Kết quả bóng đá trận Esteghlal Khozestan vs Chadormalou Ardakan, 22:30 ngày 01/09/2026

Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 01/09/2026
Esteghlal Khozestan
Sắp đá --:--:--
Chadormalou Ardakan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 23
Hòa 21 43
Bại 12 44
Ghi bàn 20 610
Mất bàn 55 1210
Điểm 21 1012

Chủ = Esteghlal Khozestan · Khách = Chadormalou Ardakan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Esteghlal Khozestan (27)Hiệp 1 / Cả trậnChadormalou Ardakan (30)
4 (15%)Thắng/Thắng3 (10%)
2 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng7 (23%)
5 (19%)Hòa/Hòa10 (33%)
2 (7%)Hòa/Bại6 (20%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (37%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Esteghlal Khozestan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402227216
Sân nhà201113114
Sân khách201114115
6 gần6123410--

Chadormalou Ardakan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401307118
Sân nhà200204018
Sân khách201103117
6 gần603318--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Esteghlal Khozestan 0 (0%)Hòa 3 (60%)Chadormalou Ardakan 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR15/12/25Chadormalou Ardakan3-1 (2-0)Esteghlal Khozestan0-5-0.51.75B
IRN PR20/02/25Chadormalou Ardakan3-0 (1-0)Esteghlal Khozestan---B
IRN PR21/09/24Esteghlal Khozestan1-1 (1-0)Chadormalou Ardakan5-0+12H
IRN D104/05/23Chadormalou Ardakan2-2 (0-2)Esteghlal Khozestan---H
IRN D118/11/22Esteghlal Khozestan0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan4-1--H

Thành tích gần đây — Esteghlal Khozestan

HHBBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Peykan0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan--0.251.5H
IRN PR23/08/26Esteghlal Khozestan1-1 (0-1)Nassaji Mazandaran---H
IRN PR19/08/26Persepolis4-1 (2-0)Esteghlal Khozestan--1.252.25B
IRN PR14/08/26Esteghlal Khozestan0-2 (0-1)Aluminium Arak-01.75B
IRN PR23/02/26Sepahan3-1 (1-1)Esteghlal Khozestan---B
IRN PR13/02/26Esteghlal Khozestan1-0 (0-0)Fajr Sepasi-02T
IRN PR07/02/26Mes Rafsanjan0-1 (0-1)Esteghlal Khozestan-01.75T
IRN PR01/02/26Esteghlal Khozestan1-1 (0-1)Aluminium Arak-01.75H
IRN PR27/01/26Esteghlal Tehran1-0 (0-0)Esteghlal Khozestan--12B
IRN PR23/01/26Esteghlal Khozestan0-0 (0-0)Peykan-01.75H
IRN PR18/01/26Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan--0.251.75H
IRN PR25/12/25Esteghlal Khozestan2-0 (1-0)Zob Ahan6-301.75T
IRN PR15/12/25Chadormalou Ardakan3-1 (2-0)Esteghlal Khozestan0-5-0.51.75B
IRN PR09/12/25Esteghlal Khozestan0-1 (0-1)Kheybar Khorramabad3-1101.5B
IRN PR04/12/25Tractor S.C.0-0 (0-0)Esteghlal Khozestan5-1-1.752.75H
IRN PR28/11/25Esteghlal Khozestan0-1 (0-1)Gol Gohar FC4-1-0.251.75B
Iran Cup22/11/25Esteghlal Khozestan0-3 (0-2)Foolad Khozestan4-3--B
IRN PR07/11/25Persepolis3-0 (1-0)Esteghlal Khozestan8-1-1.252.25B
IRN PR31/10/25Esteghlal Khozestan1-1 (1-0)Foolad Khozestan0-7-0.251.75H
IRN PR24/10/25Malavan2-1 (1-0)Esteghlal Khozestan--0.51.75B

Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan

BBHBHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR28/08/26Chadormalou Ardakan0-2 (0-0)Tractor S.C.--0.752B
IRN PR24/08/26Gol Gohar FC3-0 (1-0)Chadormalou Ardakan---B
IRN PR18/08/26Aluminium Arak0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan-+0.251.75H
IRN PR14/08/26Chadormalou Ardakan0-2 (0-0)Sepahan---B
IRN PR29/06/26Gol Gohar FC0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/06/26Persepolis1-1 (1-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/02/26Kheybar Khorramabad0-2 (0-1)Chadormalou Ardakan---T
IRN PR20/02/26Chadormalou Ardakan5-1 (1-1)Gol Gohar FC1-401.75T
IRN PR08/02/26Chadormalou Ardakan2-0 (1-0)Peykan-+0.251.75T
IRN PR03/02/26Persepolis1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan--12B
IRN PR29/01/26Malavan1-0 (1-0)Chadormalou Ardakan-01.75B
IRN PR23/01/26Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin-+0.251.75H
IRN PR16/01/26Foolad Khozestan0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan-01.75H
IRN PR27/12/25Sepahan1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan6-2-0.252B
Iran Cup20/12/25Foolad Khozestan2-0 (0-0)Chadormalou Ardakan3-002B
IRN PR15/12/25Chadormalou Ardakan3-1 (2-0)Esteghlal Khozestan0-5+0.51.75T
IRN PR10/12/25Fajr Sepasi1-2 (0-0)Chadormalou Ardakan-+0.252T
IRN PR04/12/25Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Zob Ahan---H
IRN PR29/11/25Tractor S.C.3-1 (0-0)Chadormalou Ardakan6-4-0.752B
Iran Cup22/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Zob Ahan4-3--T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2
T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Esteghlal Khozestan (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Chadormalou Ardakan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Esteghlal Khozestan (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Chadormalou Ardakan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
Esteghlal KhozestanChadormalou Ardakan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Esteghlal KhozestanChadormalou Ardakan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
22
Thắng 1
76
Hòa
43
Thua 1
65
Thua 2+
Esteghlal KhozestanChadormalou Ardakan

Thông tin đội bóng

Esteghlal Khozestan Thông tin Chadormalou Ardakan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Saeid Akhbari
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm3.203.002.250.451.501.450.50-0.501.30
Live3.202.80 ↓2.30 ↑0.451.501.450.50-0.501.30
10BETSớm3.203.052.270.802.000.91---
Live3.25 ↑2.95 ↓2.36 ↑0.83 ↑2.000.87 ↓---
CrownSớm2.893.052.350.952.000.850.76-0.251.06
Live2.893.052.350.952.000.850.79 ↑-0.251.03 ↓
WewbetSớm3.082.862.370.912.000.890.81-0.251.01
Live3.07 ↓2.82 ↓2.40 ↑0.96 ↑2.000.84 ↓0.79 ↓-0.251.03 ↑
LadbrokesSớm2.903.002.251.602.500.44---
Live2.903.002.251.50 ↓2.500.48 ↑---
18BetSớm3.203.002.250.802.000.910.80-0.250.91
Live3.05 ↓3.05 ↑2.40 ↑0.85 ↑2.000.88 ↓0.77 ↓-0.250.99 ↑
BwinSớm3.003.002.301.402.500.49---
Live3.003.002.301.50 ↑2.500.47 ↓---
1xBetSớm3.253.072.101.472.500.451.310.000.52
Live3.07 ↓2.92 ↓2.32 ↑1.10 ↓2.250.66 ↑1.12 ↓0.000.62 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.