Kết quả bóng đá trận Estudiantes La Plata vs Gimnasia La Plata, 02:45 ngày 16/08/2026
Hạng 1 Argentina · 02:45 ngày 16/08/2026
Estudiantes La Plata 4 Kết thúc HT 1-0 0
Gimnasia La Plata
🟨 2 - 5 🟥 0 - 2 ⛳ 7 - 2
Địa điểm: Estadio Ciudad de La Plata Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Tường thuật trực tiếp
Estudiantes La Plata
Gimnasia La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yael Falcon Perez
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adolfo Julian Gaich (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
23'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Miramon
23'
🎯 Dứt điểm - Alexis Steimbach (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Tiago Palacios
🟨 Thẻ vàng - Gaston Benedetti Taffarel
34'
VAR Decision - Card changed - Alexis Steimbach
35'
🟥 Thẻ đỏ - Alexis Steimbach
🚩 Việt vị
38'
🎯 Dứt điểm - Enzo Martinez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Ezequiel Piovi (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Eros Nazareno Mancuso 1-0, kiến tạo: Joaquin Tobio Burgos
🎯 Dứt điểm - Eros Nazareno Mancuso (chân phải) — vào lưới
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Augusto Max
🎯 Dứt điểm - Baltasar Gallego Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Adolfo Julian Gaich (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Adolfo Julian Gaich (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🟨 Thẻ vàng - German Conti
53'
🟥 Thẻ đỏ - German Conti
54'
🔁 Thay người: vào Juan Cruz Cortazzo, ra Ignacio Miramon
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Cortazzo (đánh đầu) — bị chặn
59'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Tiago Palacios 2-0, kiến tạo: Adolfo Julian Gaich
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Eric Meza, ra Gaston Benedetti Taffarel
🔁 Thay người: vào Carlos Joaquin Correa, ra Baltasar Gallego Rodriguez
🔁 Thay người: vào Guido Marcelo Carrillo, ra Adolfo Julian Gaich
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guido Marcelo Carrillo (đánh đầu) — bị cản phá
65'
🎯 Dứt điểm - Juan Cruz Cortazzo (đánh đầu) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Eros Nazareno Mancuso (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Jose Ernesto Sosa, ra Tiago Palacios
⚽ BÀN THẮNG - Joaquin Tobio Burgos 3-0, kiến tạo: Carlos Joaquin Correa
🎯 Dứt điểm - Joaquin Tobio Burgos (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Edwin Steven Cetre Angulo, ra Lucas Ezequiel Piovi
77'
🔁 Thay người: vào Matias German Melluso, ra Ignacio Martin Fernandez
77'
🔁 Thay người: vào Augusto Max·斯文森, ra Xabier Auzmendi Arruabarrena
🎯 Dứt điểm - Jose Ernesto Sosa (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alexis Castro 4-0, kiến tạo: Eric Meza
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — vào lưới
86'
🟨 Thẻ vàng - Augusto Max·斯文森
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tiago Palacios (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Edwin Steven Cetre Angulo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alexis Castro (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Estudiantes La Plata | Phút | |
| 23' | Ignacio Miramon | |
| Tiago Palacios | 28' | |
| Gaston Benedetti Taffarel | 31' | |
| 33' | Alexis Steimbach | |
| 34' | 📺 Alexis Steimbach(Reason:Card changed) VAR | |
| 35' | Alexis Steimbach | |
| Eros Nazareno Mancuso(Assists:Joaquin Tobio Burgos) (Kiến tạo: Joaquin Tobio Burgos) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45+1' | Augusto Max | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | German Conti | |
| 53' | German Conti | |
| 54' ⇄ | ▲ Juan Cruz Cortazzo ▼ Ignacio Miramon | |
| Tiago Palacios(Assists:Adolfo Julian Gaich) (Kiến tạo: Adolfo Julian Gaich) 2 - 0 ⚽ | 60' | |
| ▲ Eric Meza ▼ Gaston Benedetti Taffarel | 61' ⇄ | |
| ▲ Carlos Joaquin Correa ▼ Baltasar Gallego Rodriguez | 61' ⇄ | |
| ▲ Guido Marcelo Carrillo ▼ Adolfo Julian Gaich | 61' ⇄ | |
| Joaquin Tobio Burgos(Assists:Carlos Joaquin Correa) (Kiến tạo: Carlos Joaquin Correa) 3 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Jose Ernesto Sosa ▼ Tiago Palacios | 70' ⇄ | |
| ▲ Edwin Steven Cetre Angulo ▼ Lucas Ezequiel Piovi | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Matias German Melluso ▼ Ignacio Martin Fernandez | |
| 77' ⇄ | ▲ Manuel Panaro Miramon ▼ Xabier Auzmendi Arruabarrena | |
| Alexis Castro(Assists:Eric Meza) (Kiến tạo: Eric Meza) 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 85' | Manuel Panaro Miramon | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 14 |
| Điểm | 4 | 6 | 14 | 19 |
Chủ = Estudiantes La Plata · Khách = Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estudiantes La Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
Estudiantes La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9 | 4 | 3 | 19 | 7 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 4 | 16 | 3 |
| Sân khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 3 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | - | - |
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Estudiantes La Plata 8 (40%)Hòa 11 (55%)Gimnasia La Plata 1 (5%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 7 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | H |
| 09/12/25 | Gimnasia La Plata | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 20/10/25 | Estudiantes La Plata | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/25 | Gimnasia La Plata | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 29/07/24 | Estudiantes La Plata | 4-1 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/02/24 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 02/10/23 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +1 | 2.25 | H |
