Kết quả bóng đá trận Estoril vs Rio Ave, 00:00 ngày 23/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 23/08/2026
Estoril
0 Kết thúc HT 0-1 2
Rio Ave
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

EstorilRio Ave
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Macedo
⛳ Phạt góc
3'
5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân trái) — bị cản phá
7'
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricard Sanchez Sendra (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
15'
⚽ BÀN THẮNG - Jalen Blesa 0-1, kiến tạo: Diogo Bezerra
15'
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — bị chặn
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — chệch khung thành
40'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị chặn
44'
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — bị chặn
45'
⛳ Phạt góc
45'
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
52'
🔁 Thay người: vào Andreas Ntoi, ra Roland Galcik
53'
🚩 Việt vị
53'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jalen Blesa
59'
🎯 Dứt điểm - Tamas Nikitscher (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân phải) — chệch khung thành
64'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Medrano
67'
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Tiago Araujo Brito
69'
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
69'
🔁 Thay người: vào Tiago Parente, ra Fernando Medrano
69'
72'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — vào lưới
72'
⚽ BÀN THẮNG - Tamble Ulisses Folgado Monteiro 0-2, kiến tạo: Jalen Blesa
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân trái) — bị cản phá
75'
🔁 Thay người: vào Jordan Arnolin, ra Antef Tsoungui
76'
🔁 Thay người: vào Peixinho, ra Rafik Guitane
76'
77'
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Nelson Abbey
79'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mancha, ra Jakub Brabec
81'
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Tamble Ulisses Folgado Monteiro
🎯 Dứt điểm - Peixinho (chân trái) — bị cản phá
81'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Jordan Arnolin (đánh đầu) — bị cản phá
86'
86'
🟨 Thẻ vàng - Andreas Ntoi
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) Post
89'
🎯 Dứt điểm - Fabricio Garcia Andrade (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
90+2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Estoril Phút Rio Ave
15'⚽ 0 - 1 Jalen Blesa(Assists:Diogo Bezerra) (Kiến tạo: Diogo Bezerra)
HT 0-1
52' ⇄▲ Andreas Ntoi ▼ Roland Galcik
53'📺 Jalen Blesa(Reason:Goal cancelled) VAR
Fernando Medrano 68'
▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Tiago Araujo Brito69' ⇄
▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra69' ⇄
▲ Tiago Parente ▼ Fernando Medrano69' ⇄
72'⚽ 0 - 2 Tamble Ulisses Folgado Monteiro(Assists:Jalen Blesa) (Kiến tạo: Jalen Blesa)
▲ Jordan Arnolin ▼ Antef Tsoungui76' ⇄
▲ Peixinho ▼ Rafik Guitane76' ⇄
77' ⇄▲ Marios Vrousai ▼ Nelson Abbey
81' ⇄▲ Gustavo Mancha ▼ Jakub Brabec
81' ⇄▲ Dario Spikic ▼ Tamble Ulisses Folgado Monteiro
86' Andreas Ntoi
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 03
Hòa 11 42
Bại 22 65
Ghi bàn 13 415
Mất bàn 38 1320
Điểm 11 411

Chủ = Estoril · Khách = Rio Ave

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estoril (10)Hiệp 1 / Cả trậnRio Ave (10)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (20%)
1 (10%)Hòa/Thắng2 (20%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (30%)Hòa/Bại1 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
2 (20%)Bại/Hòa1 (10%)
2 (20%)Bại/Bại3 (30%)

Bảng xếp hạng

Estoril

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401327117
Sân nhà201113115
Sân khách200214016
6 gần613256--

Rio Ave

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410327313
Sân nhà200206017
Sân khách21012136
6 gần6312138--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Estoril 7 (35%)Hòa 4 (20%)Rio Ave 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7+0.752.75B
POR D102/11/25Rio Ave0-4 (0-2)Estoril0-602.5T
POR D123/02/25Estoril2-1 (0-0)Rio Ave0-4+0.52.25T
POR D121/09/24Rio Ave2-2 (1-0)Estoril7-4-0.52.25H
POR D101/02/24Rio Ave1-1 (0-0)Estoril4-3-0.252.5H
POR D120/08/23Estoril2-0 (0-0)Rio Ave4-3+0.252.25T
POR D114/02/23Rio Ave2-0 (0-0)Estoril2-9-0.252.25B
POR D120/08/22Estoril2-2 (1-0)Rio Ave1-5+0.252.25H
POR CUP12/01/21Rio Ave1-2 (0-2)Estoril8-3-0.52.25T
POR D131/03/18Rio Ave2-0 (2-0)Estoril3-6-0.752.5B
POR D105/11/17Estoril0-2 (0-1)Rio Ave2-502.25B
POR D107/03/17Estoril0-2 (0-1)Rio Ave3-602B
POR D101/10/16Rio Ave1-2 (1-2)Estoril10-5-0.52.25T
POR D108/03/16Rio Ave1-3 (0-1)Estoril6-1-0.52.25T
POR CUP13/01/16Rio Ave3-0 (1-0)Estoril2-2-0.252.25B
POR D125/10/15Estoril2-2 (0-1)Rio Ave9-9+0.252.25H
POR D101/02/15Rio Ave2-1 (1-0)Estoril1-4-0.252.25B
POR D124/08/14Estoril1-5 (0-2)Rio Ave8-1+0.52.25B
INT CF24/07/14Estoril2-1 (0-1)Rio Ave5-4+0.252.25T
POR D130/03/14Estoril0-1 (0-0)Rio Ave7-4+0.752.5B

