Kết quả bóng đá trận Estoril vs Rio Ave, 00:00 ngày 23/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 23/08/2026
Estoril 0 Kết thúc HT 0-1 2
Rio Ave
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Estoril
Rio Ave
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Carlos Macedo
⛳ Phạt góc
5'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân trái) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricard Sanchez Sendra (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
⚽ BÀN THẮNG - Jalen Blesa 0-1, kiến tạo: Diogo Bezerra
15'
🎯 Dứt điểm - Jalen Blesa (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
52'
🔁 Thay người: vào Andreas Ntoi, ra Roland Galcik
53'
🚩 Việt vị
53'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Jalen Blesa
59'
🎯 Dứt điểm - Tamas Nikitscher (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fernando Medrano
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Tiago Araujo Brito
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
🔁 Thay người: vào Tiago Parente, ra Fernando Medrano
72'
🎯 Dứt điểm - Tamble Ulisses Folgado Monteiro (đánh đầu) — vào lưới
72'
⚽ BÀN THẮNG - Tamble Ulisses Folgado Monteiro 0-2, kiến tạo: Jalen Blesa
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Jordan Arnolin, ra Antef Tsoungui
🔁 Thay người: vào Peixinho, ra Rafik Guitane
77'
🔁 Thay người: vào Marios Vrousai, ra Nelson Abbey
79'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Gustavo Mancha, ra Jakub Brabec
81'
🔁 Thay người: vào Dario Spikic, ra Tamble Ulisses Folgado Monteiro
🎯 Dứt điểm - Peixinho (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jordan Arnolin (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🟨 Thẻ vàng - Andreas Ntoi
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Fabricio Garcia Andrade (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Estoril | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Jalen Blesa(Assists:Diogo Bezerra) (Kiến tạo: Diogo Bezerra) | |
| HT 0-1 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Andreas Ntoi ▼ Roland Galcik | |
| 53' | 📺 Jalen Blesa(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| Fernando Medrano | 68' | |
| ▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Tiago Araujo Brito | 69' ⇄ | |
| ▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra | 69' ⇄ | |
| ▲ Tiago Parente ▼ Fernando Medrano | 69' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 0 - 2 Tamble Ulisses Folgado Monteiro(Assists:Jalen Blesa) (Kiến tạo: Jalen Blesa) | |
| ▲ Jordan Arnolin ▼ Antef Tsoungui | 76' ⇄ | |
| ▲ Peixinho ▼ Rafik Guitane | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Marios Vrousai ▼ Nelson Abbey | |
| 81' ⇄ | ▲ Gustavo Mancha ▼ Jakub Brabec | |
| 81' ⇄ | ▲ Dario Spikic ▼ Tamble Ulisses Folgado Monteiro | |
| 86' | Andreas Ntoi | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 13 | 20 |
| Điểm | 1 | 1 | 4 | 11 |
Chủ = Estoril · Khách = Rio Ave
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estoril | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Rio Ave
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 7 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Estoril 7 (35%)Hòa 4 (20%)Rio Ave 9 (45%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.75 | B |
| 02/11/25 | Rio Ave | 0-4 (0-2) | Estoril | 0 | 2.5 | T |
| 23/02/25 | Estoril | 2-1 (0-0) | Rio Ave | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/09/24 | Rio Ave | 2-2 (1-0) | Estoril | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/24 | Rio Ave | 1-1 (0-0) | Estoril | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/08/23 | Estoril | 2-0 (0-0) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/23 | Rio Ave | 2-0 (0-0) | Estoril | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/08/22 | Estoril | 2-2 (1-0) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/01/21 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Estoril | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/03/18 | Rio Ave | 2-0 (2-0) | Estoril | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/11/17 | Estoril | 0-2 (0-1) | Rio Ave | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/17 | Estoril | 0-2 (0-1) | Rio Ave | 0 | 2 | B |
| 01/10/16 | Rio Ave | 1-2 (1-2) | Estoril | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/16 | Rio Ave | 1-3 (0-1) | Estoril | -0.5 | 2.25 | T |
| 13/01/16 | Rio Ave | 3-0 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/15 | Estoril | 2-2 (0-1) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/02/15 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estoril | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/08/14 | Estoril | 1-5 (0-2) | Rio Ave | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/07/14 | Estoril | 2-1 (0-1) | Rio Ave | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/14 | Estoril | 0-1 (0-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Estoril
BHHHBTBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Nacional da Madeira | 2-0 (0-0) | Estoril | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Estoril | 1-1 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | CF Os Belenenses | 1-1 (1-0) | Estoril | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | B |
| 11/07/26 | Estoril | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Estoril | -2 | 3.5 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Estoril | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Estoril | 2-2 (2-2) | CD Tondela | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rio Ave
BBTTHTTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Rio Ave | 0-2 (0-1) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Gil Vicente | 1-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Rio Ave | 3-1 (0-1) | CD Tondela | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 19/07/26 | Rio Ave | 2-2 (0-2) | Al-Ahli SFC | - | - | H |
| 15/07/26 | Portimonense | 0-3 (0-0) | Rio Ave | - | - | T |
| 11/07/26 | Rio Ave | 2-1 (0-0) | FC Arouca | - | - | T |
| 17/05/26 | Casa Pia AC | 1-1 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Rio Ave | 1-4 (1-2) | Sporting CP | -1.75 | 3.5 | B |
| 04/05/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | Gil Vicente | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Vitoria Guimaraes | 2-0 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Rio Ave | 2-2 (1-1) | AVS Futebol SAD | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Santa Clara | 0-2 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2 | T |
| 05/04/26 | Rio Ave | 1-2 (0-2) | Alverca | 0 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | -0.75 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Rio Ave | 2-1 (1-0) | Estrela da Amadora | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | CD Tondela | 0-1 (0-0) | Rio Ave | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/26 | FC Porto | 1-0 (1-0) | Rio Ave | -2 | 3.25 | B |
