Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Famalicao, 02:15 ngày 08/08/2026
Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 08/08/2026
Estoril 1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Famalicao
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Estoril
FC Famalicao
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Andre Monteiro Fonseca
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fernando Medrano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Xeka (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra Arnal (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân trái) — bị chặn
28'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
32'
⚽ BÀN THẮNG - Georgios Koutsias 0-1, kiến tạo: Gil Dias
32'
🎯 Dứt điểm - Gil Dias (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Georgios Koutsias (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ricard Sanchez Sendra
54'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
60'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Andre Lacximicant
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
66'
🔁 Thay người: vào Tamas Szucs, ra Pedro Santos
⚽ BÀN THẮNG - Yanis Begraoui 1-1, kiến tạo: Pedro Carvalho
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Pinheiro Ferreira
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra Arnal (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
77'
🔁 Thay người: vào Oscar Aranda Subiela, ra Gil Dias
80'
🎯 Dứt điểm - Romeo Beney (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Alejandro Orellana Gomez, ra Xeka
83'
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tiago Araujo Brito, ra Antef Tsoungui
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Beney
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Estoril | Phút | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Georgios Koutsias(Assists:Gil Dias) (Kiến tạo: Gil Dias) | |
| HT 0-1 | ||
| Ricard Sanchez Sendra | 53' | |
| ▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Andre Lacximicant | 66' ⇄ | |
| ▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tamas Szucs ▼ Pedro Santos | |
| Yanis Begraoui(Assists:Pedro Carvalho) (Kiến tạo: Pedro Carvalho) 1 - 1 ⚽ | 72' | |
| 76' | Rodrigo Pinheiro Ferreira | |
| 77' ⇄ | ▲ Romeo Beney ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | |
| 77' ⇄ | ▲ Oscar Aranda Subiela ▼ Gil Dias | |
| ▲ Alejandro Orellana Gomez ▼ Xeka | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias | |
| ▲ Tiago Araujo Brito ▼ Antef Tsoungui | 87' ⇄ | |
| 90+3' | Romeo Beney | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 10 |
| Điểm | 1 | 2 | 7 | 9 |
Chủ = Estoril · Khách = FC Famalicao
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estoril | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Estoril
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | 1 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 7 | - | - |
FC Famalicao
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 4 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Estoril 4 (25%)Hòa 3 (19%)FC Famalicao 9 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | FC Famalicao | 4-0 (2-0) | Estoril | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/11/25 | Estoril | 1-2 (0-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/25 | FC Famalicao | 3-0 (0-0) | Estoril | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/12/24 | Estoril | 2-1 (2-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/24 | Estoril | 1-0 (1-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/12/23 | FC Famalicao | 1-1 (1-1) | Estoril | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/01/23 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Estoril | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/12/22 | Estoril | 0-1 (0-1) | FC Famalicao | +0.25 | 2.25 | B |
| 07/08/22 | Estoril | 2-0 (2-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.5 | T |
| 30/04/22 | FC Famalicao | 3-1 (1-0) | Estoril | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/12/21 | Estoril | 2-2 (2-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | H |
| 01/08/21 | FC Famalicao | 1-0 (1-0) | Estoril | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/19 | Estoril | 2-1 (1-1) | FC Famalicao | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/01/19 | FC Famalicao | 2-0 (0-0) | Estoril | 0 | 2.25 | B |
| 10/11/13 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Estoril | - | - | H |
Thành tích gần đây — Estoril
HHBTBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CF Os Belenenses | 1-1 (1-0) | Estoril | +1 | 3 | H |
| 26/07/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | SCU Torreense | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Alverca | 2-0 (0-0) | Estoril | - | - | B |
| 11/07/26 | Estoril | 3-0 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | T |
| 17/05/26 | Estoril | 1-3 (0-3) | Benfica | -1.5 | 3.25 | B |
| 11/05/26 | Alverca | 1-1 (1-0) | Estoril | 0 | 2.75 | H |
| 04/05/26 | Sporting Braga | 1-1 (1-0) | Estoril | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Moreirense | 1-0 (1-0) | Estoril | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Estoril | 1-3 (0-2) | FC Porto | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/26 | FC Arouca | 3-2 (2-2) | Estoril | 0 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Estoril | 1-2 (1-0) | Rio Ave | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Nacional da Madeira | 0-1 (0-1) | Estoril | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Estoril | 0-0 (0-0) | Casa Pia AC | +0.75 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Sporting CP | 3-0 (2-0) | Estoril | -2 | 3.5 | B |
| 23/02/26 | Estoril | 3-1 (1-1) | Gil Vicente | 0 | 2.25 | T |
| 16/02/26 | AVS Futebol SAD | 3-0 (0-0) | Estoril | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Estoril | 2-2 (2-2) | CD Tondela | +0.5 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Santa Clara | 2-4 (0-2) | Estoril | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Estoril | 4-2 (1-2) | Vitoria Guimaraes | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Famalicao
BHHTHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Como | 3-2 (3-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Lens | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | - | - | H |
| 29/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Crystal Palace | - | - | H |
| 25/07/26 | FC Famalicao | 2-1 (2-0) | CD Tondela | - | - | T |
| 22/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | FC Arouca | - | - | H |
| 18/07/26 | FC Famalicao | 0-0 (0-0) | Penafiel | - | - | H |
| 15/07/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Lusitania FC | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Famalicao | 5-0 (0-0) | Famalicao U23 | - | - | T |
