Kết quả bóng đá trận Esporte Limoeiro vs FC Acopiara, 02:10 ngày 14/09/2026
Brazil Campeonato Cearense C · 02:10 ngày 14/09/2026
Esporte Limoeiro 1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Acopiara
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Diễn biến trận đấu
| Esporte Limoeiro | Phút | |
| 40' | ||
| 42' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 6 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 6 |
Chủ = Esporte Limoeiro · Khách = FC Acopiara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Esporte Limoeiro | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (100%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
810
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Esporte Limoeiro (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
FC Acopiara (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Esporte Limoeiro | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.50 | 0.74 | 2.25 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.20 ↑ | 2.55 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.55 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Esporte Limoeiro | 0 | 0 | 0 | 1 |
| FC Acopiara | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).