Kết quả bóng đá trận Estoril vs FC Famalicao, 02:15 ngày 08/08/2026

Liga 1 (Bồ Đào Nha) · 02:15 ngày 08/08/2026
Estoril
1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Famalicao
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Estadio Antonio Coimbra da Mota Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

EstorilFC Famalicao
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Miguel Andre Monteiro Fonseca
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân trái) — bị cản phá
5'
Phạt góc
6'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Antef Tsoungui (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Fernando Medrano (chân phải) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
12'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Joao Antonio Antunes Carvalho (chân phải) — chệch khung thành
20'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Xeka (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra Arnal (chân trái) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (chân phải) — bị cản phá
22'
27'
🎯 Dứt điểm - Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso (chân trái) — bị chặn
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Tom van de Looi (chân phải) — bị chặn
29'
Phạt góc
32'
BÀN THẮNG - Georgios Koutsias 0-1, kiến tạo: Gil Dias
32'
🎯 Dứt điểm - Gil Dias (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Georgios Koutsias (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rafik Guitane (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
38'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Andre Lacximicant (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
Hết hiệp 1 (0-1)
49'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Ricard Sanchez Sendra
53'
54'
Phạt góc
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
57'
60'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Fabricio Garcia Andrade, ra Andre Lacximicant
66'
🔁 Thay người: vào Pedro Carvalho, ra Ricard Sanchez Sendra
66'
66'
🔁 Thay người: vào Tamas Szucs, ra Pedro Santos
BÀN THẮNG - Yanis Begraoui 1-1, kiến tạo: Pedro Carvalho
72'
🎯 Dứt điểm - Yanis Begraoui (chân trái) — vào lưới
72'
Phạt góc
76'
76'
🟨 Thẻ vàng - Rodrigo Pinheiro Ferreira
🎯 Dứt điểm - Ismael Sierra Arnal (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
77'
🔁 Thay người: vào Romeo Beney, ra Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
77'
🔁 Thay người: vào Oscar Aranda Subiela, ra Gil Dias
80'
🎯 Dứt điểm - Romeo Beney (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
82'
🔁 Thay người: vào Alejandro Orellana Gomez, ra Xeka
83'
83'
🔁 Thay người: vào Umar Abubakar, ra Georgios Koutsias
🎯 Dứt điểm - Xeka (chân phải) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Tiago Araujo Brito, ra Antef Tsoungui
87'
90+2'
Phạt góc
90+2'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Umar Abubakar (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Romeo Beney
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Estoril Phút FC Famalicao
32' 0 - 1 Georgios Koutsias(Assists:Gil Dias) (Kiến tạo: Gil Dias)
HT 0-1
Ricard Sanchez Sendra 53'
▲ Fabricio Garcia Andrade ▼ Andre Lacximicant66'
▲ Pedro Carvalho ▼ Ricard Sanchez Sendra66'
66' ▲ Tamas Szucs ▼ Pedro Santos
Yanis Begraoui(Assists:Pedro Carvalho) (Kiến tạo: Pedro Carvalho) 1 - 1 72'
76' Rodrigo Pinheiro Ferreira
77' ▲ Romeo Beney ▼ Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
77' ▲ Oscar Aranda Subiela ▼ Gil Dias
▲ Alejandro Orellana Gomez ▼ Xeka83'
83' ▲ Umar Abubakar ▼ Georgios Koutsias
▲ Tiago Araujo Brito ▼ Antef Tsoungui87'
90+3' Romeo Beney
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 11
Hòa 02 46
Bại 31 53
Ghi bàn 12 88
Mất bàn 63 1410
Điểm 02 79

Chủ = Estoril · Khách = FC Famalicao

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Estoril (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Famalicao (13)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (15%)
1 (13%)Hòa/Hòa5 (38%)
2 (25%)Hòa/Bại1 (8%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Estoril

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401327117
Sân nhà201113115
Sân khách200214016
6 gần613267--

