Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Newells Old Boys, 05:00 ngày 01/09/2026

Hạng 1 Argentina · 05:00 ngày 01/09/2026
Estudiantes La Plata
0 Kết thúc HT 0-0 0
Newells Old Boys
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Estudiantes La PlataNewells Old Boys
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Pafundi
4'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
22'
23'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân phải) — bị cản phá
23'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Carlos Joaquin Correa (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Neves (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
28'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — chệch khung thành
34'
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
37'
40'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) Post
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — bị chặn
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Eric Meza, ra Eros Nazareno Mancuso
46'
🔁 Thay người: vào Alexis Castro, ra Lucas Ezequiel Piovi
46'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
46'
🚩 Việt vị
50'
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị chặn
54'
🟨 Thẻ vàng - Leandro Martin Gonzalez Pirez
55'
Phạt góc
55'
56'
🎯 Dứt điểm - Matias Coccaro (chân phải) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Rios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân trái) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Gaston Benedetti Taffarel (chân phải) — chệch khung thành
65'
66'
🎯 Dứt điểm - Walter Mazzantti (chân phải) — bị cản phá
67'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — bị cản phá
71'
73'
🔁 Thay người: vào Jeronimo Mattar, ra Facundo Guch
73'
🔁 Thay người: vào Mateo Ezequiel Garcia, ra Lautaro Rios
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Joaquin Tobio Burgos
74'
🔁 Thay người: vào Brian Nicolas Aguirre, ra Carlos Joaquin Correa
74'
80'
🔁 Thay người: vào Francisco Scarpeccio, ra Matias Coccaro
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Gómez, ra Rodrigo Ezequiel Herrera
🔁 Thay người: vào Adolfo Julian Gaich, ra Baltasar Gallego Rodriguez
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Jeronimo Mattar (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Francisco Scarpeccio (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Eric Meza (chân phải) — chệch khung thành
85'
88'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Gómez
🎯 Dứt điểm - Santiago Misael Nunez (đánh đầu) — bị cản phá
88'
🚩 Việt vị
90'
90+1'
🚩 Việt vị
90+2'
🔁 Thay người: vào Oscar Camilo Salomon, ra Walter Mazzantti
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị cản phá
90+3'
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mateo Ezequiel Garcia (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brian Nicolas Aguirre (chân phải) — bị chặn
90+4'
🎯 Dứt điểm - Leandro Martin Gonzalez Pirez (chân phải) — bị chặn
90+5'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Estudiantes La Plata Phút Newells Old Boys
HT 0-0
▲ Eric Meza ▼ Eros Nazareno Mancuso46'
▲ Alexis Castro ▼ Lucas Ezequiel Piovi46'
▲ Meza E. 46'
▲ Castro A. 46'
📺 VAR51'
📺 VAR51'
Leandro Martin Gonzalez Pirez 55'
55' Martin Ortega
Gonzalez L. 55'
73' ▲ Mateo Ezequiel Garcia ▼ Lautaro Rios
73' ▲ Jeronimo Mattar ▼ Facundo Guch
73' ▲ Garcia M. E.
73' ▲ Mattar J.
▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Joaquin Tobio Burgos74'
▲ Brian Nicolas Aguirre ▼ Carlos Joaquin Correa74'
▲ Aguirre B. 74'
▲ Cetre E. 74'
80' ▲ Francisco Scarpeccio ▼ Matias Coccaro
80' ▲ Lucas Gómez ▼ Rodrigo Ezequiel Herrera
80' ▲ L.Gómez
80' ▲ Scarpeccio F.
▲ Adolfo Julian Gaich ▼ Baltasar Gallego Rodriguez83'
▲ Gaich A. 83'
88' Lucas Gómez
88' L.Gómez
90' ▲ Salomon O.
90+2' ▲ Oscar Camilo Salomon ▼ Walter Mazzantti
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 11 24
Bại 10 42
Ghi bàn 33 1411
Mất bàn 21 88
Điểm 47 1416

Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Newells Old Boys

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estudiantes La Plata (38)Hiệp 1 / Cả trậnNewells Old Boys (27)
6 (16%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (4%)
10 (26%)Hòa/Thắng5 (19%)
4 (11%)Hòa/Hòa4 (15%)
6 (16%)Hòa/Bại4 (15%)
2 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa4 (15%)
5 (13%)Bại/Bại6 (22%)

