Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Sporting CP, 02:30 ngày 09/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 09/08/2026
Estrela da Amadora 2 Kết thúc HT 0-0 2
Sporting CP
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Gomes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Estrela da Amadora
Sporting CP
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Antonio Ferreira Goncalves
6'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị cản phá
8'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — chệch khung thành
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Zalazar 0-1, kiến tạo: Geny Catamo
46'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — vào lưới
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eddy Doué
53'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
59'
⚽ BÀN THẮNG - Fotis Ioannidis 0-2, kiến tạo: Rodrigo Zalazar
59'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Fotis Ioannidis
61'
🔁 Thay người: vào Silas Andersen, ra Flavio Goncalves
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eddy Doué (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Robson Lucas Oliveira Botelho, ra Santiago Serra
⛳ Phạt góc
67'
🟨 Thẻ vàng - Luis Javier Suarez Charris
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 1-2, kiến tạo: Ianis Stoica
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
🔁 Thay người: vào Jefferson Anilson Silva Encada, ra Max Scholze
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🚩 Việt vị
78'
🔁 Thay người: vào Ivan Fresneda Corraliza, ra Georgios Vagiannidis
78'
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
⛳ Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Issa Doumbia
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Beni Souza 2-2, kiến tạo: Robinho
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Leandro Antonetti
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Abraham Marcus
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Beni Souza
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jesse Derry
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Estrela da Amadora | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 Rodrigo Zalazar(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo) | |
| Eddy Doué | 52' | |
| 59' | ⚽ 0 - 2 Fotis Ioannidis(Assists:Rodrigo Zalazar) (Kiến tạo: Rodrigo Zalazar) | |
| 61' ⇄ | ▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Fotis Ioannidis | |
| 61' ⇄ | ▲ Silas Andersen ▼ Flavio Goncalves | |
| ▲ Robson Lucas Oliveira Botelho ▼ Santiago Serra | 65' ⇄ | |
| 67' | Luis Javier Suarez Charris | |
| Leandro Antonetti(Assists:Ianis Stoica) (Kiến tạo: Ianis Stoica) 1 - 2 ⚽ | 72' | |
| ▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica | 74' ⇄ | |
| ▲ Jefferson Anilson Silva Encada ▼ Max Scholze | 74' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Ivan Fresneda Corraliza ▼ Georgios Vagiannidis | |
| 78' ⇄ | ▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo | |
| 82' ⇄ | ▲ Jesse Derry ▼ Issa Doumbia | |
| Beni Souza(Assists:Robson Lucas Oliveira Botelho) 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| ▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Leandro Antonetti | 89' ⇄ | |
| ▲ Alisson Souza ▼ Abraham Marcus | 89' ⇄ | |
| Beni Souza | 90+2' | |
| 90+2' | Jesse Derry | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 17 | 35 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 11 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 17 | 26 |
Chủ = Estrela da Amadora · Khách = Sporting CP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estrela da Amadora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (50%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (33%) |
| 3 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Estrela da Amadora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Sporting CP
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 21 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Estrela da Amadora 1 (6%)Hòa 1 (6%)Sporting CP 16 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3.25 | B |
| 01/12/25 | Sporting CP | 4-0 (3-0) | Estrela da Amadora | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/03/25 | Estrela da Amadora | 0-3 (0-0) | Sporting CP | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Sporting CP | 5-1 (3-1) | Estrela da Amadora | -2.5 | 3.5 | B |
| 30/03/24 | Estrela da Amadora | 1-2 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3 | B |
| 06/11/23 | Sporting CP | 3-2 (1-0) | Estrela da Amadora | -1.75 | 3.25 | B |
| 14/07/23 | Sporting CP | 4-1 (0-0) | Estrela da Amadora | - | - | B |
| 26/04/09 | Sporting CP | 2-1 (1-1) | Estrela da Amadora | -1.5 | 2.5 | B |
| 06/12/08 | Estrela da Amadora | 1-3 (1-1) | Sporting CP | -0.75 | 2 | B |
| 28/02/08 | Sporting CP | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | -1.25 | 2.75 | B |
| 18/02/08 | Sporting CP | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/09/07 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-2) | Sporting CP | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/03/07 | Sporting CP | 3-1 (1-0) | Estrela da Amadora | -1.25 | 2.25 | B |
