Kết quả bóng đá trận Esteghlal Khozestan vs Chadormalou Ardakan, 22:30 ngày 01/09/2026
Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 01/09/2026
Esteghlal Khozestan Sắp đá --:--:--
Chadormalou Ardakan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 12 | 10 |
| Điểm | 2 | 1 | 10 | 12 |
Chủ = Esteghlal Khozestan · Khách = Chadormalou Ardakan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esteghlal Khozestan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (37%) | Bại/Bại | 3 (10%) |
Bảng xếp hạng
Esteghlal Khozestan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 7 | 2 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 10 | - | - |
Chadormalou Ardakan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Esteghlal Khozestan 0 (0%)Hòa 3 (60%)Chadormalou Ardakan 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 20/02/25 | Chadormalou Ardakan | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | - | - | B |
| 21/09/24 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | +1 | 2 | H |
| 04/05/23 | Chadormalou Ardakan | 2-2 (0-2) | Esteghlal Khozestan | - | - | H |
| 18/11/22 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
Thành tích gần đây — Esteghlal Khozestan
HHBBBTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.5 | H |
| 23/08/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Nassaji Mazandaran | - | - | H |
| 19/08/26 | Persepolis | 4-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/08/26 | Esteghlal Khozestan | 0-2 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | B |
| 23/02/26 | Sepahan | 3-1 (1-1) | Esteghlal Khozestan | - | - | B |
| 13/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-0 (0-0) | Fajr Sepasi | 0 | 2 | T |
| 07/02/26 | Mes Rafsanjan | 0-1 (0-1) | Esteghlal Khozestan | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (0-1) | Aluminium Arak | 0 | 1.75 | H |
| 27/01/26 | Esteghlal Tehran | 1-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1 | 2 | B |
| 23/01/26 | Esteghlal Khozestan | 0-0 (0-0) | Peykan | 0 | 1.75 | H |
| 18/01/26 | Shams Azar Qazvin | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/12/25 | Esteghlal Khozestan | 2-0 (1-0) | Zob Ahan | 0 | 1.75 | T |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/12/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | B |
| 04/12/25 | Tractor S.C. | 0-0 (0-0) | Esteghlal Khozestan | -1.75 | 2.75 | H |
| 28/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-1 (0-1) | Gol Gohar FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/11/25 | Esteghlal Khozestan | 0-3 (0-2) | Foolad Khozestan | - | - | B |
| 07/11/25 | Persepolis | 3-0 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -1.25 | 2.25 | B |
| 31/10/25 | Esteghlal Khozestan | 1-1 (1-0) | Foolad Khozestan | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/10/25 | Malavan | 2-1 (1-0) | Esteghlal Khozestan | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan
BBHBHHTTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Chadormalou Ardakan | 0-2 (0-0) | Tractor S.C. | -0.75 | 2 | B |
| 24/08/26 | Gol Gohar FC | 3-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | B |
| 18/08/26 | Aluminium Arak | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/08/26 | Chadormalou Ardakan | 0-2 (0-0) | Sepahan | - | - | B |
| 29/06/26 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/06/26 | Persepolis | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/02/26 | Kheybar Khorramabad | 0-2 (0-1) | Chadormalou Ardakan | - | - | T |
| 20/02/26 | Chadormalou Ardakan | 5-1 (1-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -1 | 2 | B |
| 29/01/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | H |
| 27/12/25 | Sepahan | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 2 | B |
| 20/12/25 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 2 | B |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 1.75 | T |
| 10/12/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 2 | T |
| 04/12/25 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | H |
| 29/11/25 | Tractor S.C. | 3-1 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.75 | 2 | B |
| 22/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B2T2 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esteghlal Khozestan (27 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Chadormalou Ardakan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Esteghlal Khozestan (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Chadormalou Ardakan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Esteghlal Khozestan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Saeid Akhbari | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 0.50 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 3.20 | 2.80 ↓ | 2.30 ↑ | 0.45 | 1.50 | 1.45 | 0.50 | -0.50 | 1.30 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.27 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 2.95 ↓ | 2.36 ↑ | 0.83 ↑ | 2.00 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 3.05 | 2.35 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.76 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 2.89 | 3.05 | 2.35 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.08 | 2.86 | 2.37 | 0.91 | 2.00 | 0.89 | 0.81 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 3.07 ↓ | 2.82 ↓ | 2.40 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 0.79 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.60 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.00 | 2.25 | 1.50 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.80 | 2.00 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.05 ↓ | 3.05 ↑ | 2.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.00 | 2.30 | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.25 | 3.07 | 2.10 | 1.47 | 2.50 | 0.45 | 1.31 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.07 ↓ | 2.92 ↓ | 2.32 ↑ | 1.10 ↓ | 2.25 | 0.66 ↑ | 1.12 ↓ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.