Kết quả bóng đá trận Estrela da Amadora vs Sporting CP, 02:30 ngày 09/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:30 ngày 09/08/2026
Estrela da Amadora
2 Kết thúc HT 0-0 2
Sporting CP
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Estadio Jose Gomes Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

Estrela da AmadoraSporting CP
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Joao Antonio Ferreira Goncalves
6'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị cản phá
8'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
14'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — chệch khung thành
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
Phạt góc
32'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — chệch khung thành
38'
41'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (chân phải) — bị chặn
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
BÀN THẮNG - Rodrigo Zalazar 0-1, kiến tạo: Geny Catamo
46'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Zalazar (chân phải) — vào lưới
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Flavio Goncalves (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Eddy Doué
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Geny Catamo (chân trái) — bị cản phá
59'
Phạt góc
59'
BÀN THẮNG - Fotis Ioannidis 0-2, kiến tạo: Rodrigo Zalazar
59'
🎯 Dứt điểm - Fotis Ioannidis (chân phải) — vào lưới
61'
🔁 Thay người: vào Luis Javier Suarez Charris, ra Fotis Ioannidis
61'
🔁 Thay người: vào Silas Andersen, ra Flavio Goncalves
Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Eddy Doué (chân trái) — bị chặn
62'
🔁 Thay người: vào Robson Lucas Oliveira Botelho, ra Santiago Serra
65'
Phạt góc
66'
67'
🟨 Thẻ vàng - Luis Javier Suarez Charris
🎯 Dứt điểm - Ianis Stoica (chân phải) — chệch khung thành
68'
BÀN THẮNG - Leandro Antonetti 1-2, kiến tạo: Ianis Stoica
72'
🎯 Dứt điểm - Leandro Antonetti (chân trái) — vào lưới
72'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Ianis Stoica
74'
🔁 Thay người: vào Jefferson Anilson Silva Encada, ra Max Scholze
74'
🎯 Dứt điểm - Lovro Zvonarek (đánh đầu) — bị cản phá
75'
77'
🚩 Việt vị
78'
🔁 Thay người: vào Ivan Fresneda Corraliza, ra Georgios Vagiannidis
78'
🔁 Thay người: vào Luis Guilherme Lira dos Santos, ra Geny Catamo
Phạt góc
81'
82'
🔁 Thay người: vào Jesse Derry, ra Issa Doumbia
🎯 Dứt điểm - Bernardo Schappo (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
BÀN THẮNG - Beni Souza 2-2, kiến tạo: Robinho
84'
🎯 Dứt điểm - Beni Souza (chân trái) — vào lưới
84'
🎯 Dứt điểm - Abraham Marcus (chân trái) — bị cản phá
86'
🔁 Thay người: vào Sydney van Hooijdonk, ra Leandro Antonetti
89'
🔁 Thay người: vào Beni Souza, ra Abraham Marcus
89'
Phạt góc
90'
Phạt góc
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Beni Souza
90+2'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jesse Derry
🚩 Việt vị
90+3'
Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Estrela da Amadora Phút Sporting CP
HT 0-0
46' 0 - 1 Rodrigo Zalazar(Assists:Geny Catamo) (Kiến tạo: Geny Catamo)
Eddy Doué 52'
59' 0 - 2 Fotis Ioannidis(Assists:Rodrigo Zalazar) (Kiến tạo: Rodrigo Zalazar)
61' ▲ Luis Javier Suarez Charris ▼ Fotis Ioannidis
61' ▲ Silas Andersen ▼ Flavio Goncalves
▲ Robson Lucas Oliveira Botelho ▼ Santiago Serra65'
67' Luis Javier Suarez Charris
Leandro Antonetti(Assists:Ianis Stoica) (Kiến tạo: Ianis Stoica) 1 - 2 72'
▲ Beni Souza ▼ Ianis Stoica74'
▲ Jefferson Anilson Silva Encada ▼ Max Scholze74'
78' ▲ Ivan Fresneda Corraliza ▼ Georgios Vagiannidis
78' ▲ Luis Guilherme Lira dos Santos ▼ Geny Catamo
82' ▲ Jesse Derry ▼ Issa Doumbia
Beni Souza(Assists:Robson Lucas Oliveira Botelho) 2 - 2 84'
▲ Sydney van Hooijdonk ▼ Leandro Antonetti89'
▲ Alisson Souza ▼ Abraham Marcus89'
Beni Souza 90+2'
90+2' Jesse Derry
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 48
Hòa 21 52
Bại 00 10
Ghi bàn 89 1735
Mất bàn 65 119
Điểm 57 1726