| 17/02/26 | Rio Ave | 1-2 (1-1) | Moreirense | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Estoril
Rio Ave
1Joel Robles Blazquez2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra5Antef Tsoungui90Tiago Araujo Brito7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho99Rafik Guitane14Yanis Begraoui99Ennio Van der Gouw6Nelson Abbey14CJakub Brabec23Francisco Petrasso54Georgios Liavas44Tamas Nikitscher90Diogo Andre Santos Nascimento7Diogo Bezerra11Jalen Blesa30Roland Galcik9Tamble Ulisses Folgado Monteiro
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joel Robles Blazquez6.4
- 2Ricard Sanchez Sendra▼ Rời sân 69'6.3
- 3Fernando Medrano🟨 Thẻ vàng 68' · ▼ Rời sân 69'6.6
- 4Francisco Reis Ferreira, Ferro7.1
- 5Antef Tsoungui▼ Rời sân 76'6.8
- 7Andre Lacximicant7.1
- 12Joao Antonio Antunes Carvalho C6.9
- 14Yanis Begraoui7
- 15Ismael Sierra7
- 90Tiago Araujo Brito▼ Rời sân 69'6.1
- 99Rafik Guitane▼ Rời sân 76'6.8
Khách · 4231
- 6Nelson Abbey▼ Rời sân 77'7.6
- 7Diogo Bezerra🎯 Kiến tạo 15'6.5
- 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 81'7.3
- 11Jalen Blesa⚽ Ghi bàn 15' · 🎯 Kiến tạo 72'8.6
- 14Jakub Brabec C▼ Rời sân 81'7.8
- 23Francisco Petrasso7.1
- 30Roland Galcik▼ Rời sân 52'6.2
- 44Tamas Nikitscher6.7
- 54Georgios Liavas6.8
- 90Diogo Andre Santos Nascimento6.4
- 99Ennio Van der Gouw8.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
183
Sút cầu môn
63
Tấn công
12063
Tấn công nguy hiểm
5621
Sút ngoài cầu môn
80
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
430356
TL chuyền bóng thành công
82%77%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
02
Cứu thua
16
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2022
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.160.7
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
38 62
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B9T9 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Rio Ave (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Estoril (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Rio Ave (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estoril
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Francisco Reis Ferreira, Ferro Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 51/57 | 8 | |||
| 7Andre Lacximicant Tiền đạo | 7.1 | 1/0 | 13/14 | 0 | |||
| 14Yanis Begraoui Tiền đạo | 7 | 5/2 | 16/16 | 0 | |||
| 15Ismael Sierra Hậu vệ | 7 | 1/0 | 63/70 | 2 | |||
| 12Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ | 6.9 | 3/1 | 35/43 | 5 | |||
| 99Rafik Guitane Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 26/40 | 0 | |||
| 5Antef Tsoungui Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 22/29 | 3 | |||
| 3Fernando Medrano Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 25/34 | 1 | 🟨 | ||
| 1Joel Robles Blazquez Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 2Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 20/25 | 3 | |||
| 90Tiago Araujo Brito Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 28/38 | 1 | |||
| 42Jordan Arnolin (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 98Fabricio Garcia Andrade (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 1/2 | 1 | |||
| 17Peixinho (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/1 | 9/9 | 0 | |||
| 22Pedro Carvalho (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 3 | |||
| 19Tiago Parente (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 1 |
Rio Ave
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ennio Van der Gouw Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 33/57 | 0 | |||
| 11Jalen Blesa Tiền đạo | 8.6 | 1 | 1 | 1/1 | 20/27 | 2 | |
| 14Jakub Brabec Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 26/31 | 5 | |||
| 6Nelson Abbey Hậu vệ | 7.6 | 0/0 | 26/31 | 7 | |||
| 9Tamble Ulisses Folgado Monteiro Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/1 | 12/19 | 1 | ||
| 23Francisco Petrasso Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 38/48 | 1 | |||
| 54Georgios Liavas Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 21/28 | 2 | |||
| 44Tamas Nikitscher Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 24/28 | 4 | |||
| 7Diogo Bezerra Tiền đạo | 6.5 | 1 | 0/0 | 11/15 | 1 | ||
| 90Diogo Andre Santos Nascimento Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 35/37 | 0 | |||
| 30Roland Galcik Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 5Andreas Ntoi (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | 🟨 | ||
| 39Gustavo Mancha (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Marios Vrousai (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 2 | |||
| 77Dario Spikic (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estoril | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-17 | Thành lập | 1939-5-10 |
| Estadio Antonio Coimbra da Mota | Sân nhà | Estadio dos Arcos |
| 5000 | Sức chứa | 10660 |
| Vasco Matos | HLV | Sotiris Sylaidopoulos |
| Estoril | Khu vực | Vila do Conde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.30 | 0.77 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.35 | 3.00 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.98 | 3.55 | 3.40 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 90.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.77 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.50 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 24.94 ↑ | 1.01 ↓ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.55 | 3.30 | 0.80 | 2.50 | 1.04 | 1.01 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.50 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.26 | 0.85 | 2.50 | 1.03 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 65.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.26 | 3.13 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 76.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.96 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.07 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.55 | 3.49 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 10.45 ↑ | 3.42 ↓ | 1.50 ↓ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.77 | 3.35 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.14 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 2.75 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.50 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.04 | 3.67 | 3.72 | 0.84 | 2.50 | 1.05 | 0.52 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estoril | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rio Ave | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).