| 16/10/06 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-1) | Sporting CP | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/06 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/12/05 | Sporting CP | 0-1 (0-1) | Estrela da Amadora | -1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/04 | Sporting CP | 4-0 (1-0) | Estrela da Amadora | - | - | B |
| 08/12/03 | Estrela da Amadora | 1-4 (1-2) | Sporting CP | - | - | B |
Thành tích gần đây — Estrela da Amadora
TTHTBTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Estrela da Amadora | 4-2 (1-0) | Al-Nassr | -0.25 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | T |
| 29/07/26 | Estrela da Amadora | 1-1 (0-1) | Portimonense | - | - | H |
| 23/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (1-0) | Nacional da Madeira | - | - | T |
| 18/07/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-0) | Casa Pia AC | - | - | B |
| 15/07/26 | Estrela da Amadora | 2-0 (0-0) | Associacao Naval | - | - | T |
| 17/05/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | Estrela da Amadora | -1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Moreirense | 3-2 (1-2) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Estrela da Amadora | 1-2 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | FC Arouca | 1-0 (0-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | -2 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Estrela da Amadora | 4-0 (3-0) | Casa Pia AC | 0 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Estrela da Amadora | 2-2 (0-1) | Gil Vicente | -0.5 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | AVS Futebol SAD | 0-0 (0-0) | Estrela da Amadora | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Estrela da Amadora | 0-2 (0-1) | CD Tondela | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Vitoria Guimaraes | 2-1 (0-1) | Estrela da Amadora | -0.75 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (0-0) | Santa Clara | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Sporting CP
TTTTHTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Sporting CP | 2-0 (0-0) | Monaco | +1 | 3.5 | T |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | +1 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | +0.75 | 3 | T |
| 24/05/26 | Sporting CP | 1-1 (0-1) | SCU Torreense | +2.5 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Gil Vicente | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | +1.75 | 3.5 | T |
| 05/05/26 | Sporting CP | 5-1 (3-0) | Vitoria Guimaraes | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | Sporting CP | 2-2 (0-0) | CD Tondela | +2.25 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | AVS Futebol SAD | 1-1 (0-0) | Sporting CP | +2.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | FC Porto | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | Sporting CP | 1-2 (0-1) | Benfica | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/04/26 | Arsenal | 0-0 (0-0) | Sporting CP | -1.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Estrela da Amadora | 0-1 (0-0) | Sporting CP | +2 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sporting CP | 0-1 (0-0) | Arsenal | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Sporting CP | 4-2 (3-1) | Santa Clara | +1.75 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Alverca | 1-4 (0-1) | Sporting CP | +1.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Sporting CP | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | Bodo Glimt | 3-0 (2-0) | Sporting CP | 0 | 3 | B |
| 08/03/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-2) | Sporting CP | +0.25 | 2.5 | H |
Đội hình
Estrela da Amadora
Sporting CP
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck4Bernardo Schappo21Max Scholze30Luan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa39Eddy Doué78Santiago Serra78Santiago Serra10Ianis Stoica14Lovro Zvonarek99Abraham Marcus37Leandro Antonetti1Rui Tiago Dantas da Silva13Georgios Vagiannidis25Goncalo Inacio50Dias R.50Rodrigo Dias72Eduardo Quaresma5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves7Fotis Ioannidis
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Bernardo Schappo6.2
- 10Ianis Stoica🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 74'6.6
- 14Lovro Zvonarek6.6
- 21Max Scholze▼ Rời sân 74'6.3
- 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck7.4
- 30Luan Patrick Wiedthauper6.9
- 37Leandro Antonetti⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 89'8
- 39Eddy Doué🟨 Thẻ vàng 52'6.7
- 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa6.6
- 78Santiago Serra▼ Rời sân 65'
- 78Santiago Serra▼ Rời sân 65'6.4
- 99Abraham Marcus▼ Rời sân 89'6.1
Khách · 4231
- 1Rui Tiago Dantas da Silva6.1
- 5Sergi Altimira7.5
- 7Fotis Ioannidis⚽ Ghi bàn 59' · ▼ Rời sân 61'6.2
- 10Geny Catamo🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 13Georgios Vagiannidis▼ Rời sân 78'6.5
- 17Rodrigo Zalazar⚽ Ghi bàn 46' · 🎯 Kiến tạo 59'9.1
- 25Goncalo Inacio6.7
- 50Dias R.