Chủ = Estrela da Amadora · Khách = Sporting CP

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estrela da Amadora (9)Hiệp 1 / Cả trậnSporting CP (6)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (50%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (33%)
3 (33%)Hòa/Hòa1 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)

Bảng xếp hạng

Estrela da Amadora

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20204429
Sân nhà101022111
Sân khách10102217
6 gần6411115--

Sporting CP

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21105447
Sân nhà11003234
Sân khách101022110
6 gần6510213--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Estrela da Amadora 1 (6%)Hòa 1 (6%)Sporting CP 16 (89%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 18 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13-23.25B
POR D101/12/25Sporting CP4-0 (3-0)Estrela da Amadora5-1-2.53.5B
POR D130/03/25Estrela da Amadora0-3 (0-0)Sporting CP3-2-1.52.75B
POR D102/11/24Sporting CP5-1 (3-1)Estrela da Amadora12-2-2.53.5B
POR D130/03/24Estrela da Amadora1-2 (1-2)Sporting CP3-7-1.753B
POR D106/11/23Sporting CP3-2 (1-0)Estrela da Amadora6-1-1.753.25B
INT CF14/07/23Sporting CP4-1 (0-0)Estrela da Amadora---B
POR D126/04/09Sporting CP2-1 (1-1)Estrela da Amadora--1.52.5B
POR D106/12/08Estrela da Amadora1-3 (1-1)Sporting CP--0.752B
POR CUP28/02/08Sporting CP1-0 (0-0)Estrela da Amadora--1.252.75B
POR D118/02/08Sporting CP2-0 (1-0)Estrela da Amadora--1.52.5B
POR D117/09/07Estrela da Amadora0-2 (0-2)Sporting CP--0.752.5B
POR D111/03/07Sporting CP3-1 (1-0)Estrela da Amadora--1.252.25B
POR D116/10/06Estrela da Amadora0-1 (0-1)Sporting CP--0.752.25B
POR D116/04/06Estrela da Amadora0-0 (0-0)Sporting CP--0.52.25H
POR D110/12/05Sporting CP0-1 (0-1)Estrela da Amadora--1.252.75T
POR D111/04/04Sporting CP4-0 (1-0)Estrela da Amadora---B
POR D108/12/03Estrela da Amadora1-4 (1-2)Sporting CP---B

Thành tích gần đây — Estrela da Amadora

TTHTBTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Estrela da Amadora4-2 (1-0)Al-Nassr7-8-0.252.75T
INT CF30/07/26Estrela da Amadora1-0 (1-0)Lusitano Evora---T
INT CF29/07/26Estrela da Amadora1-1 (0-1)Portimonense---H
INT CF23/07/26Estrela da Amadora2-0 (1-0)Nacional da Madeira---T
INT CF18/07/26Estrela da Amadora1-2 (0-0)Casa Pia AC---B
INT CF15/07/26Estrela da Amadora2-0 (0-0)Associacao Naval---T
POR D117/05/26Sporting Braga2-2 (1-1)Estrela da Amadora7-1-12.75H
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10-0.52.5H
POR D102/05/26Moreirense3-2 (1-2)Estrela da Amadora1-4-0.252.25B
POR D127/04/26Estrela da Amadora1-2 (0-2)FC Porto0-6-1.252.5B
POR D119/04/26FC Arouca1-0 (0-0)Estrela da Amadora4-3-0.52.5B
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13-23.25B
POR D104/04/26Nacional da Madeira2-0 (1-0)Estrela da Amadora5-6-0.52.5B
POR D121/03/26Estrela da Amadora4-0 (3-0)Casa Pia AC6-102.25T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4-0.252.25B
POR D108/03/26Estrela da Amadora2-2 (0-1)Gil Vicente0-8-0.52.25H
POR D128/02/26AVS Futebol SAD0-0 (0-0)Estrela da Amadora7-902.25H
POR D121/02/26Estrela da Amadora0-2 (0-1)CD Tondela5-302.25B
POR D115/02/26Vitoria Guimaraes2-1 (0-1)Estrela da Amadora9-2-0.752.25B
POR D107/02/26Estrela da Amadora1-0 (0-0)Santa Clara3-6-0.252T