Bảng xếp hạng

Estudiantes La Plata

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng16943197312
Sân nhà8512114163
Sân khách843183153
6 gần6312116--

Newells Old Boys

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1636715271526
Sân nhà8143610729
Sân khách8224917821
6 gần631286--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Estudiantes La Plata 7 (35%)Hòa 7 (35%)Newells Old Boys 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 4 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3+0.251.75T
ARG D101/10/25Newells Old Boys1-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202H
ARG D116/03/25Estudiantes La Plata1-1 (1-1)Newells Old Boys9-4+0.752.25H
ARG D103/08/24Newells Old Boys1-4 (1-2)Estudiantes La Plata3-1-0.252T
ARG D120/02/24Estudiantes La Plata2-0 (0-0)Newells Old Boys4-2+0.52T
ARG D125/09/23Newells Old Boys0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-7-0.252.25T
ARG D101/04/23Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Newells Old Boys1-4+0.252T
ARG D126/06/22Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Newells Old Boys5-1+0.52.25B
ARG D130/07/21Newells Old Boys4-2 (1-1)Estudiantes La Plata2-6-0.252.25B
ARG D113/12/20Newells Old Boys1-0 (1-0)Estudiantes La Plata3-10-0.252.25B
ARG D109/02/20Newells Old Boys0-0 (0-0)Estudiantes La Plata6-002H
ARG D125/10/18Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Newells Old Boys9-6+0.252T
ARG D105/02/18Estudiantes La Plata4-2 (1-0)Newells Old Boys5-9+0.52T
ARG D115/04/17Newells Old Boys0-0 (0-0)Estudiantes La Plata4-2-0.52H
ARG D130/04/16Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Newells Old Boys6-1+0.52.25H
ARG D129/09/15Estudiantes La Plata0-2 (0-2)Newells Old Boys3-4+0.252B
ARG D131/08/14Newells Old Boys1-0 (0-0)Estudiantes La Plata6-3-0.252.25B
ARG D103/03/14Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Newells Old Boys4-6+0.252H
ARG D101/09/13Newells Old Boys1-1 (0-0)Estudiantes La Plata--0.752H
ARG D110/03/13Estudiantes La Plata2-4 (1-1)Newells Old Boys-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata

TBTTHBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C28/08/26Estudiantes La Plata3-1 (1-0)Barracas Central4-3+0.752T
ARG D124/08/26Sarmiento Junin2-0 (1-0)Estudiantes La Plata3-5+0.252B
CON CLA19/08/26Univ Catolica0-3 (0-1)Estudiantes La Plata5-1-0.252T
ARG D116/08/26Estudiantes La Plata4-0 (1-0)Gimnasia La Plata7-2+0.52T
CON CLA12/08/26Estudiantes La Plata1-1 (1-0)Univ Catolica11-1+0.752.25H
ARG D109/08/26Deportivo Riestra2-0 (1-0)Estudiantes La Plata2-001.5B
ARG D106/08/26Boca Juniors1-0 (1-0)Estudiantes La Plata5-2-0.251.75B
ARG D102/08/26Estudiantes La Plata3-0 (3-0)Defensa Y Justicia2-4+0.52T
ARG D127/07/26Estudiantes La Plata0-2 (0-0)Independiente5-5+0.251.75B
ARG C01/06/26Estudiantes La Plata3-0 (2-0)Rosario Central2-401.75T
CON CLA27/05/26Estudiantes La Plata1-0 (0-0)Dep.Independiente Medellin9-5+0.752.25T
CON CLA21/05/26Flamengo1-0 (0-0)Estudiantes La Plata3-5-1.252.25B
ARG D111/05/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Racing Club1-4+0.252B
CON CLA07/05/26Cusco FC1-1 (1-0)Estudiantes La Plata3-3-0.252H
ARG D103/05/26CA Platense0-2 (0-0)Estudiantes La Plata7-501.75T
CON CLA30/04/26Estudiantes La Plata1-1 (0-1)Flamengo8-2-0.252H
ARG D126/04/26Estudiantes La Plata0-0 (0-0)Talleres Cordoba6-1+0.251.75H
ARG D119/04/26Instituto AC Cordoba0-1 (0-0)Estudiantes La Plata7-202T
CON CLA15/04/26Estudiantes La Plata2-1 (1-1)Cusco FC4-0+1.52.5T
ARG D112/04/26Estudiantes La Plata2-1 (0-1)Club Atlético Unión4-6+0.251.75T

