▲ Jeronimo Mattar ▼ Facundo Guch | |
| 73' ⇄ | ▲ Garcia M. E. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Mattar J. ▼ | |
| ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Joaquin Tobio Burgos | 74' ⇄ | |
| ▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Carlos Joaquin Correa | 74' ⇄ | |
| ▲ Aguirre B. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Cetre E. ▼ | 74' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Matias Coccaro | |
| 80' ⇄ | ▲ Lucas Gómez ▼ Rodrigo Ezequiel Herrera | |
| 80' ⇄ | ▲ L.Gómez ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Scarpeccio F. ▼ | |
| ▲ Adolfo Julian Gaich ▼ Baltasar Gallego Rodriguez | 83' ⇄ | |
| ▲ Gaich A. ▼ | 83' ⇄ | |
| 88' | Lucas Gómez | |
| 88' | L.Gómez | |
| 90' ⇄ | ▲ Salomon O. ▼ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Oscar Camilo Salomon ▼ Walter Mazzantti | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 8 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 16 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 4 (15%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 6 (22%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Newells Old Boys
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 6 | 7 | 15 | 27 | 15 | 26 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 6 | 10 | 7 | 29 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 17 | 8 | 21 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Estudiantes La Plata 7 (35%)Hòa 7 (35%)Newells Old Boys 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
| 01/10/25 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 16/03/25 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-1) | Newells Old Boys | +0.75 | 2.25 | H |
| 03/08/24 | Newells Old Boys | 1-4 (1-2) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 20/02/24 | Estudiantes La Plata | 2-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2 | T |
| 25/09/23 | Newells Old Boys | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/04/23 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 26/06/22 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | B |
| 30/07/21 | Newells Old Boys | 4-2 (1-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/20 | Newells Old Boys | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 09/02/20 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 25/10/18 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | T |
| 05/02/18 | Estudiantes La Plata | 4-2 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2 | T |
| 15/04/17 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 30/04/16 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/09/15 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | B |
| 31/08/14 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/03/14 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Newells Old Boys | +0.25 | 2 | H |
| 01/09/13 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.75 | 2 | H |
| 10/03/13 | Estudiantes La Plata | 2-4 (1-1) | Newells Old Boys | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
TBTTHBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-1 (1-0) | Barracas Central | +0.75 | 2 | T |
| 24/08/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 19/08/26 | Univ Catolica | 0-3 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 16/08/26 | Estudiantes La Plata | 4-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | B |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Newells Old Boys
TTTBHBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Newells Old Boys | 2-1 (0-0) | Banfield | +0.25 | 2 | T |
| 21/08/26 | CA Timbuense | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys | - | - | T |
| 16/08/26 | Newells Old Boys | 2-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/08/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (1-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
| 03/08/26 | Newells Old Boys | 2-2 (0-1) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | H |
| 31/07/26 | Independiente | 1-0 (1-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/07/26 | Leones de Rosario | 1-1 (1-0) | Newells Old Boys | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 2 | T |
| 05/05/26 | Velez Sarsfield | 1-1 (0-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Club Atlético Unión | 2-3 (1-2) | Newells Old Boys | -0.75 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-1) | Club Atletico Acassuso | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Newells Old Boys | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.25 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | -0.75 | 2 | B |
| 11/03/26 | Newells Old Boys | 1-1 (1-0) | CA Platense | 0 | 1.75 | H |
| 02/03/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | B |
| 26/02/26 | Newells Old Boys | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Banfield | 3-0 (0-0) | Newells Old Boys | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Newells Old Boys
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel14Leandro Martin Gonzalez Pirez40Eros Nazareno Mancuso8Gabriel Neves21Lucas Ezequiel Piovi17Joaquin Tobio Burgos31Baltasar Gallego Rodriguez32Carlos Joaquin Correa9CGuido Marcelo Carrillo30Josue Reinatti6Martin Ortega17Lautaro Gianetti24Franco Nicolas Escobar25Bruno Cabrera5CLuca Regiardo26Rodrigo Ezequiel Herrera7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios9Matias Coccaro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Santiago Misael Nunez8.4
- 8Gabriel Neves7.9
- 9Guido Marcelo Carrillo C6.4
- 13Gaston Benedetti Taffarel7.2
- 14Leandro Martin Gonzalez Pirez🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 55'7.6
- 16Fernando Muslera6.9
- 17Joaquin Tobio Burgos▼ Rời sân 74'7.1