Thành tích gần đây — Sporting CP

TTTTHTTTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1+0.53.25T
INT CF26/07/26Sporting CP2-0 (0-0)Monaco5-0+13.5T
INT CF21/07/26Sporting CP7-0 (2-0)Strasbourg6-4+13.25T
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3+0.753T
POR CUP24/05/26Sporting CP1-1 (0-1)SCU Torreense14-2+2.53.5H
POR D117/05/26Sporting CP3-0 (2-0)Gil Vicente6-1+1.753.25T
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6+1.753.5T
POR D105/05/26Sporting CP5-1 (3-0)Vitoria Guimaraes1-7+1.753T
POR D130/04/26Sporting CP2-2 (0-0)CD Tondela5-5+2.253.25H
POR D127/04/26AVS Futebol SAD1-1 (0-0)Sporting CP0-9+2.253.5H
POR CUP23/04/26FC Porto0-0 (0-0)Sporting CP6-4-0.252.25H
POR D120/04/26Sporting CP1-2 (0-1)Benfica3-8+0.252.75B
UEFA CL16/04/26Arsenal0-0 (0-0)Sporting CP8-3-1.252.75H
POR D112/04/26Estrela da Amadora0-1 (0-0)Sporting CP4-13+23.25T
UEFA CL08/04/26Sporting CP0-1 (0-0)Arsenal3-4-0.752.5B
POR D104/04/26Sporting CP4-2 (3-1)Santa Clara9-5+1.752.5T
POR D123/03/26Alverca1-4 (0-1)Sporting CP3-1+1.53T
UEFA CL18/03/26Sporting CP3-0 (1-0)Bodo Glimt15-1+1.253.25T
UEFA CL12/03/26Bodo Glimt3-0 (2-0)Sporting CP4-503B
POR D108/03/26Sporting Braga2-2 (1-2)Sporting CP6-5+0.252.5H

Đội hình

Estrela da AmadoraSporting CP
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck4Bernardo Schappo21Max Scholze30Luan Patrick Wiedthauper55Luis Rafael Soares Alves,Rafa39Eddy Doué78Santiago Serra78Santiago Serra10Ianis Stoica14Lovro Zvonarek99Abraham Marcus37Leandro Antonetti1Rui Tiago Dantas da Silva13Georgios Vagiannidis25Goncalo Inacio50Dias R.50Rodrigo Dias72Eduardo Quaresma5Sergi Altimira77Issa Doumbia10Geny Catamo17Rodrigo Zalazar58Flavio Goncalves7Fotis Ioannidis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
15
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
91
117
Tấn công nguy hiểm
35
46
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
350
444
TL chuyền bóng thành công
79%
88%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
18
17
Cắt bóng
6
9
Tạt bóng thành công
2
6
Chuyền dài
27
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.01
2.63
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B16
T16 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B7
T7 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estrela da Amadora (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Sporting CP (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Estrela da AmadoraSporting CP

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Estrela da AmadoraSporting CP

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
21
Thắng 1
56
Hòa
72
Thua 1
21
Thua 2+
Estrela da AmadoraSporting CP

Estrela da Amadora

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
37Leandro Antonetti
Trung phong
811/114/212
24Leonardo Matias Baiersdorf Linck
Thủ môn
7.40/026/390
30Luan Patrick Wiedthauper
Trung vệ
6.90/030/382
39Eddy Doué
Tiền vệ phòng ngự
6.71/026/315🟨
55Luis Rafael Soares Alves,Rafa
Hậu vệ trái
6.60/025/271
10Ianis Stoica
Tiền đạo cánh trái
6.611/018/190
14Lovro Zvonarek
Tiền vệ tấn công
6.62/117/253
78Santiago Serra
Tiền vệ
6.40/022/292
21Max Scholze
Hậu vệ phải
6.30/027/345
4Bernardo Schappo
Trung vệ
6.21/034/383
99Abraham Marcus
Tiền đạo cánh phải
6.12/116/220
93Beni Souza (dự bị)
Tiền vệ
7.611/12/30🟨
17Jefferson Anilson Silva Encada (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/08/92
8Robinho (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.810/011/120
8Robson Lucas Oliveira Botelho (dự bị)
Tiền vệ
6.810/011/120
9Sydney van Hooijdonk (dự bị)
Trung phong
-0/00/00
80Alisson Souza (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/30