FC Famalicao

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402224214
Sân nhà201112114
Sân khách201112114
6 gần614144--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Estoril 4 (25%)Hòa 3 (19%)FC Famalicao 9 (56%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4-0.252.75B
POR D114/12/25FC Famalicao4-0 (2-0)Estoril4-9-0.52.5B
POR CUP23/11/25Estoril1-2 (0-1)FC Famalicao12-6-0.252.25B
POR D112/04/25FC Famalicao3-0 (0-0)Estoril3-8-0.52.25B
POR D101/12/24Estoril2-1 (2-1)FC Famalicao5-7-0.252T
POR D129/04/24Estoril1-0 (1-0)FC Famalicao3-6+0.252.5T
POR D118/12/23FC Famalicao1-1 (1-1)Estoril1-7-0.252.5H
POR D130/01/23FC Famalicao1-0 (0-0)Estoril5-7-0.252.25B
PORLC16/12/22Estoril0-1 (0-1)FC Famalicao1-5+0.252.25B
POR D107/08/22Estoril2-0 (2-0)FC Famalicao1-2+0.252.5T
POR D130/04/22FC Famalicao3-1 (1-0)Estoril7-3-0.52.5B
POR D118/12/21Estoril2-2 (2-1)FC Famalicao7-202.25H
PORLC01/08/21FC Famalicao1-0 (1-0)Estoril2-4-0.52.25B
POR D219/05/19Estoril2-1 (1-1)FC Famalicao4-2-0.252.5T
POR D215/01/19FC Famalicao2-0 (0-0)Estoril9-302.25B
POR CUP10/11/13FC Famalicao0-0 (0-0)Estoril---H

Thành tích gần đây — Estoril

HHBTBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26CF Os Belenenses1-1 (1-0)Estoril2-6+13H
INT CF26/07/26Estoril0-0 (0-0)SCU Torreense5-5+0.52.75H
INT CF22/07/26Alverca2-0 (0-0)Estoril---B
INT CF11/07/26Estoril3-0 (0-0)Atletico Clube Purtugal---T
POR D117/05/26Estoril1-3 (0-3)Benfica2-9-1.53.25B
POR D111/05/26Alverca1-1 (1-0)Estoril4-402.75H
POR D104/05/26Sporting Braga1-1 (1-0)Estoril5-4-1.253H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4-0.252.75B
POR D121/04/26Moreirense1-0 (1-0)Estoril5-1+0.252.5B
POR D113/04/26Estoril1-3 (0-2)FC Porto1-8-1.252.75B
POR D107/04/26FC Arouca3-2 (2-2)Estoril3-302.75B
POR D122/03/26Estoril1-2 (1-0)Rio Ave11-7+0.752.75B
POR D115/03/26Nacional da Madeira0-1 (0-1)Estoril5-4-0.252.75T
POR D108/03/26Estoril0-0 (0-0)Casa Pia AC4-5+0.752.75H
POR D128/02/26Sporting CP3-0 (2-0)Estoril4-1-23.5B
POR D123/02/26Estoril3-1 (1-1)Gil Vicente1-402.25T
POR D116/02/26AVS Futebol SAD3-0 (0-0)Estoril9-9+0.752.75B
POR D108/02/26Estoril2-2 (2-2)CD Tondela5-4+0.52.5H
POR D131/01/26Santa Clara2-4 (0-2)Estoril6-5-0.252.25T
POR D125/01/26Estoril4-2 (1-2)Vitoria Guimaraes4-202.25T