- 21Lucas Ezequiel Piovi▼ Rời sân 46'6.8
- 31Baltasar Gallego Rodriguez▼ Rời sân 83'6.6
- 32Carlos Joaquin Correa▼ Rời sân 74'7.4
- 40Eros Nazareno Mancuso▼ Rời sân 46'6.9
Khách · 4231
- 5Luca Regiardo C6.9
- 6Martin Ortega🟨 Thẻ vàng 55'7.7
- 7Walter Mazzantti▼ Rời sân 90+2'6.2
- 9Matias Coccaro▼ Rời sân 80'6.3
- 17Lautaro Gianetti7.7
- 20Facundo Guch▼ Rời sân 73'6.9
- 24Franco Nicolas Escobar7.1
- 25Bruno Cabrera7.1
- 26Rodrigo Ezequiel Herrera▼ Rời sân 80'6.6
- 30Josue Reinatti10
- 39Lautaro Rios▼ Rời sân 73'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
11
Sút bóng
249
Sút cầu môn
92
Tấn công
12586
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
96
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1510
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
562334
TL chuyền bóng thành công
82%71%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
34
Cứu thua
29
Tắc bóng
159
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
72
Chuyền dài
3325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.031.07
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Newells Old Boys (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes La Plata (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO
Newells Old Boys (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 3 (14%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 8.4 | 3/2 | 64/76 | 4 | |||
| 8Gabriel Neves Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/1 | 76/88 | 7 | |||
| 14Leandro Martin Gonzalez Pirez Trung vệ | 7.6 | 1/0 | 79/86 | 0 | 🟨 | ||
| 32Carlos Joaquin Correa Hộ công | 7.4 | 2/1 | 28/37 | 1 | |||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 37/49 | 3 | |||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/3 | 20/22 | 0 | |||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 40Eros Nazareno Mancuso Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/21 | 3 | |||
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 31Baltasar Gallego Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 29/37 | 3 | |||
| 9Guido Marcelo Carrillo Trung phong | 6.4 | 7/0 | 18/28 | 0 | |||
| 22Alexis Castro (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 22/29 | 5 | |||
| 20Eric Meza (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 11/13 | 2 | |||
| 19Adolfo Julian Gaich (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 28Brian Nicolas Aguirre (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 3/4 | 0 |
Newells Old Boys
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Lautaro Gianetti Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 32/39 | 3 | |||
| 6Martin Ortega Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 23/30 | 2 | |||
| 24Franco Nicolas Escobar Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 25/38 | 5 | |||
| 25Bruno Cabrera Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 20/26 | 5 | |||
| 5Luca Regiardo Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 37/46 | 2 | |||
| 20Facundo Guch Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 28/41 | 2 | |||
| 26Rodrigo Ezequiel Herrera Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 12/17 | 2 | |||
| 9Matias Coccaro Trung phong | 6.3 | 3/1 | 6/15 | 1 | |||
| 7Walter Mazzantti Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 2/1 | 10/13 | 0 | |||
| 39Lautaro Rios Tiền vệ | 6.2 | 1/0 | 10/12 | 3 | |||
| 30Josue Reinatti Thủ môn | 10 | 0/0 | 21/43 | 0 | |||
| 27Lucas Gómez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 36Francisco Scarpeccio (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Jeronimo Mattar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1903-11-3 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Estadio Newells Old Boys |
| 20000 | Sức chứa | 44000 |
| Alexander Medina | HLV | Frank Kudelka |
| Buenos Aires | Khu vực | Santa Fe |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.50 | 1.00 | 2.25 | 0.81 | 0.92 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.40 | 5.00 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.60 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.65 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.80 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 6.92 ↑ | 1.14 ↓ | 17.63 ↑ | 4.03 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.40 | 5.00 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.96 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.80 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.50 | 4.75 | 1.03 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.28 | 4.62 | 1.06 | 2.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.43 | 5.90 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 17.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.25 | 0.82 | 2.00 | 0.93 | 0.82 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.37 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.74 | 5.89 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 8.31 ↑ | 1.14 ↓ | 17.48 ↑ | 4.30 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.30 | 5.70 | 1.07 | 2.25 | 0.67 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 5.60 ↑ | 0.75 | 0.06 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.40 | 5.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 3.54 | 6.07 | 1.39 | 2.50 | 0.58 | 1.86 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.58 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 5.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.75 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 1.40 | 2.50 | 0.53 | 0.79 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes La Plata | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Newells Old Boys | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).