Kết quả bóng đá trận Essendon Royals (W) vs Heidelberg United (W), 12:00 ngày 22/08/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 22/08/2026
Essendon Royals (W)
3 Kết thúc HT 3-0 1
Heidelberg United (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Essendon Royals (W) Phút Heidelberg United (W)
Ayano Koizumi 1 - 0 11'
Kelli McGroarty 2 - 0 12'
3 - 0 43'
HT 3-0
51' 3 - 1
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 84
Hòa 00 01
Bại 11 25
Ghi bàn 94 3610
Mất bàn 54 1516
Điểm 66 2413

Chủ = Essendon Royals (W) · Khách = Heidelberg United (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Essendon Royals (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnHeidelberg United (W) (30)
14 (47%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (7%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (20%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (3%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (3%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (10%)
6 (20%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Essendon Royals (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2618267731562
Sân nhà1410134315313
Sân khách128133416253
6 gần6600277--

Heidelberg United (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2695123848329
Sân nhà1342715261412
Sân khách135352322186
6 gần6312710--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Essendon Royals (W) 3 (43%)Hòa 1 (14%)Heidelberg United (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS VWC01/08/26Heidelberg United (W)1-4 (0-1)Essendon Royals (W)2-2--T
AUS WPL09/05/26Heidelberg United (W)1-1 (0-1)Essendon Royals (W)4-8--H
AUS WPL06/09/25Heidelberg United (W)1-0 (1-0)Essendon Royals (W)1-6-0.753.5B
AUS WPL30/08/25Essendon Royals (W)0-3 (0-1)Heidelberg United (W)5-4-0.253.25B
AUS WPL31/05/25Heidelberg United (W)3-2 (2-2)Essendon Royals (W)4-3-0.53.25B
AUS WPL22/06/24Essendon Royals (W)2-0 (0-0)Heidelberg United (W)2-3--T
AUS WPL01/04/24Heidelberg United (W)1-3 (0-1)Essendon Royals (W)9-3-0.53T

Thành tích gần đây — Essendon Royals (W)

TTTTTTTBHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL14/08/26Preston Lions (W)1-5 (1-1)Essendon Royals (W)3-8+1.253.25T
AUS WPL08/08/26Essendon Royals (W)5-2 (2-2)Bentleigh Greens (W)6-1--T
AUS VWC01/08/26Heidelberg United (W)1-4 (0-1)Essendon Royals (W)2-2--T
AUS WPL25/07/26Essendon Royals (W)6-0 (1-0)Melbourne Victory FC Youth(W)5-5+1.253.5T
AUS WPL18/07/26Melbourne City Youth(W)1-3 (1-2)Essendon Royals (W)5-9+34.5T
AUS VWC15/07/26FC Bulleen Lions (W)2-4 (2-2)Essendon Royals (W)3-0-0.753.25T
AUS WPL11/07/26Essendon Royals (W)3-0 (2-0)Keilor Park (W)6-4+1.53.5T
AUS WPL04/07/26Avondale FC (W)4-2 (2-0)Essendon Royals (W)4-2-0.253B
AUS VWC30/06/26Alamein (W)0-0 (0-0)Essendon Royals (W)-+0.753.25H
AUS WPL27/06/26Essendon Royals (W)1-2 (0-1)FC Bulleen Lions (W)1-4+0.253B
AUS WPL20/06/26Essendon Royals (W)2-0 (0-0)Alamein (W)4-6+1.253.25T
AUS WPL06/06/26Essendon Royals (W)2-1 (1-1)Spring Hills FC (W)9-1+23.5T
AUS VWC03/06/26Eltham Redbacks (W)0-0 (0-2)Essendon Royals (W)2-6--H
AUS WPL31/05/26Boroondara Eagles (W)0-4 (0-1)Essendon Royals (W)5-9+0.53.25T
AUS WPL23/05/26Essendon Royals (W)7-1 (4-0)Box Hill (W)8-203.25T
AUS WPL16/05/26Essendon Royals (W)4-1 (3-0)South Melbourne (W)3-3-0.53.25T
AUS WPL09/05/26Heidelberg United (W)1-1 (0-1)Essendon Royals (W)4-8--H
AUS WPL02/05/26Essendon Royals (W)1-1 (1-1)Preston Lions (W)7-6--H
AUS WPL24/04/26Bentleigh Greens (W)0-7 (0-4)Essendon Royals (W)1-12--T
AUS WPL19/04/26Melbourne Victory FC Youth(W)0-3 (0-2)Essendon Royals (W)2-5+0.253.25T

Thành tích gần đây — Heidelberg United (W)

TTBBHTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL14/08/26Heidelberg United (W)2-1 (0-1)Melbourne City Youth(W)8-2--T
AUS WPL11/08/26Keilor Park (W)0-2 (0-0)Heidelberg United (W)5-6+0.53.25T
AUS VWC01/08/26Heidelberg United (W)1-4 (0-1)Essendon Royals (W)2-2--B
AUS WPL25/07/26Heidelberg United (W)0-4 (0-4)Avondale FC (W)0-4-1.253.5B
AUS WPL18/07/26FC Bulleen Lions (W)1-1 (1-0)Heidelberg United (W)3-8-1.253.5H
AUS VWC14/07/26South Melbourne (W)0-1 (0-1)Heidelberg United (W)--1.53.25T
AUS WPL11/07/26Heidelberg United (W)1-2 (0-1)Alamein (W)4-203B
AUS WPL03/07/26Spring Hills FC (W)1-0 (1-0)Heidelberg United (W)0-6+0.53B
AUS WPL27/06/26Heidelberg United (W)1-3 (0-1)Boroondara Eagles (W)4-603.5B
AUS VWC24/06/26Heidelberg United (W)4-0 (4-0)Cliftonville Hill (W)-+1.53.5T
AUS WPL21/06/26Heidelberg United (W)1-3 (1-0)Box Hill (W)2-5-0.753.25B
AUS WPL06/06/26South Melbourne (W)2-1 (2-1)Heidelberg United (W)10-2-1.53.75B
AUS WPL30/05/26Heidelberg United (W)0-1 (0-1)Melbourne Victory FC Youth(W)4-403.5B
AUS WPL22/05/26Preston Lions (W)2-0 (1-0)Heidelberg United (W)9-6+0.53.5B
AUS VWC19/05/26Avondale FC (W)1-3 (1-2)Heidelberg United (W)4-303T
AUS WPL15/05/26Bentleigh Greens (W)1-2 (0-0)Heidelberg United (W)0-8--T
AUS WPL09/05/26Heidelberg United (W)1-1 (0-1)Essendon Royals (W)4-8--H
AUS WPL02/05/26Melbourne City Youth(W)3-9 (0-4)Heidelberg United (W)6-4--T
AUS WPL25/04/26Heidelberg United (W)2-1 (1-1)Keilor Park (W)8-3+0.753.5T
AUS WPL18/04/26Avondale FC (W)0-1 (0-0)Heidelberg United (W)5-4-13.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
9
Phạt góc (HT)
4
6
Sút bóng
4
3
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
69
95
Tấn công nguy hiểm
80
69
Sút ngoài cầu môn
1
2
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Essendon Royals (W) (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Heidelberg United (W) (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Essendon Royals (W) (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOV

Heidelberg United (W) (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUVUO

Thời gian ghi bàn

16
0 Bàn
38
1 Bàn
35
2 Bàn
60
3 Bàn
50
4+ Bàn
238
B.thắng H1
3010
B.thắng H2
Essendon Royals (W)Heidelberg United (W)

Chi tiết về HT/FT

101
T/T
01
T/H
01
T/B
43
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
02
B/H
49
B/B
Essendon Royals (W)Heidelberg United (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

134
Thắng 2+
15
Thắng 1
42
Hòa
14
Thua 1
15
Thua 2+
Essendon Royals (W)Heidelberg United (W)

Thông tin đội bóng

Essendon Royals (W) Thông tin Heidelberg United (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.305.506.300.994.000.820.991.750.84
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.80 ↑4.500.05 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.334.005.000.643.500.690.711.750.63
Live1.01 ↓8.50 ↑31.00 ↑0.86 ↑4.500.51 ↓0.28 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm1.295.106.700.843.750.920.811.500.95
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.28 ↓0.002.08 ↑
InterwettenSớm1.474.605.250.753.500.90---
Live1.02 ↓12.00 ↑55.00 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm1.414.204.800.743.500.87---
Live1.01 ↓9.88 ↑69.32 ↑3.02 ↑4.500.17 ↓---
12betSớm1.295.106.700.843.750.920.811.500.95
Live1.01 ↓8.10 ↑160.00 ↑7.69 ↑4.500.02 ↓0.28 ↓0.002.08 ↑
CrownSớm1.275.006.000.783.500.920.801.500.90
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.04 ↑4.500.19 ↓0.31 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm1.295.005.500.974.000.831.001.750.80
Live1.01 ↓8.00 ↑32.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.36 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.394.665.450.833.500.910.801.250.94
Live1.04 ↓6.55 ↑31.00 ↑2.85 ↑4.500.13 ↓0.27 ↓0.002.04 ↑
LadbrokesSớm1.255.507.500.332.502.00---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.22 ↓2.502.80 ↑---
18BetSớm1.364.705.250.713.750.810.761.250.76
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑4.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.324.985.950.783.500.930.841.500.87
Live1.16 ↓5.38 ↑16.12 ↑2.53 ↑4.500.25 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
BwinSớm1.265.507.500.823.500.87---
Live1.01 ↓56.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑4.500.13 ↓---
1xBetSớm1.276.207.120.723.501.000.711.501.02
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑3.70 ↑4.500.17 ↓0.34 ↓0.002.08 ↑
Bet 365Sớm1.225.758.500.853.500.950.801.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑3.15 ↑4.500.22 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.334.756.500.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑16.00 ↑4.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.