Thành tích gần đây — Estoril

BHHHBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D116/08/26Nacional da Madeira2-0 (0-0)Estoril7-402.5B
POR D108/08/26Estoril1-1 (0-1)FC Famalicao7-6-0.252.5H
INT CF01/08/26CF Os Belenenses1-1 (1-0)Estoril2-6+13H
INT CF26/07/26Estoril0-0 (0-0)SCU Torreense5-5+0.52.75H
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---B
INT CF11/07/26Estoril3-0 (0-0)Atletico Clube Purtugal---T
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9-1.53.25B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D104/05/26Sporting Braga1-1 (1-0)Estoril5-4-1.253H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4-0.252.75B
POR D121/04/26Moreirense1-0 (1-0)Estoril5-1+0.252.5B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8-1.252.75B
POR D107/04/26FC Arouca3-2 (2-2)Estoril3-302.75B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7+0.752.75B
POR D115/03/26Nacional da Madeira0-1 (0-1)Estoril5-4-0.252.75T
POR D108/03/26Estoril0-0 (0-0)Casa Pia AC4-5+0.752.75H
POR D128/02/26Sporting CP3-0 (2-0)Estoril4-1-23.5B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25T
POR D116/02/26AVS Futebol SAD3-0 (0-0)Estoril9-9+0.752.75B
POR D108/02/26Estoril2-2 (2-2)CD Tondela5-4+0.52.5H

Thành tích gần đây — Rio Ave

BBTTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D116/08/26Rio Ave0-2 (0-1)FC Porto6-6-1.252.75B
POR D110/08/26Gil Vicente1-0 (0-0)Rio Ave5-2-0.52.5B
INT CF01/08/26Rio Ave3-1 (0-1)CD Tondela0-4+0.252.75T
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---T
INT CF19/07/26Rio Ave2-2 (0-2)Al-Ahli SFC---H
INT CF15/07/26Portimonense0-3 (0-0)Rio Ave---T
INT CF11/07/26Rio Ave2-1 (0-0)FC Arouca---T
POR D117/05/26Casa Pia AC1-1 (1-0)Rio Ave9-0-0.752.5H
POR D112/05/26Rio Ave1-4 (1-2)Sporting CP5-6-1.753.5B
POR D104/05/26Rio Ave0-0 (0-0)Gil Vicente9-7-0.52.5H
POR D126/04/26Vitoria Guimaraes2-0 (0-0)Rio Ave3-5-0.52.5B
POR D118/04/26Rio Ave2-2 (1-1)AVS Futebol SAD4-9+0.752.5H
POR D112/04/26Santa Clara0-2 (0-0)Rio Ave3-3-0.52T
POR D105/04/26Rio Ave1-2 (0-2)Alverca8-402.25B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7-0.752.75T
POR D116/03/26Rio Ave2-1 (1-0)Estrela da Amadora10-4+0.252.25T
POR D110/03/26CD Tondela0-1 (0-0)Rio Ave3-2-0.52.25T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5-0.52.5H
POR D123/02/26FC Porto1-0 (1-0)Rio Ave10-1-23.25B
POR D117/02/26Rio Ave1-2 (1-1)Moreirense7-102.25B

Đội hình

EstorilRio Ave
1Joel Robles Blazquez2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra5Antef Tsoungui90Tiago Araujo Brito7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho99Rafik Guitane14Yanis Begraoui99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey14CJakub Brabec23Francisco Petrasso54Georgios Liavas44Tamas Nikitscher90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra11Jalen Blesa30Roland Galcik9Tamble Ulisses Folgado Monteiro

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
3
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
120
63
Tấn công nguy hiểm
56
21
Sút ngoài cầu môn
8
0
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
430
356
TL chuyền bóng thành công
82%
77%
Phạm lỗi
11
14
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
20
22
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
1
4
Chuyền dài
26
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
0.7
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9
T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5
T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Estoril (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Rio Ave (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
EstorilRio Ave

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
11
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
EstorilRio Ave

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
14
Thắng 1
75
Hòa
44
Thua 1
63
Thua 2+
EstorilRio Ave

