Kết quả bóng đá trận ESPA U21 vs HJK Helsinki U21, 20:00 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG U21 Phần Lan · 20:00 ngày 29/08/2026
ESPA U21
1 Kết thúc HT 0-1 4
HJK Helsinki U21
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

ESPA U21 Phút HJK Helsinki U21
6' 0 - 1
HT 0-1
49'
50' 0 - 2
54' 0 - 3
72'
1 - 3 73'
87' 1 - 4
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 78
Hòa 00 00
Bại 10 32
Ghi bàn 1010 3533
Mất bàn 43 1716
Điểm 69 2124

Chủ = ESPA U21 · Khách = HJK Helsinki U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ESPA U21 (11)Hiệp 1 / Cả trậnHJK Helsinki U21 (12)
7 (64%)Thắng/Thắng5 (42%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
3 (27%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — ESPA U21

TTBTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 37/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
F U2123/08/26ESPA U214-0 (1-0)FC Honka U216-5--T
F U2113/06/26ESPA U215-0 (1-0)LePa U2116-4--T
F U2107/06/26TPV U216-3 (3-0)ESPA U218-3-14.25B
F U2124/05/26ESPA U214-0 (3-0)FC Inter U217-6--T
F U2116/05/26FC Honka U210-2 (0-1)ESPA U213-8--T
F U2126/04/26ESPA U215-0 (2-0)HJS U2110-2--T
F U2119/04/26LePa U215-3 (4-2)ESPA U213-11--B
F U2129/03/26FC Inter U211-6 (1-2)ESPA U213-11--T
F U2122/03/26ESPA U212-1 (2-0)FC Honka U216-2--T
F U2108/03/26ESPA U213-2 (2-2)TPS U2110-3--T

Thành tích gần đây — HJK Helsinki U21

TTTBTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/16 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
F U2123/08/26HJK Helsinki U213-1 (0-1)Valtti U219-7--T
F U2115/08/26TPS U211-3 (0-1)HJK Helsinki U21---T
F U2108/08/26HJK Helsinki U216-0 (3-0)TiPS U219-1--T
F U2126/07/26HJK Helsinki U211-5 (0-3)JaPS U219-4+0.54B
F U2107/06/26FC Kontu U210-5 (0-2)HJK Helsinki U212-7+45T
F U2119/05/26JaPS U210-3 (0-0)HJK Helsinki U215-4-0.53.75T
F U2110/05/26HJK Helsinki U213-5 (1-2)PPJ U212-5--B
F U2102/05/26MPS U211-2 (1-0)HJK Helsinki U213-10--T
F U2125/04/26HJK Helsinki U213-2 (1-1)Atlantis U217-4--T
F U2126/03/26Valtti U211-4 (0-0)HJK Helsinki U214-12--T
F U2115/03/26PPJ U210-7 (0-1)HJK Helsinki U215-7--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
9
10
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
169
124
Tấn công nguy hiểm
89
81
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ESPA U21 (11 trận)
Ghi 3.45 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
HJK Helsinki U21 (12 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

ESPA U21 (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

HJK Helsinki U21 (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
02
B.thắng H1
37
B.thắng H2
ESPA U21HJK Helsinki U21

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
ESPA U21HJK Helsinki U21

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
22
Thắng 1
00
Hòa
00
Thua 1
22
Thua 2+
ESPA U21HJK Helsinki U21

Thông tin đội bóng

ESPA U21 Thông tin HJK Helsinki U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm2.104.402.601.104.500.65---
Live65.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓2.15 ↑5.500.27 ↓---
10BETSớm2.064.272.570.894.250.75---
Live74.96 ↑9.47 ↑1.01 ↓0.92 ↑4.500.74 ↓---
WewbetSớm2.374.262.270.964.250.840.970.000.85
Live2.12 ↓4.28 ↑2.55 ↑0.964.250.840.94 ↓0.250.88 ↑
18BetSớm2.354.102.150.704.000.830.820.000.70
Live2.20 ↓4.20 ↑2.45 ↑0.82 ↑4.250.82 ↓0.73 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.483.712.210.944.250.780.970.000.75
Live2.21 ↓4.23 ↑2.37 ↑0.86 ↓4.250.88 ↑0.81 ↓0.000.93 ↑
1xBetSớm2.404.202.251.184.500.610.900.000.80
Live29.00 ↑14.90 ↑1.02 ↓3.03 ↑5.500.22 ↓0.92 ↑0.000.82 ↑
Bet 365Sớm2.384.202.200.954.250.850.980.000.83
Live41.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.90 ↑5.500.13 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
William HillSớm2.204.202.301.054.500.70---
Live4.60 ↑3.80 ↓1.55 ↓1.75 ↑5.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.