Thành tích gần đây — FC Famalicao

BHHTHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/4 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF31/07/26Como3-2 (3-1)FC Famalicao4-6-0.52.5B
INT CF29/07/26Lens0-0 (0-0)FC Famalicao---H
INT CF29/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Crystal Palace0-7--H
INT CF25/07/26FC Famalicao2-1 (2-0)CD Tondela---T
INT CF22/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)FC Arouca---H
INT CF18/07/26FC Famalicao0-0 (0-0)Penafiel---H
INT CF15/07/26FC Famalicao1-0 (0-0)Lusitania FC---T
INT CF11/07/26FC Famalicao5-0 (0-0)Famalicao U23---T
POR D117/05/26FC Famalicao1-0 (0-0)Alverca6-5+0.752.75T
POR D112/05/26Estrela da Amadora0-0 (0-0)FC Famalicao3-10+0.52.5H
POR D103/05/26FC Famalicao2-2 (0-2)Benfica6-4-12.75H
POR D126/04/26Estoril0-1 (0-0)FC Famalicao9-4+0.252.75T
POR D120/04/26Sporting Braga2-2 (1-1)FC Famalicao5-2-0.52.5H
POR D111/04/26FC Famalicao1-1 (0-1)Moreirense13-0+12.5H
POR D105/04/26FC Porto2-2 (1-0)FC Famalicao4-3-1.252.5H
POR D121/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)Nacional da Madeira7-6+0.752.5T
POR D114/03/26Vitoria Guimaraes1-2 (1-1)FC Famalicao3-1102.25T
POR D107/03/26FC Famalicao1-0 (0-0)FC Arouca5-1+0.752.5T
POR D102/03/26Rio Ave0-0 (0-0)FC Famalicao5-5+0.52.5H
POR D124/02/26FC Famalicao2-0 (1-0)Casa Pia AC7-7+12.5T

Đội hình

EstorilFC Famalicao
1Joel Robles Blazquez2Ricard Sanchez Sendra3Fernando Medrano4Francisco Reis Ferreira, Ferro15Ismael Sierra15Ismael Sierra15Ismael Sierra Arnal5Antef Tsoungui8Xeka7Andre Lacximicant12CJoao Antonio Antunes Carvalho99Rafik Guitane14Yanis Begraoui25Lazar Carevic3Leonardo Javier Realpe Montano4Finn van Breemen4Finn van Breemen4Finn van Breemen17Rodrigo Pinheiro Ferreira28Pedro Francisco6CTom van de Looi14Mathias De Amorim7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso10Pedro Santos23Gil Dias70Georgios Koutsias

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
14
7
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
68
50
Tấn công nguy hiểm
41
16
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
3
2
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Chuyền bóng
428
433
TL chuyền bóng thành công
84%
84%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
3
1
Cứu thua
0
2
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
16
24
Cắt bóng
14
13
Tạt bóng thành công
3
2
Chuyền dài
19
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.99
1.43
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B9
T9 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B3
T3 H1 B4
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Estoril (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
FC Famalicao (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EstorilFC Famalicao

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EstorilFC Famalicao

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
17
Thắng 1
610
Hòa
41
Thua 1
50
Thua 2+
EstorilFC Famalicao

Estoril

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Yanis Begraoui
Trung phong
8.311/112/140
2Ricard Sanchez Sendra
Hậu vệ phải
7.20/014/234🟨
99Rafik Guitane
Tiền đạo cánh phải
6.91/033/386
15Ismael Sierra Arnal
Hậu vệ
6.92/080/924
3Fernando Medrano
Hậu vệ trái
6.81/040/464
4Francisco Reis Ferreira, Ferro
Trung vệ
6.70/056/633
7Andre Lacximicant
Tiền đạo cánh trái
6.63/213/161
8Xeka
Tiền vệ trung tâm
6.52/030/342
5Antef Tsoungui
Trung vệ
6.51/020/255
12Joao Antonio Antunes Carvalho
Tiền vệ tấn công
6.43/020/270
1Joel Robles Blazquez
Thủ môn
6.30/020/260
22Pedro Carvalho (dự bị)
Hậu vệ phải
7.310/07/91
98Fabricio Garcia Andrade (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/08/80
6Alejandro Orellana Gomez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/01/21
90Tiago Araujo Brito (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/06/60

