Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Instituto AC Cordoba, 07:30 ngày 01/11/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 01/11/2026
Estudiantes La Plata 3 Kết thúc HT 0-1 3
Instituto AC Cordoba
🟨 5 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Suarez F. | |
| 12' | Alarcon F. R. | |
| 19' | Sosa D. | |
| Piovi L. | 20' | |
| S.Núñez | 27' | |
| 34' | Mosevich L. | |
| 40' ⇄ | ▲ Cordoba J. ▼ | |
| Castro A. | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Mosevich L. (Kiến tạo: Alex Luna) | |
| S.Núñez | 50' | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 Cordoba J. (Kiến tạo: Alex Luna) | |
| ▲ Kociubinski B. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Mori R. ▼ | 57' ⇄ | |
| Carrillo G. (Kiến tạo: Lucas Ezequiel Piovi) 1 - 3 ⚽ | 58' | |
| 60' ⇄ | ▲ A.Massaccesi ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ De La Fuente H. ▼ | |
| 60' ⇄ | ▲ Tissera M. ▼ | |
| Mancuso E. | 61' | |
| 63' | De La Fuente H. | |
| Palacios T. 2 - 3 ⚽ | 65' | |
| ▲ Rodriguez G. ▼ | 75' ⇄ | |
| 76' | A.Massaccesi | |
| 84' ⇄ | ▲ Mendez I. ▼ | |
| ▲ Fabricio Pérez ▼ | 85' ⇄ | |
| ▲ Cetre E. ▼ | 85' ⇄ | |
| Fabricio Pérez (Kiến tạo: Edwin Steven Cetre Angulo) 3 - 3 ⚽ | 86' | |
| Burgos J. 4 - 3 ⚽ | 90' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 13 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 17 | 13 |
| Điểm | 2 | 5 | 7 | 21 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (11%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 4 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (17%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Instituto AC Cordoba
16Muslera F.4S.Núñez5Rojo M.13Benedetti G.40Mancuso E.21Piovi L.22Castro A.10Palacios T.17Burgos J.32Correa J.9Carrillo G.29Ledesma M.6Alarcon F. R.26Mosevich L.30Galvan J.3Sosa D.15M.Gallardo44Giuliano Cerato55Abregu G.9Suarez F.10Luna A.21J.Lázaro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4S.Núñez🟨 Thẻ vàng 27' · 🟥 Thẻ đỏ 50'
- 5Rojo M.
- 9Carrillo G.⚽ Ghi bàn 58'
- 10Palacios T.⚽ Ghi bàn 65'
- 13Benedetti G.
- 16Muslera F.
- 17Burgos J.⚽ Ghi bàn 90'
- 21Piovi L.🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 20'
- 22Castro A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 32Correa J.
- 40Mancuso E.🟨 Thẻ vàng 61'
Khách · 343
- 3Sosa D.🟨 Thẻ vàng 19'
- 6Alarcon F. R.🟨 Thẻ vàng 12'
- 9Suarez F.⚽ Ghi bàn 3'
- 10Luna A.🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 52'
- 15M.Gallardo
- 21J.Lázaro
- 26Mosevich L.⚽ Ghi bàn 48' · 🟨 Thẻ vàng 34'
- 29Ledesma M.
- 30Galvan J.
- 44Giuliano Cerato
- 55Abregu G.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Thẻ vàng
55
Sút bóng
169
Sút cầu môn
85
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
40
TL kiểm soát bóng
74%26%
Chuyền bóng
567186
TL chuyền bóng thành công
86%69%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
22
Cứu thua
25
Quả ném biên
1310
Chuyền dài
3224
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1918-8-8 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 20000 | Sức chứa | 26535 |
| Alexander Medina | HLV | Diego Flores |
| Buenos Aires | Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.08 | 3.31 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.77 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.02 | 2.95 ↓ | 3.45 ↑ | 1.32 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.80 | 0.98 | 2.00 | 0.76 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 6.90 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.70 | 0.91 | 2.00 | 0.85 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 3.00 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.80 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.05 | 3.80 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.12 | 3.15 | 3.45 | 0.92 | 2.00 | 0.95 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 2.93 | 3.45 | 0.96 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.17 ↓ | 9.00 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.80 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.60 | 1.28 | 2.25 | 0.59 | 1.11 | 0.50 | 0.68 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 14.43 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.90 | 3.88 | 0.57 | 1.50 | 1.41 | 0.44 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.91 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes La Plata | +1/4 | 1 | 0 | 3 |
| Instituto AC Cordoba | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).