Estoril

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Francisco Reis Ferreira, Ferro
Hậu vệ
7.10/051/578
7Andre Lacximicant
Tiền đạo
7.11/013/140
14Yanis Begraoui
Tiền đạo
75/216/160
15Ismael Sierra
Hậu vệ
71/063/702
12Joao Antonio Antunes Carvalho
Tiền vệ
6.93/135/435
99Rafik Guitane
Tiền đạo
6.82/026/400
5Antef Tsoungui
Hậu vệ
6.82/122/293
3Fernando Medrano
Hậu vệ
6.60/025/341🟨
1Joel Robles Blazquez
Thủ môn
6.40/018/210
2Ricard Sanchez Sendra
Hậu vệ
6.31/020/253
90Tiago Araujo Brito
Tiền vệ
6.10/028/381
42Jordan Arnolin (dự bị)
Hậu vệ
6.81/18/91
98Fabricio Garcia Andrade (dự bị)
Tiền đạo
6.71/01/21
17Peixinho (dự bị)
Tiền đạo
6.61/19/90
22Pedro Carvalho (dự bị)
Hậu vệ
6.50/011/143
19Tiago Parente (dự bị)
Hậu vệ
6.20/06/91

Rio Ave

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Ennio Van der Gouw
Thủ môn
8.60/033/570
11Jalen Blesa
Tiền đạo
8.6111/120/272
14Jakub Brabec
Hậu vệ
7.80/026/315
6Nelson Abbey
Hậu vệ
7.60/026/317
9Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Tiền đạo
7.311/112/191
23Francisco Petrasso
Hậu vệ
7.10/038/481
54Georgios Liavas
Hậu vệ
6.80/021/282
44Tamas Nikitscher
Tiền vệ
6.71/124/284
7Diogo Bezerra
Tiền đạo
6.510/011/151
90Diogo Andre Santos Nascimento
Tiền vệ
6.40/035/370
30Roland Galcik
Tiền đạo
6.20/03/51
5Andreas Ntoi (dự bị)
Tiền vệ
6.80/015/170🟨
39Gustavo Mancha (dự bị)
Hậu vệ
6.80/03/40
17Marios Vrousai (dự bị)
Tiền đạo
6.60/08/82
77Dario Spikic (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estoril Thông tin Rio Ave
1939-5-17 Thành lập 1939-5-10
Estadio Antonio Coimbra da Mota Sân nhà Estadio dos Arcos
5000 Sức chứa 10660
Vasco Matos HLV Sotiris Sylaidopoulos
Estoril Khu vực Vila do Conde
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.353.300.772.500.950.900.500.88
Live2.02 ↑3.353.00 ↓0.70 ↓2.251.02 ↑1.02 ↑0.500.76 ↓
EasybetsSớm2.033.603.600.812.501.000.990.500.81
Live81.00 ↑22.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑2.500.04 ↓4.50 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.852.501.021.030.500.84
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑2.500.24 ↓0.36 ↓0.002.35 ↑
Mansion88Sớm1.983.553.400.802.501.041.010.500.85
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓7.14 ↑2.500.06 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
InterwettenSớm2.053.553.550.752.501.001.050.500.77
Live90.00 ↑19.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.05 ↓1.050.500.77
10BETSớm2.013.503.500.942.750.77---
Live100.00 ↑24.94 ↑1.01 ↓2.53 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm2.013.553.300.802.501.041.010.500.85
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑2.500.03 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
CrownSớm2.043.503.300.842.501.031.040.500.84
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.053.253.260.852.501.031.050.500.85
Live65.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓5.88 ↑2.500.07 ↓0.34 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm2.043.263.131.032.750.831.040.500.84
Live76.00 ↑13.10 ↑1.01 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm2.003.603.500.752.501.00---
Live126.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.08 ↓---
18BetSớm1.953.453.500.782.500.970.960.500.79
Live300.00 ↑9.50 ↑1.01 ↓8.37 ↑2.500.05 ↓5.07 ↑0.250.11 ↓
PinnacleSớm2.033.553.490.982.750.831.030.500.80
Live10.45 ↑3.42 ↓1.50 ↓4.15 ↑2.500.18 ↓0.42 ↓0.001.93 ↑
HK Jockey ClubSớm1.773.353.700.832.500.871.140.750.67
Live100.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓6.00 ↑2.750.05 ↓0.66 ↓0.251.20 ↑
BwinSớm1.983.603.500.732.500.95---
Live451.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓0.90 ↑2.500.82 ↓---
1xBetSớm2.043.673.720.842.501.050.520.001.69
Live301.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓5.83 ↑2.500.11 ↓0.38 ↓0.002.30 ↑
SNAISớm1.953.603.50------
Live1.90 ↓3.603.60 ↑------
Bet 365Sớm1.763.504.200.882.500.980.830.501.03
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.60 ↑2.500.10 ↓0.35 ↓0.002.25 ↑
William HillSớm2.003.403.500.752.501.000.950.500.75
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.06 ↓0.950.500.75

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Estoril+1/2Chưa có trận cùng mức
Rio Ave-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).