| 20/03/23 | Gimnasia La Plata | 2-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 2 | B |
| 06/06/22 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/22 | Gimnasia La Plata | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | H |
| 06/12/21 | Gimnasia La Plata | 4-4 (3-2) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 19/04/21 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 03/11/19 | Gimnasia La Plata | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 11/03/19 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 11/02/18 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | H |
| 14/05/17 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/10/16 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | H |
| 24/04/16 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/16 | Estudiantes La Plata | 3-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | T |
| 01/02/16 | Estudiantes La Plata | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Estudiantes La Plata
HBBTBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (1-0) | Univ Catolica | +0.75 | 2.25 | H |
| 09/08/26 | Deportivo Riestra | 2-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.5 | B |
| 06/08/26 | Boca Juniors | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/08/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (3-0) | Defensa Y Justicia | +0.5 | 2 | T |
| 27/07/26 | Estudiantes La Plata | 0-2 (0-0) | Independiente | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | T |
| 27/05/26 | Estudiantes La Plata | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Flamengo | 1-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | -1.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | B |
| 07/05/26 | Cusco FC | 1-1 (1-0) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 03/05/26 | CA Platense | 0-2 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | Estudiantes La Plata | 1-1 (0-1) | Flamengo | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | Estudiantes La Plata | 0-0 (0-0) | Talleres Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | T |
| 15/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (1-1) | Cusco FC | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Estudiantes La Plata | 2-1 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/04/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-1 (0-1) | Estudiantes La Plata | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | T |
| 18/03/26 | Gimnasia Mendoza | 1-2 (1-0) | Estudiantes La Plata | +0.25 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
TTTBTHBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (0-0) | Barracas Central | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
Đội hình
Estudiantes La Plata
Gimnasia La Plata
16Fernando Muslera4CSantiago Misael Nunez13Gaston Benedetti Taffarel24Tiago Palacios40Eros Nazareno Mancuso21Lucas Ezequiel Piovi22Alexis Castro10Tiago Palacios17Joaquin Tobio Burgos31Baltasar Gallego Rodriguez19Adolfo Julian Gaich23Nelson Insfran13German Conti21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon31Bautista Barros Schelotto5Ignacio Miramon16Augusto Max8CIgnacio Martin Fernandez18Mateo Seoane25Alexis Steimbach29Xabier Auzmendi Arruabarrena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Santiago Misael Nunez C7.5
- 10Tiago Palacios⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 70'7.3
- 13Gaston Benedetti Taffarel🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 16Fernando Muslera7.8
- 17Joaquin Tobio Burgos⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 43'8.3
- 19Adolfo Julian Gaich🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 61'6.9
- 21Lucas Ezequiel Piovi▼ Rời sân 76'7.2
- 22Alexis Castro⚽ Ghi bàn 84'9.9
- 24Tiago Palacios▼ Rời sân 70'7.7
- 31Baltasar Gallego Rodriguez▼ Rời sân 61'6.4
- 40Eros Nazareno Mancuso⚽ Ghi bàn 43'8.1
Khách · 4231
- 5Ignacio Miramon🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 54'6.3
- 8Ignacio Martin Fernandez C▼ Rời sân 77'6.9
- 13German Conti🟨 Thẻ vàng 50' · 🟥 Thẻ đỏ 53'5.7
- 16Augusto Max🟨 Thẻ vàng 45+1'6
- 18Mateo Seoane6.5
- 21Enzo Martinez5.8
- 23Nelson Insfran7
- 24Pedro Silva Torrejon6.4
- 25Alexis Steimbach🟨 Thẻ vàng 33' · 🟥 Thẻ đỏ 35'5.6
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena▼ Rời sân 77'7
- 31Bautista Barros Schelotto5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
25
Sút bóng
228
Sút cầu môn
83
Tấn công
11763
Tấn công nguy hiểm
6818
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
73
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
77%23%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
589174
TL chuyền bóng thành công
88%61%
Phạm lỗi
1415
Việt vị
40
Cứu thua
34
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
410
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3216
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.40.53
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
48 52
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T8 H11 B1T1 H11 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B0T0 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estudiantes La Plata (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Gimnasia La Plata (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estudiantes La Plata (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Gimnasia La Plata (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (59%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (50%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estudiantes La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alexis Castro Tiền vệ trung tâm | 9.9 | 1 | 4/2 | 71/79 | 3 | ||
