Kết quả bóng đá trận Estrella Roja vs Platense, 08:30 ngày 12/09/2026
Liga Nacional (Honduras) · 08:30 ngày 12/09/2026
Estrella Roja 2 Kết thúc HT 0-1 2
Platense
🟨 1 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Estrella Roja | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1' | ⚽ 0 - 2 Urbina E. | |
| 33' | ||
| 33' | Moncada M. | |
| 34' | ||
| 34' | Arzu M. | |
| HT 0-1 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 3 Georgie Welcome | |
| 56' | ⚽ 0 - 4 | |
| 78' | ||
| 78' | Solano E. | |
| 80' | ||
| 81' | Garcia E. | |
| 1 - 4 ⚽ | 83' | |
| Duarte E. 2 - 4 ⚽ | 83' | |
| 83' | ||
| 83' | Urbina E. | |
| 3 - 4 ⚽ | 84' | |
| 84' | ||
| 4 - 4 ⚽ | 86' | |
| Edwin Jafeth Munguia 5 - 4 ⚽ | 86' | |
| 87' | ||
| Edwin Jafeth Munguia | 87' | |
| 90' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 21 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 8 |
Chủ = Estrella Roja · Khách = Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrella Roja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (19%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 14 (26%) |
Bảng xếp hạng
Estrella Roja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
Platense
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 29 | 21 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 10 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 19 | 6 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
142
Thẻ vàng
17
Sút bóng
258
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
193
TL kiểm soát bóng
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrella Roja (12 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Platense (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estrella Roja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-14 | Thành lập | |
| Brígido Iriarte | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Caracas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 2.70 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 5.40 ↑ | 1.22 ↓ | 21.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 1.19 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.12 ↓ | 19.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.30 | 3.80 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | 0.00 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.13 | 3.41 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 14.50 ↑ | 3.59 ↑ | 1.24 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.89 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estrella Roja | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Platense | -1/4 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).