Kết quả bóng đá trận Estrella Roja vs Juticalpa, 06:15 ngày 23/08/2026
Liga Nacional (Honduras) · 06:15 ngày 23/08/2026
Estrella Roja 5 Kết thúc HT 0-1 2
Juticalpa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Estrella Roja | Phút | |
| 22' | ⚽ 1 - 0 Jimmy Lopez (phản lưới) | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| Edilson Gomez 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| 51' | Kelvin Matute | |
| Nahuel Luna 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| Frelys Lopez 4 - 1 ⚽ | 54' | |
| 84' | ⚽ 4 - 2 Jairo Rochez | |
| Frelys Lopez 5 - 2 ⚽ | 87' | |
| Esteban Duarte 6 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 5-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 16 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 8 | 21 |
| Điểm | 5 | 3 | 12 | 7 |
Chủ = Estrella Roja · Khách = Juticalpa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrella Roja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (4%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 11 (24%) |
Bảng xếp hạng
Estrella Roja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Juticalpa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 | 41 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 19 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 10 | 22 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Estrella Roja 1 (20%)Hòa 0 (0%)Juticalpa 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/02/24 | Juticalpa | 2-1 (0-1) | Estrella Roja | - | - | B |
| 07/10/23 | Juticalpa | 3-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 28/03/22 | Juticalpa | 2-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 26/02/22 | Estrella Roja | 1-0 (1-0) | Juticalpa | - | - | T |
| 19/09/21 | Juticalpa | 2-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | B |
Thành tích gần đây — Estrella Roja
HTBHTHHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Lobos UPNFM | 2-2 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 10/08/26 | CD Motagua | 0-2 (0-0) | Estrella Roja | - | - | T |
| 03/08/26 | Estrella Roja | 0-1 (0-1) | Olancho FC | - | - | B |
| 20/04/26 | Pumas Las Vegas | 1-1 (1-1) | Estrella Roja | - | - | H |
| 16/02/26 | Meluca FC | 0-4 (0-2) | Estrella Roja | - | - | T |
| 10/11/25 | CD Vida | 1-1 (0-1) | Estrella Roja | - | - | H |
| 27/10/25 | Deportes Savio | 0-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 13/10/25 | CA Independiente Siguatepeque | 2-3 (0-0) | Estrella Roja | - | - | T |
| 11/08/25 | Arsenal SAO | 1-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 30/03/25 | Meluca FC | 0-2 (0-1) | Estrella Roja | - | - | T |
| 24/03/25 | Gimnastico de Tegucigalpa | 3-3 (2-3) | Estrella Roja | - | - | H |
| 10/02/25 | Arsenal SAO | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 28/09/24 | Estrella Roja | 1-1 (1-1) | CD Hondupino | - | - | H |
| 24/02/24 | Juticalpa | 2-1 (0-1) | Estrella Roja | - | - | B |
| 07/10/23 | Juticalpa | 3-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 24/09/23 | Arsenal SAO | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 18/09/23 | Meluca FC | 0-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 14/09/23 | Gimnastico de Tegucigalpa | 1-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 26/08/23 | Estrella Roja | 1-1 (0-0) | Arsenal SAO | - | - | H |
| 06/04/23 | Meluca FC | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
Thành tích gần đây — Juticalpa
BBBTBBHBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/17 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Olancho FC | 1-0 (0-0) | Juticalpa | -1.75 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Juticalpa | 1-3 (0-2) | CD Olimpia | - | - | B |
| 03/08/26 | Juticalpa | 0-3 (0-0) | CD Motagua | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | Juticalpa | 1-0 (0-0) | Lobos UPNFM | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | CD Victoria | 2-1 (0-0) | Juticalpa | - | - | B |
| 20/04/26 | CD Motagua | 2-1 (0-0) | Juticalpa | - | - | B |
| 16/04/26 | Juticalpa | 1-1 (0-1) | Platense | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/04/26 | Juticalpa | 0-4 (0-4) | Olancho FC | - | - | B |
| 07/04/26 | Real Espana | 1-1 (0-0) | Juticalpa | -2 | 3.25 | H |
| 03/04/26 | Genesis | 0-1 (0-1) | Juticalpa | -1 | 3 | T |
| 23/03/26 | Juticalpa | 1-6 (1-2) | CD Olimpia | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Juticalpa | 0-4 (0-0) | Marathon | - | - | B |
| 15/03/26 | CD Choloma | 1-1 (1-1) | Juticalpa | - | - | H |
| 09/03/26 | Lobos UPNFM | 3-2 (1-2) | Juticalpa | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Juticalpa | 1-0 (0-0) | CD Victoria | - | - | T |
| 26/02/26 | Juticalpa | 1-2 (0-0) | CD Motagua | - | - | B |
| 23/02/26 | Platense | 4-0 (1-0) | Juticalpa | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Olancho FC | 4-1 (2-0) | Juticalpa | - | - | B |
| 12/02/26 | Juticalpa | 1-1 (0-0) | Real Espana | - | - | H |
| 07/02/26 | Juticalpa | 1-1 (1-1) | Genesis | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrella Roja (7 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Juticalpa (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Juticalpa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Estrella Roja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-14 | Thành lập | |
| Brígido Iriarte | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Humberto Rivera | |
| Caracas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.50 | 3.20 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.87 | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.90 | 3.45 | 3.45 | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.45 | 0.80 | 2.50 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.88 | 3.50 | 3.45 | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.33 | 3.43 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.39 ↑ | 3.53 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.35 | 0.75 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.50 ↑ | 3.70 ↑ | 0.73 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.50 ↑ | 3.40 ↓ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.75 | 3.68 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.44 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.48 ↓ | 3.65 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.62 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.80 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.