| 17/05/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Alverca | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/05/26 | Estrela da Amadora | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | FC Famalicao | 2-2 (0-2) | Benfica | -1 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Estoril | 0-1 (0-0) | FC Famalicao | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Sporting Braga | 2-2 (1-1) | FC Famalicao | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | FC Famalicao | 1-1 (0-1) | Moreirense | +1 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FC Porto | 2-2 (1-0) | FC Famalicao | -1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | Nacional da Madeira | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Vitoria Guimaraes | 1-2 (1-1) | FC Famalicao | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | FC Famalicao | 1-0 (0-0) | FC Arouca | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Rio Ave | 0-0 (0-0) | FC Famalicao | +0.5 | 2.5 | H |
| 24/02/26 | FC Famalicao | 2-0 (1-0) | Casa Pia AC | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Estoril
FC Famalicao
1Joel Robles Blazquez2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra15Ismael Sierra15Ismael Sierra Arnal5Antef Tsoungui8Xeka7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho99Rafik Guitane14Yanis Begraoui25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen4Finn van Breemen4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi14Mathias De Amorim7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso10Pedro Santos23Gil Dias70Georgios Koutsias
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joel Robles Blazquez6.3
- 2Ricard Sanchez Sendra🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 3Fernando Medrano6.8
- 4Francisco Reis Ferreira, Ferro6.7
- 5Antef Tsoungui▼ Rời sân 87'6.5
- 7Andre Lacximicant▼ Rời sân 66'6.6
- 8Xeka▼ Rời sân 83'6.5
- 12Joao Antonio Antunes Carvalho C6.4
- 14Yanis Begraoui⚽ Ghi bàn 72'8.3
- 15Ismael Sierra
- 15Ismael Sierra
- 15Ismael Sierra Arnal6.9
- 99Rafik Guitane6.9
Khách · 4231
- 3Leonardo Javier Realpe Montano7
- 4Finn van Breemen
- 4Finn van Breemen6.9
- 4Finn van Breemen
- 6Tom van de Looi C7
- 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso▼ Rời sân 77'7.1
- 10Pedro Santos▼ Rời sân 66'6.3
- 14Mathias De Amorim6.8
- 17Rodrigo Pinheiro Ferreira🟨 Thẻ vàng 76'6.6
- 23Gil Dias🎯 Kiến tạo 32' · ▼ Rời sân 77'6.3
- 25Lazar Carevic6.3
- 28Pedro Francisco6.8
- 70Georgios Koutsias⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 83'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
147
Sút cầu môn
33
Tấn công
6850
Tấn công nguy hiểm
4116
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
428433
TL chuyền bóng thành công
84%84%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
31
Cứu thua
02
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1624
Cắt bóng
1413
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
1913
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.991.43
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B9T9 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estoril (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Estoril
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Yanis Begraoui Trung phong | 8.3 | 1 | 1/1 | 12/14 | 0 | ||
| 2Ricard Sanchez Sendra Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 14/23 | 4 | 🟨 | ||
| 99Rafik Guitane Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 33/38 | 6 | |||
| 15Ismael Sierra Arnal Hậu vệ | 6.9 | 2/0 | 80/92 | 4 | |||
| 3Fernando Medrano Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 40/46 | 4 | |||
| 4Francisco Reis Ferreira, Ferro Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 56/63 | 3 | |||
| 7Andre Lacximicant Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 3/2 | 13/16 | 1 | |||
| 8Xeka Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/0 | 30/34 | 2 | |||
| 5Antef Tsoungui Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 20/25 | 5 | |||
| 12Joao Antonio Antunes Carvalho Tiền vệ tấn công | 6.4 | 3/0 | 20/27 | 0 | |||
| 1Joel Robles Blazquez Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 0 | |||
| 22Pedro Carvalho (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/9 | 1 | ||
| 98Fabricio Garcia Andrade (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 6Alejandro Orellana Gomez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 1 | |||
| 90Tiago Araujo Brito (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
FC Famalicao
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 18/24 | 2 | |||
| 6Tom van de Looi Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 32/38 | 3 | |||
| 3Leonardo Javier Realpe Montano Trung vệ | 7 | 0/0 | 57/67 | 4 | |||
| 14Mathias De Amorim Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/28 | 9 | |||
| 28Pedro Francisco Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 34/45 | 2 | |||
| 70Georgios Koutsias Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 16/20 | 0 | ||
| 17Rodrigo Pinheiro Ferreira Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 41/47 | 2 | 🟨 | ||
| 23Gil Dias Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1 | 1/1 | 14/22 | 1 | ||
| 25Lazar Carevic Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 33/34 | 0 | |||
| 10Pedro Santos Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 11Oscar Aranda Subiela (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 0Finn van Breemen (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 64/72 | 5 | |||
| 9Umar Abubakar (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Romeo Beney (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 21Tamas Szucs (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Estoril | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1939-5-17 | Thành lập | |
| Estadio Antonio Coimbra da Mota | Sân nhà | Estadio Municipal 22 de Junho |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Vasco Matos | HLV | Carlos Carvalhal |
| Estoril | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.08 | 2.30 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.88 ↑ | 3.08 | 2.20 ↓ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.13 | 0.94 | 2.50 | 0.87 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.05 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.50 | 2.15 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 0.79 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 19.60 ↑ | 1.02 ↓ | 19.61 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.15 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.91 | 3.16 | 2.17 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 3.28 | 2.11 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 1.21 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 12.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.42 | 2.97 | 2.29 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.14 ↓ | 12.16 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.77 | 3.15 | 2.20 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.77 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.75 ↑ | 7.00 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.30 | 3.61 | 2.22 | 0.87 | 2.50 | 1.02 | 1.37 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.96 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.25 | 2.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 1.00 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.98 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estoril | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Famalicao | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).