Thành tích gần đây — Newells Old Boys

TTTBHBHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D123/08/26Newells Old Boys2-1 (0-0)Banfield3-3+0.252T
Santa Fe Cup21/08/26CA Timbuense0-1 (0-0)Newells Old Boys5-3--T
ARG D116/08/26Newells Old Boys2-0 (0-0)Deportivo Riestra6-3+0.251.75T
ARG D110/08/26Defensa Y Justicia2-1 (1-0)Newells Old Boys3-7-0.252B
ARG D103/08/26Newells Old Boys2-2 (0-1)Boca Juniors5-7-0.52H
ARG D131/07/26Independiente1-0 (1-0)Newells Old Boys7-2-0.752.25B
Santa Fe Cup30/07/26Leones de Rosario1-1 (1-0)Newells Old Boys4-4+0.52.25H
ARG D126/07/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Talleres Cordoba8-902T
ARG D105/05/26Velez Sarsfield1-1 (0-0)Newells Old Boys7-4-0.752.25H
ARG D127/04/26Newells Old Boys1-1 (0-0)Instituto AC Cordoba4-302H
ARG D118/04/26Club Atlético Unión2-3 (1-2)Newells Old Boys15-4-0.752.25T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
ARG D106/04/26Central Cordoba SDE1-3 (0-2)Newells Old Boys3-2-0.251.75T
ARG C30/03/26Newells Old Boys0-2 (0-1)Club Atletico Acassuso8-1+0.52B
ARG D122/03/26Newells Old Boys1-0 (0-0)Gimnasia Mendoza6-4+0.251.75T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0-0.752B
ARG D111/03/26Newells Old Boys1-1 (1-0)CA Platense5-601.75H
ARG D102/03/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Rosario Central1-8-0.252B
ARG D126/02/26Newells Old Boys0-2 (0-0)Estudiantes La Plata2-3-0.251.75B
ARG D122/02/26Banfield3-0 (0-0)Newells Old Boys4-2-0.252B

Đội hình

Estudiantes La PlataNewells Old Boys
16Fernando Muslera4Santiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel14Leandro Martin Gonzalez Pirez40Eros Nazareno Mancuso8Gabriel Neves21Lucas Ezequiel Piovi17Joaquin Tobio Burgos31Baltasar Gallego Rodriguez32Carlos Joaquin Correa9CGuido Marcelo Carrillo30Josue Reinatti6Martin Ortega17Lautaro Gianetti24Franco Nicolas Escobar25Bruno Cabrera5CLuca Regiardo26Rodrigo Ezequiel Herrera7Walter Mazzantti20Facundo Guch39Lautaro Rios9Matias Coccaro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
24
9
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
125
86
Tấn công nguy hiểm
57
33
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
15
10
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
562
334
TL chuyền bóng thành công
82%
71%
Phạm lỗi
10
15
Việt vị
3
4
Cứu thua
2
9
Tắc bóng
15
9
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
7
2
Chuyền dài
33
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.03
1.07
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T7 H7 B6
T6 H7 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Newells Old Boys (27 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estudiantes La Plata (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (48%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOUOO

Newells Old Boys (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 3 (14%)Bại 9 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 3 (14%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
02
1 Bàn
03
2 Bàn
10
3 Bàn
10
4+ Bàn
40
B.thắng H1
38
B.thắng H2
Estudiantes La PlataNewells Old Boys

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
03
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
32
B/B
Estudiantes La PlataNewells Old Boys

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
45
Thắng 1
46
Hòa
32
Thua 1
35
Thua 2+
Estudiantes La PlataNewells Old Boys

