Kết quả bóng đá trận Estrela de Marco U20 vs Nautico PE (Youth), 01:00 ngày 16/08/2026
Copa Nordeste U20 (Brazil) · 01:00 ngày 16/08/2026
Estrela de Marco U20 1 Kết thúc HT 0-1 2
Nautico PE (Youth)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Estrela de Marco U20 | Phút | |
| 14' | ||
| 16' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| 72' | ||
| 85' | ||
| 89' | ||
| 90+3' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 25 |
Chủ = Estrela de Marco U20 · Khách = Nautico PE (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrela de Marco U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích gần đây — Estrela de Marco U20
TTBTHBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Sao Luis MA Youth | 1-2 (1-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | T |
| 07/06/26 | Estrela de Marco U20 | 1-0 (0-0) | Fluminense De Feira U20 | - | - | T |
| 04/06/26 | Vitoria Salvador (Youth) | 3-0 (0-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | B |
| 31/05/26 | Estrela de Marco U20 | 2-1 (1-0) | Bahia de Feira BAU20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Fluminense De Feira U20 | 1-1 (0-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | H |
| 10/05/26 | Estrela de Marco U20 | 0-2 (0-1) | Jacuipense U20 | - | - | B |
| 19/04/26 | Estrela de Marco U20 | 3-0 (0-0) | Atletico Alagoinhas U20 | - | - | T |
| 12/04/26 | Redencao EC U20 | 1-1 (0-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | H |
| 05/04/26 | Estrela de Marco U20 | 3-1 (2-1) | Redencao EC U20 | - | - | T |
| 26/03/26 | Estrela de Marco U20 | 0-1 (0-1) | AD Leonico U20 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jacuipense U20 | 1-2 (0-2) | Estrela de Marco U20 | - | - | T |
| 14/03/26 | Estrela de Marco U20 | 1-2 (1-1) | Fluminense De Feira U20 | - | - | B |
| 07/03/26 | Estrela de Marco U20 | 1-1 (0-1) | Vitoria Salvador (Youth) | - | - | H |
| 23/08/25 | Estrela de Marco U20 | 0-1 (0-1) | Bahia (Youth) | - | - | B |
| 16/08/25 | Bahia (Youth) | 5-0 (1-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | B |
| 10/08/25 | Estrela de Marco U20 | 0-0 (0-0) | Ypiranga BA U20 | - | - | H |
| 02/08/25 | Ypiranga BA U20 | 1-1 (0-1) | Estrela de Marco U20 | - | - | H |
| 27/07/25 | Estrela de Marco U20 | 4-1 (2-0) | AD Leonico U20 | - | - | T |
| 21/07/25 | AD Leonico U20 | 0-2 (0-0) | Estrela de Marco U20 | - | - | T |
| 13/07/25 | Estrela de Marco U20 | 1-0 (0-0) | Feirense FC U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Nautico PE (Youth)
TTBTBTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/26 | Nautico PE (Youth) | 4-1 (4-1) | America PE Youth | - | - | T |
| 28/03/26 | Santa Cruz PE U20 | 0-2 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | T |
| 11/01/26 | Itaquaquecetuba Youth | 1-0 (1-0) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 08/01/26 | SE Juventude Youth | 1-3 (1-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | T |
| 05/01/26 | Nautico PE (Youth) | 0-2 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 27/11/25 | Nautico PE (Youth) | 2-0 (0-0) | Santa Cruz PE U20 | - | - | T |
| 16/11/25 | Nautico PE (Youth) | 2-1 (1-0) | Sport Club Recife Youth | - | - | T |
| 09/11/25 | Sport Club Recife Youth | 0-2 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | T |
| 02/11/25 | Nautico PE (Youth) | 3-2 (2-2) | Petrolina PE U20 | - | - | T |
| 27/10/25 | Petrolina PE U20 | 1-1 (1-0) | Nautico PE (Youth) | - | - | H |
| 22/10/25 | Nautico PE (Youth) | 1-0 (0-0) | Retro FC Brasil U20 | - | - | T |
| 18/07/25 | Sport Club Recife Youth | 1-1 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | H |
| 29/06/25 | Santa Cruz PE U20 | 1-2 (1-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | T |
| 19/06/25 | Nautico PE (Youth) | 1-0 (0-0) | Santa Cruz PE U20 | - | - | T |
| 05/06/25 | Sport Club Recife Youth | 2-1 (1-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 25/05/25 | Nautico PE (Youth) | 1-0 (1-0) | Santa Cruz PE U20 | - | - | T |
| 15/05/25 | Retro FC Brasil U20 | 2-1 (1-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 13/01/25 | Flamengo-SP (Youth) | 1-0 (0-0) | Nautico PE (Youth) | - | - | B |
| 11/01/25 | Ibrachina Youth | 1-1 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | H |
| 08/01/25 | Monte Roraima/RR Youth | 1-2 (0-1) | Nautico PE (Youth) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
54
Tấn công
8370
Tấn công nguy hiểm
4738
Sút ngoài cầu môn
910
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrela de Marco U20 (16 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Nautico PE (Youth) (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Estrela de Marco U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.90 | 3.40 ↓ | 2.20 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.92 | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.38 | 2.18 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | 1.12 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 2.91 ↑ | 3.40 ↑ | 2.16 ↓ | 0.72 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.62 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.