Sporting CP

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Rodrigo Zalazar
Tiền vệ tấn công
9.1113/222/262
72Eduardo Quaresma
Trung vệ
8.40/064/734
5Sergi Altimira
Tiền vệ trung tâm
7.50/065/7210
58Flavio Goncalves
Tiền vệ tấn công
7.33/227/312
50Rodrigo Dias
Hậu vệ
6.90/038/464
25Goncalo Inacio
Trung vệ
6.70/059/682
13Georgios Vagiannidis
Hậu vệ phải
6.50/030/302
77Issa Doumbia
Tiền vệ trung tâm
6.40/034/362
7Fotis Ioannidis
Trung phong
6.217/34/51
10Geny Catamo
Tiền đạo cánh phải
6.212/118/230
1Rui Tiago Dantas da Silva
Thủ môn
6.10/014/160
31Luis Guilherme Lira dos Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/03/30
28Jesse Derry (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/03/30🟨
4Silas Andersen (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/40
97Luis Javier Suarez Charris (dự bị)
Trung phong
6.30/04/50🟨
22Ivan Fresneda Corraliza (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estrela da Amadora Thông tin Sporting CP
1932 Thành lập 1906-7-1
Estadio Jose Gomes Sân nhà Estadio Jose Alvalade XXI
9288 Sức chứa 50080
Pedro Miguel Marques da Costa Filipe HLV Rui Borges
Amadora Khu vực Lisbon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm10.005.801.170.823.000.900.94-1.750.84
Live7.00 ↓5.00 ↓1.28 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm12.406.201.180.833.000.980.79-2.001.02
Live41.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑5.20 ↑4.500.01 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm11.005.751.200.893.000.980.92-1.750.94
Live29.00 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.70 ↑4.500.27 ↓0.43 ↓-0.252.00 ↑
Mansion88Sớm11.006.301.200.843.001.000.80-2.001.06
Live30.00 ↑1.07 ↓7.60 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓5.88 ↑0.000.09 ↓
InterwettenSớm11.006.251.251.303.500.570.67-2.001.10
Live50.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑7.00 ↑4.500.05 ↓0.80 ↑-1.500.95 ↓
10BETSớm12.006.001.200.803.000.91---
Live57.44 ↑1.03 ↓10.97 ↑6.37 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm11.006.301.200.843.001.000.80-2.001.06
Live30.00 ↑1.07 ↓7.30 ↑8.33 ↑4.500.05 ↓10.00 ↑0.000.02 ↓
CrownSớm11.506.401.190.793.001.010.81-2.001.01
Live31.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm9.805.801.180.863.001.000.85-2.001.03
Live14.50 ↑1.26 ↓4.58 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓4.16 ↑0.000.16 ↓
WewbetSớm12.005.201.190.913.000.931.01-1.750.85
Live25.00 ↑1.06 ↓10.50 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓0.11 ↓-0.254.75 ↑
LadbrokesSớm10.006.001.250.502.501.37---
Live46.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.65 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm13.006.001.180.743.001.020.82-2.000.93
Live49.00 ↑1.03 ↓12.50 ↑8.62 ↑4.500.05 ↓0.02 ↓-0.5013.65 ↑
PinnacleSớm11.906.651.180.793.001.010.82-2.000.97
Live15.77 ↑1.25 ↓4.84 ↑3.02 ↑4.500.25 ↓0.39 ↓-0.252.08 ↑
HK Jockey ClubSớm11.506.101.130.953.250.750.92-1.750.84
Live8.50 ↓5.10 ↓1.22 ↑1.20 ↑3.250.59 ↓1.13 ↑-1.250.70 ↓
BwinSớm10.006.001.261.253.500.55---
Live61.00 ↑1.03 ↓17.50 ↑0.98 ↓3.500.73 ↑---
1xBetSớm13.706.861.231.353.500.651.25-1.500.70
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.94 ↑4.500.07 ↓0.17 ↓-0.254.79 ↑
SNAISớm13.006.001.20------
Live9.00 ↓5.00 ↓1.30 ↑------
Bet 365Sớm11.005.751.250.883.000.980.93-1.750.93
Live41.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.14 ↓-0.254.90 ↑
William HillSớm12.006.001.221.303.500.570.81-1.750.97
Live41.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑8.00 ↑4.500.05 ↓0.73 ↓-1.750.91 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.