Kết quả bóng đá trận Estrella Roja vs Real Espana, 04:00 ngày 12/10/2026
Liga Nacional (Honduras) · 04:00 ngày 12/10/2026
Estrella Roja 0 Kết thúc HT 0-1 1
Real Espana
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Estrella Roja | Phút | |
| 2' | ||
| 2' | Pereira M. | |
| 7' | ||
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Ramos J. | |
| 24' | ||
| Duarte E. | 24' | |
| HT 0-1 | ||
| 56' | ||
| 56' | Osorto R. | |
| Duron D. | 80' | |
| 85' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 6 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 21 |
Chủ = Estrella Roja · Khách = Real Espana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrella Roja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 18 (32%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (5%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 6 (11%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 11 (19%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 3 (5%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 4 (7%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 5 (9%) |
Bảng xếp hạng
Estrella Roja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Real Espana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Thẻ vàng
33
Sút bóng
46
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrella Roja (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Real Espana (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estrella Roja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-14 | Thành lập | |
| Brígido Iriarte | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jeaustin Campos Madriz | |
| Caracas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.40 | 1.67 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.81 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.60 | 1.73 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.96 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 105.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.35 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.35 | 1.96 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 1.89 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 15.50 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.12 | 3.00 | 2.01 | 0.99 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.71 | 0.84 | 2.75 | 0.69 | 0.68 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.63 | 3.60 | 1.81 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.37 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 3.40 | 1.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estrella Roja | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Real Espana | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).