Kết quả bóng đá trận Estrella Roja vs CA Independiente Siguatepeque, 08:00 ngày 31/10/2026
Liga Nacional (Honduras) · 08:00 ngày 31/10/2026
Estrella Roja 3 Kết thúc HT 2-1 1
CA Independiente Siguatepeque
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Estrella Roja | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Melendez L. | |
| 34' | ||
| 34' | Melendez L. | |
| Frelys Lopez 1 - 2 ⚽ | 35' | |
| 2 - 2 ⚽ | 36' | |
| Frelys Lopez 3 - 2 ⚽ | 36' | |
| Luna N. 4 - 2 ⚽ | 38' | |
| 5 - 2 ⚽ | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| 6 - 2 ⚽ | 78' | |
| Rizo E. 7 - 2 ⚽ | 78' | |
| 87' | ||
| 87' | Llorente D. | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 19 | 18 |
| Điểm | 6 | 2 | 12 | 8 |
Chủ = Estrella Roja · Khách = CA Independiente Siguatepeque
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrella Roja | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Estrella Roja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
CA Independiente Siguatepeque
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
02
Sút bóng
216
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
154
TL kiểm soát bóng
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrella Roja (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
CA Independiente Siguatepeque (16 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estrella Roja | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004-9-14 | Thành lập | |
| Brígido Iriarte | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Caracas | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.23 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 2.35 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 56.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 60.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.95 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.90 ↑ | 56.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.35 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 21.00 ↑ | 2.32 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.59 | 4.39 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 0.78 | 2.75 | 0.75 | 0.70 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 47.00 ↑ | 9.01 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.48 | 0.25 | 1.45 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.45 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estrella Roja | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CA Independiente Siguatepeque | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).