Estudiantes La Plata

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Santiago Misael Nunez
Trung vệ
8.43/264/764
8Gabriel Neves
Tiền vệ phòng ngự
7.91/176/887
14Leandro Martin Gonzalez Pirez
Trung vệ
7.61/079/860🟨
32Carlos Joaquin Correa
Hộ công
7.42/128/371
13Gaston Benedetti Taffarel
Hậu vệ trái
7.21/037/493
17Joaquin Tobio Burgos
Tiền đạo cánh trái
7.13/320/220
16Fernando Muslera
Thủ môn
6.90/021/270
40Eros Nazareno Mancuso
Hậu vệ phải
6.90/016/213
21Lucas Ezequiel Piovi
Tiền vệ phòng ngự
6.80/032/382
31Baltasar Gallego Rodriguez
Tiền vệ tấn công
6.62/129/373
9Guido Marcelo Carrillo
Trung phong
6.47/018/280
22Alexis Castro (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.21/022/295
20Eric Meza (dự bị)
Hậu vệ phải
71/011/132
19Adolfo Julian Gaich (dự bị)
Trung phong
6.80/01/11
18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/05/60
28Brian Nicolas Aguirre (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.42/13/40

Newells Old Boys

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Lautaro Gianetti
Trung vệ
7.70/032/393
6Martin Ortega
Hậu vệ phải
7.70/023/302
24Franco Nicolas Escobar
Hậu vệ phải
7.10/025/385
25Bruno Cabrera
Trung vệ
7.10/020/265
5Luca Regiardo
Tiền vệ phòng ngự
6.90/037/462
20Facundo Guch
Tiền đạo cánh phải
6.90/028/412
26Rodrigo Ezequiel Herrera
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/172
9Matias Coccaro
Trung phong
6.33/16/151
7Walter Mazzantti
Tiền đạo cánh phải
6.22/110/130
39Lautaro Rios
Tiền vệ
6.21/010/123
30Josue Reinatti
Thủ môn
100/021/430
27Lucas Gómez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/03/30🟨
18Mateo Ezequiel Garcia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/06/61
36Francisco Scarpeccio (dự bị)
Tiền đạo
6.41/01/10
19Jeronimo Mattar (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.31/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estudiantes La Plata Thông tin Newells Old Boys
1905-8-4 Thành lập 1903-11-3
Estadio Ciudad de La Plata Sân nhà Estadio Newells Old Boys
20000 Sức chứa 44000
Alexander Medina HLV Frank Kudelka
Buenos Aires Khu vực Santa Fe
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.673.505.501.002.250.810.920.750.88
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑6.10 ↑0.500.02 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.703.505.501.052.250.810.930.750.92
Live15.00 ↑1.05 ↓26.00 ↑4.00 ↑0.500.19 ↓0.33 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.723.405.001.032.250.810.960.750.90
Live14.00 ↑1.08 ↓9.60 ↑7.14 ↑0.500.06 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.673.405.751.302.500.550.650.501.10
Live19.00 ↑1.01 ↓40.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.613.405.800.742.000.98---
Live6.92 ↑1.14 ↓17.63 ↑4.03 ↑0.500.15 ↓---
12betSớm1.723.405.001.032.250.810.960.750.90
Live14.00 ↑1.08 ↓9.80 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.713.504.751.032.250.840.940.750.94
Live18.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.663.284.621.062.250.800.980.750.90
Live14.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.693.435.900.812.001.050.930.750.95
Live8.50 ↑1.12 ↓17.40 ↑5.00 ↑0.500.10 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
LadbrokesSớm1.673.505.501.372.500.53---
Live15.00 ↑1.04 ↓26.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm1.663.405.250.822.000.930.820.750.93
Live17.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.37 ↑0.500.05 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.583.745.890.932.250.880.770.751.07
Live8.31 ↑1.14 ↓17.48 ↑4.30 ↑0.500.17 ↓0.36 ↓0.002.26 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.305.701.072.250.670.820.750.95
Live7.80 ↑1.06 ↓18.00 ↑5.60 ↑0.750.06 ↓3.50 ↑0.250.17 ↓
BwinSớm1.663.405.501.352.500.52---
Live16.00 ↑1.04 ↓29.00 ↑1.15 ↓0.500.60 ↑---
1xBetSớm1.653.546.071.392.500.581.861.500.42
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑6.58 ↑0.500.08 ↓0.35 ↓0.002.30 ↑
SNAISớm1.623.605.50------
Live1.70 ↑3.50 ↓5.25 ↓------
Bet 365Sớm1.653.405.750.782.001.030.880.750.93
Live19.00 ↑1.02 ↓29.00 ↑8.00 ↑0.500.07 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.673.255.501.402.500.530.790.750.82
Live17.00 ↑1.04 ↓36.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓0.73 ↓0.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Estudiantes La Plata+3/4200
Newells Old Boys-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).