- 50Rodrigo Dias6.9
- 58Flavio Goncalves▼ Rời sân 61'7.3
- 72Eduardo Quaresma8.4
- 77Issa Doumbia▼ Rời sân 82'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
915
Sút cầu môn
48
Tấn công
91117
Tấn công nguy hiểm
3546
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1413
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
350444
TL chuyền bóng thành công
79%88%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
12
Cứu thua
62
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
1817
Cắt bóng
69
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.012.63
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B16T16 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B7T7 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estrela da Amadora
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37Leandro Antonetti Trung phong | 8 | 1 | 1/1 | 14/21 | 2 | ||
| 24Leonardo Matias Baiersdorf Linck Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 26/39 | 0 | |||
| 30Luan Patrick Wiedthauper Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/38 | 2 | |||
| 39Eddy Doué Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 26/31 | 5 | 🟨 | ||
| 55Luis Rafael Soares Alves,Rafa Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 10Ianis Stoica Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/0 | 18/19 | 0 | ||
| 14Lovro Zvonarek Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 17/25 | 3 | |||
| 78Santiago Serra Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 22/29 | 2 | |||
| 21Max Scholze Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 27/34 | 5 | |||
| 4Bernardo Schappo Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 34/38 | 3 | |||
| 99Abraham Marcus Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/1 | 16/22 | 0 | |||
| 93Beni Souza (dự bị) Tiền vệ | 7.6 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | 🟨 | |
| 17Jefferson Anilson Silva Encada (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 8/9 | 2 | |||
| 8Robinho (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 0/0 | 11/12 | 0 | ||
| 8Robson Lucas Oliveira Botelho (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1 | 0/0 | 11/12 | 0 | ||
| 9Sydney van Hooijdonk (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 80Alisson Souza (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Sporting CP
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Rodrigo Zalazar Tiền vệ tấn công | 9.1 | 1 | 1 | 3/2 | 22/26 | 2 | |
| 72Eduardo Quaresma Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 64/73 | 4 | |||
| 5Sergi Altimira Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 65/72 | 10 | |||
| 58Flavio Goncalves Tiền vệ tấn công | 7.3 | 3/2 | 27/31 | 2 | |||
| 50Rodrigo Dias Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 38/46 | 4 | |||
| 25Goncalo Inacio Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 59/68 | 2 | |||
| 13Georgios Vagiannidis Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 30/30 | 2 | |||
| 77Issa Doumbia Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 34/36 | 2 | |||
| 7Fotis Ioannidis Trung phong | 6.2 | 1 | 7/3 | 4/5 | 1 | ||
| 10Geny Catamo Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1 | 2/1 | 18/23 | 0 | ||
| 1Rui Tiago Dantas da Silva Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 28Jesse Derry (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 4Silas Andersen (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 97Luis Javier Suarez Charris (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/5 | 0 | 🟨 | ||
| 22Ivan Fresneda Corraliza (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estrela da Amadora | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1932 | Thành lập | 1906-7-1 |
| Estadio Jose Gomes | Sân nhà | Estadio Jose Alvalade XXI |
| 9288 | Sức chứa | 50080 |
| Pedro Miguel Marques da Costa Filipe | HLV | Rui Borges |
| Amadora | Khu vực | Lisbon |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 10.00 | 5.80 | 1.17 | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 7.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.28 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 12.40 | 6.20 | 1.18 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.20 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.20 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.20 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -2.00 | 1.06 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.60 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.25 | 1.25 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.67 | -2.00 | 1.10 |
| Live | 50.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -1.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.20 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 57.44 ↑ | 1.03 ↓ | 10.97 ↑ | 6.37 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 6.30 | 1.20 | 0.84 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -2.00 | 1.06 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.30 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 10.00 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Crown | Sớm | 11.50 | 6.40 | 1.19 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | -2.00 | 1.01 |
| Live | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 9.80 | 5.80 | 1.18 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | -2.00 | 1.03 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.26 ↓ | 4.58 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 12.00 | 5.20 | 1.19 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 1.01 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.75 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.25 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.18 | 0.74 | 3.00 | 1.02 | 0.82 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 49.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 8.62 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 13.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.90 | 6.65 | 1.18 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 15.77 ↑ | 1.25 ↓ | 4.84 ↑ | 3.02 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 11.50 | 6.10 | 1.13 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.92 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.10 ↓ | 1.22 ↑ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | 1.13 ↑ | -1.25 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.26 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.50 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.70 | 6.86 | 1.23 | 1.35 | 3.50 | 0.65 | 1.25 | -1.50 | 0.70 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.94 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 4.79 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 9.00 ↓ | 5.00 ↓ | 1.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 11.00 | 5.75 | 1.25 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | -1.75 | 0.93 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.22 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.81 | -1.75 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↓ | -1.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.