| 17Joaquin Tobio Burgos Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 1 | 2/1 | 34/41 | 1 | |
| 40Eros Nazareno Mancuso Hậu vệ phải | 8.1 | 1 | 2/1 | 48/53 | 4 | ||
| 16Fernando Muslera Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 25/31 | 0 | |||
| 24Tiago Palacios Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 59/63 | 3 | |||
| 4Santiago Misael Nunez Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 63/68 | 3 | |||
| 13Gaston Benedetti Taffarel Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 23/27 | 3 | 🟨 | ||
| 10Tiago Palacios Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1 | 4/2 | 24/26 | 0 | 🟨 | |
| 21Lucas Ezequiel Piovi Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 52/61 | 1 | |||
| 19Adolfo Julian Gaich Trung phong | 6.9 | 1 | 4/1 | 6/10 | 0 | ||
| 31Baltasar Gallego Rodriguez Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 18/26 | 1 | |||
| 7Jose Ernesto Sosa (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 36/41 | 1 | |||
| 20Eric Meza (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 18/19 | 1 | ||
| 32Carlos Joaquin Correa (dự bị) Hộ công | 6.8 | 1 | 0/0 | 29/29 | 0 | ||
| 18Edwin Steven Cetre Angulo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 9Guido Marcelo Carrillo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/1 | 7/7 | 0 |
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 7 | 0/0 | 9/26 | 0 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 7 | 2/1 | 13/18 | 3 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 16/20 | 5 | |||
| 18Mateo Seoane Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 3 | |||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 10/16 | 4 | |||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 3 | 🟨 | ||
| 16Augusto Max Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 8/11 | 2 | 🟨 | ||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 5.8 | 1/1 | 12/23 | 2 | |||
| 13German Conti Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 6/11 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 31Bautista Barros Schelotto Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 7/11 | 3 | |||
| 25Alexis Steimbach Tiền vệ phải | 5.6 | 2/1 | 3/4 | 3 | 🟥 | ||
| 7Manuel Panaro Miramon (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | 🟨 | ||
| 35Juan Cruz Cortazzo (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 0/1 | 1 | |||
| 22Matias German Melluso (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estudiantes La Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-8-4 | Thành lập | 1887-3 |
| Estadio Ciudad de La Plata | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 20000 | Sức chứa | 24544 |
| Alexander Medina | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | La Plata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 2.91 | 3.73 | 0.89 | 2.00 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.94 | 2.91 | 3.73 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.00 | 4.00 | 0.98 | 2.00 | 0.87 | 1.11 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 346.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.00 | 4.00 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.79 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 3.05 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.85 | 0.93 | 2.00 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.00 | 4.00 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 75.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 2.95 | 3.95 | 0.75 | 1.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.95 ↑ | 100.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.98 | 3.15 | 3.85 | 0.93 | 2.00 | 0.91 | 0.98 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 3.10 | 4.00 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 31.00 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 2.94 | 3.72 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 1.03 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 40.00 ↑ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 2.92 | 4.35 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 1.06 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.90 | 4.00 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.95 | 4.00 | 0.78 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 89.00 ↑ | 4.23 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 2.61 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.26 | 4.18 | 1.07 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↓ | 2.86 ↓ | 11.57 ↑ | 3.93 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 3.82 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 2.90 | 4.00 | 0.65 | 1.75 | 1.10 | 0.68 | 0.25 | 1.12 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 2.90 | 4.00 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.04 | 4.05 | 0.79 | 1.75 | 1.03 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.17 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.10 | 4.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.10 | 4.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 4.00 | 0.78 | 1.75 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.88 | 3.90 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.73 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estudiantes La Plata | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Gimnasia La Plata | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).