Kết quả bóng đá trận ESMTK Budapest vs Sandorfalvi, 22:30 ngày 26/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 26/08/2026
ESMTK Budapest
3 Kết thúc HT 3-0 0
Sandorfalvi
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

ESMTK Budapest Phút Sandorfalvi
Janos Molnar 1 - 0 19'
24'
Borisz Bugya 2 - 0 34'
Janos Molnar 3 - 0 44'
45'
HT 3-0
62'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 106
Thắng 20 61
Hòa 10 30
Bại 03 15
Ghi bàn 92 246
Mất bàn 311 1020
Điểm 70 213

Chủ = ESMTK Budapest · Khách = Sandorfalvi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ESMTK Budapest (26)Hiệp 1 / Cả trậnSandorfalvi (4)
12 (46%)Thắng/Thắng0 (0%)
3 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
7 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (4%)Bại/Bại4 (100%)

Thành tích gần đây — ESMTK Budapest

TTBHTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup22/08/26AlgyoSK0-3 (0-1)ESMTK Budapest---T
HUN D3E16/08/26BKV Elore0-3 (0-2)ESMTK Budapest6-4--T
HUN D3E12/08/26Csepel2-1 (1-1)ESMTK Budapest5-6--B
HUN D3E09/08/26ESMTK Budapest2-2 (1-2)Hodmezovasarhelyi2-2--H
HUN D3E26/07/26ESMTK Budapest2-1 (1-1)Monori SE4-2--T
INT CF15/07/26BVSC Zuglo1-1 (0-1)ESMTK Budapest---H
INT CF11/07/26Veszprem1-2 (0-0)ESMTK Budapest---T
INT CF08/07/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Godollo---T
INT CF04/07/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Dafuji cloth MTE---H
HUN D3E24/05/26ESMTK Budapest8-0 (3-0)Tiszafoldvar VSE6-0--T
HUN D3E17/05/26III.Keruleti TVE3-1 (2-0)ESMTK Budapest2-9--B
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--T
HUN D3E26/04/26BKV Elore1-2 (0-1)ESMTK Budapest1-5--T
HUN D3E19/04/26ESMTK Budapest4-0 (4-0)Kispest Honved II1-2--T
HUN D3E05/04/26ESMTK Budapest3-0 (1-0)Szegedi VSE6-5--T
HUN D3E22/03/26ESMTK Budapest3-0 (3-0)Dunaharaszti MTK6-4--T
HUN D3E14/03/26Vasas SC II0-5 (0-3)ESMTK Budapest0-4--T
HUN D3E08/03/26ESMTK Budapest2-0 (1-0)Szeged-Csanad Grosics II5-1--T
HUN D3E01/03/26FC Dabas1-2 (0-1)ESMTK Budapest2-4--T
INT CF21/02/26ESMTK Budapest3-0 (0-0)Dorogi FC---T

Thành tích gần đây — Sandorfalvi

BBBTB
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Ghi/Mất: 7/16 (5 trận) Châu Á: 1/0/4 T/X: 5/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup21/08/26Sandorfalvi1-3 (1-3)Szolnoki MAV FC---B
HUN D3E08/08/26Varfurdo Gyulai Termal FC7-0 (3-0)Sandorfalvi4-0--B
HUN Cup23/08/25Sandorfalvi1-2 (0-0)Hodmezovasarhelyi---B
HUN Cup02/08/25Mezoberenyi LE0-3 (0-1)Sandorfalvi---T
HUN Cup03/08/24Sandorfalvi2-4 (0-3)Duna-Tisza---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
6
Sút cầu môn
5
0
Tấn công
96
78
Tấn công nguy hiểm
61
32
Sút ngoài cầu môn
15
6
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

84 16
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ESMTK Budapest (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Sandorfalvi (6 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ESMTK BudapestSandorfalvi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ESMTK BudapestSandorfalvi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
40
Thắng 1
30
Hòa
11
Thua 1
13
Thua 2+
ESMTK BudapestSandorfalvi

Thông tin đội bóng

ESMTK Budapest Thông tin Sandorfalvi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.136.229.580.903.250.750.742.000.91
Live1.136.229.582.63 ↑3.500.03 ↓1.96 ↑0.250.16 ↓
InterwettenSớm1.335.257.501.103.500.60---
Live1.03 ↓12.00 ↑50.00 ↑2.60 ↑3.500.22 ↓---
10BETSớm1.295.007.000.733.000.95---
Live1.03 ↓12.20 ↑59.07 ↑2.74 ↑3.500.22 ↓---
WewbetSớm1.364.175.400.943.250.740.811.250.87
Live1.03 ↓8.05 ↑17.20 ↑2.32 ↑3.500.11 ↓1.78 ↑0.250.24 ↓
LadbrokesSớm1.364.606.000.482.501.50---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.60 ↑2.501.10 ↓---
18BetSớm1.364.705.500.913.250.670.811.250.75
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑2.96 ↑3.500.18 ↓1.90 ↑0.250.33 ↓
PinnacleSớm1.354.425.690.943.250.750.761.250.93
Live1.04 ↓10.67 ↑30.20 ↑2.32 ↑3.500.28 ↓2.39 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.374.606.001.203.500.60---
Live1.01 ↓126.00 ↑276.00 ↑6.50 ↑3.500.07 ↓---
1xBetSớm1.355.006.651.223.500.590.951.500.76
Live1.01 ↓19.40 ↑25.00 ↑2.71 ↑3.500.25 ↓1.74 ↑0.250.42 ↓
Bet 365Sớm1.384.755.500.983.250.831.001.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.65 ↑3.500.18 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.364.206.001.203.500.57---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑2.30 ↑3.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.