Kết quả bóng đá trận Estoril U23 vs Moreirense U23, 17:00 ngày 25/08/2026
U23 (Bồ Đào Nha) · 17:00 ngày 25/08/2026
Estoril U23 2 Kết thúc HT 0-0 1
Moreirense U23
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Estoril U23 | Phút | |
| 39' | ||
| 39' | ||
| 42' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 62' | ⚽ 0 - 1 | |
| 62' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 76' | ||
| 76' | ||
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| 4 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 13 | 9 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 7 |
Chủ = Estoril U23 · Khách = Moreirense U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Estoril U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 10 (28%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Estoril U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Moreirense U23
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 18 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
13
Sút bóng
912
Sút cầu môn
56
Tấn công
67106
Tấn công nguy hiểm
3046
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1815
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
20
Quả ném biên
1415
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Estoril U23 (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Moreirense U23 (6 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Estoril U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.40 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.13 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.15 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.46 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 9.91 ↑ | 1.17 ↓ | 7.54 ↑ | 3.08 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.30 | 3.15 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.50 | 3.10 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 8.30 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.03 | 2.94 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.13 ↓ | 7.60 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.32 | 3.09 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.16 ↓ | 8.20 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.70 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 8.23 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.47 | 2.87 | 0.88 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 12.21 ↑ | 1.11 ↓ | 9.48 ↑ | 2.99 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.70 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.20 | 3.19 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.55 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Estoril U23 | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Moreirense U23 | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).