FC Famalicao

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso
Tiền đạo cánh trái
7.11/118/242
6Tom van de Looi
Tiền vệ phòng ngự
71/032/383
3Leonardo Javier Realpe Montano
Trung vệ
70/057/674
14Mathias De Amorim
Tiền vệ trung tâm
6.80/023/289
28Pedro Francisco
Hậu vệ trái
6.80/034/452
70Georgios Koutsias
Trung phong
6.711/116/200
17Rodrigo Pinheiro Ferreira
Hậu vệ phải
6.60/041/472🟨
23Gil Dias
Tiền đạo cánh phải
6.311/114/221
25Lazar Carevic
Thủ môn
6.30/033/340
10Pedro Santos
Tiền đạo cánh phải
6.30/023/251
11Oscar Aranda Subiela (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.90/03/40
0Finn van Breemen (dự bị)
Trung vệ
6.90/064/725
9Umar Abubakar (dự bị)
Trung phong
6.51/02/31
18Romeo Beney (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/00/00🟨
21Tamas Szucs (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/02/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Estoril Thông tin FC Famalicao
1939-5-17 Thành lập
Estadio Antonio Coimbra da Mota Sân nhà Estadio Municipal 22 de Junho
5000 Sức chứa 0
Vasco Matos HLV Carlos Carvalhal
Estoril Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.753.082.300.932.500.790.78-0.251.00
Live2.88 ↑3.082.20 ↓1.46 ↑2.500.24 ↓0.60 ↓0.001.16 ↑
EasybetsSớm3.103.302.130.942.500.870.88-0.250.93
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.96 ↑0.000.92 ↓
VcbetSớm3.203.402.050.842.501.031.00-0.250.87
Live13.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑3.65 ↑2.500.19 ↓0.74 ↓0.001.17 ↑
Mansion88Sớm3.103.352.150.922.500.920.93-0.250.93
Live15.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.79 ↓0.001.14 ↑
InterwettenSớm3.303.502.150.772.501.000.70-0.501.15
Live27.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓0.95 ↑0.000.77 ↓
10BETSớm3.103.402.100.792.500.92---
Live19.60 ↑1.02 ↓19.61 ↑6.77 ↑2.500.06 ↓---
12betSớm3.103.352.150.922.500.920.93-0.250.93
Live14.00 ↑1.05 ↓18.00 ↑11.11 ↑2.500.02 ↓0.71 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm3.153.102.250.912.500.890.90-0.250.92
Live15.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.913.162.170.962.500.900.90-0.250.98
Live7.90 ↑1.17 ↓10.00 ↑11.11 ↑2.500.01 ↓0.97 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.963.282.111.012.750.831.00-0.250.86
Live17.10 ↑1.03 ↓20.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm3.253.502.100.752.500.95---
Live23.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.003.402.150.822.500.931.210.000.62
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑12.32 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm3.422.972.290.902.500.880.86-0.250.93
Live9.39 ↑1.14 ↓12.16 ↑4.30 ↑2.500.17 ↓0.68 ↓0.001.23 ↑
HK Jockey ClubSớm2.773.152.200.892.500.810.77-0.251.00
Live7.60 ↑1.12 ↓9.75 ↑7.00 ↑2.750.04 ↓0.67 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm3.203.502.100.752.500.95---
Live29.00 ↑1.03 ↓31.00 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.303.612.220.872.501.021.370.000.64
Live21.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.96 ↑2.500.06 ↓0.68 ↓0.001.29 ↑
SNAISớm3.003.252.25------
Live2.90 ↓3.252.30 ↑------
Bet 365Sớm3.203.402.100.832.501.031.00-0.250.85
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.65 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm3.203.402.100.752.500.950.70-0.501.05
Live29.00 ↑1.02 ↓51.00 ↑20.00 ↑2.500.02 ↓0.68 ↓-0.250.98 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Estoril-1/4Chưa có trận cùng mức
FC Famalicao+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).