Kết quả bóng đá trận ESPA U21 vs FC Honka U21, 00:15 ngày 23/08/2026
Giải VĐQG U21 Phần Lan · 00:15 ngày 23/08/2026
ESPA U21 4 Kết thúc HT 1-0 0
FC Honka U21
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| ESPA U21 | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 57' | ||
| 68' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 71' | |
| 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| 90+1' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 36 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 17 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 21 | 12 |
Chủ = ESPA U21 · Khách = FC Honka U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ESPA U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (64%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ESPA U21 2 (100%)Hòa 0 (0%)FC Honka U21 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Honka U21 | 0-2 (0-1) | ESPA U21 | - | - | T |
| 22/03/26 | ESPA U21 | 2-1 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — ESPA U21
TBTTTBTTT
Thắng 7 (78%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 33/15 (9 trận) Châu Á: 7/0/2 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | ESPA U21 | 5-0 (1-0) | LePa U21 | - | - | T |
| 07/06/26 | TPV U21 | 6-3 (3-0) | ESPA U21 | -1 | 4.25 | B |
| 24/05/26 | ESPA U21 | 4-0 (3-0) | FC Inter U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Honka U21 | 0-2 (0-1) | ESPA U21 | - | - | T |
| 26/04/26 | ESPA U21 | 5-0 (2-0) | HJS U21 | - | - | T |
| 19/04/26 | LePa U21 | 5-3 (4-2) | ESPA U21 | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Inter U21 | 1-6 (1-2) | ESPA U21 | - | - | T |
| 22/03/26 | ESPA U21 | 2-1 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | ESPA U21 | 3-2 (2-2) | TPS U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Honka U21
TTBTBTB
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 17/14 (7 trận) Châu Á: 4/0/3 T/X: 6/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | TiPS U21 | 1-2 (1-1) | FC Honka U21 | +1 | 4 | T |
| 13/06/26 | FC Honka U21 | 5-3 (3-1) | HJS U21 | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Honka U21 | 2-3 (0-2) | NoPS U21 | - | - | B |
| 24/05/26 | TPS U21 | 1-4 (0-2) | FC Honka U21 | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Honka U21 | 0-2 (0-1) | ESPA U21 | - | - | B |
| 10/05/26 | LePa U21 | 2-3 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | T |
| 22/03/26 | ESPA U21 | 2-1 (2-0) | FC Honka U21 | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
03
Sút bóng
237
Sút cầu môn
91
Tấn công
10365
Tấn công nguy hiểm
6123
Sút ngoài cầu môn
146
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ESPA U21 (12 trận)
Ghi 3.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Honka U21 (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ESPA U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
FC Honka U21 (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ESPA U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.50 | 3.45 | 0.83 | 4.00 | 0.74 | 0.71 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.50 | 3.50 ↑ | 0.82 ↓ | 4.00 | 0.79 ↑ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.86 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.57 | 3.50 | 1.24 | 1.44 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.67 | 4.60 | 3.63 | 0.57 | 3.50 | 1.24 | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 4.50 | 3.50 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.65 | 4.50 | 3.50 | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.