Kết quả bóng đá trận ESMTK Budapest vs Hodmezovasarhelyi, 22:30 ngày 09/08/2026

NB III (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
ESMTK Budapest
1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Hodmezovasarhelyi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

ESMTK Budapest Phút Hodmezovasarhelyi
11' 0 - 1
1 - 1 24'
HT 0-0
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 72
Hòa 11 23
Bại 02 15
Ghi bàn 52 298
Mất bàn 37 821
Điểm 71 239

Chủ = ESMTK Budapest · Khách = Hodmezovasarhelyi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ESMTK Budapest (25)Hiệp 1 / Cả trậnHodmezovasarhelyi (15)
12 (48%)Thắng/Thắng3 (20%)
3 (12%)Thắng/Hòa2 (13%)
7 (28%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (4%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (27%)
1 (4%)Bại/Bại3 (20%)

Thành tích đối đầu (6 trận)

ESMTK Budapest 5 (83%)Hòa 0 (0%)Hodmezovasarhelyi 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--T
HUN D3E18/08/24Hodmezovasarhelyi1-2 (0-1)ESMTK Budapest3-2--T
HUN D3E26/05/24ESMTK Budapest2-1 (1-0)Hodmezovasarhelyi2-2--T
HUN D3E13/03/22ESMTK Budapest0-2 (0-1)Hodmezovasarhelyi5-2--B
HUN D3E04/09/21Hodmezovasarhelyi2-3 (0-1)ESMTK Budapest---T
HUN Cup28/08/21Hodmezovasarhelyi0-2 (0-0)ESMTK Budapest---T

Thành tích gần đây — ESMTK Budapest

THTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D3E26/07/26ESMTK Budapest2-1 (1-1)Monori SE4-2--T
INT CF15/07/26BVSC Zuglo1-1 (0-1)ESMTK Budapest---H
INT CF11/07/26Veszprem1-2 (0-0)ESMTK Budapest---T
INT CF08/07/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Godollo---T
INT CF04/07/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Dafuji cloth MTE---H
HUN D3E24/05/26ESMTK Budapest8-0 (3-0)Tiszafoldvar VSE6-0--T
HUN D3E17/05/26III.Keruleti TVE3-1 (2-0)ESMTK Budapest2-9--B
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--T
HUN D3E26/04/26BKV Elore1-2 (0-1)ESMTK Budapest1-5--T
HUN D3E19/04/26ESMTK Budapest4-0 (4-0)Budapest Honved II1-2--T
HUN D3E05/04/26ESMTK Budapest3-0 (1-0)Szegedi VSE6-5--T
HUN D3E22/03/26ESMTK Budapest3-0 (3-0)Dunaharaszti MTK6-4--T
HUN D3E14/03/26Vasas SC II0-5 (0-3)ESMTK Budapest0-4--T
HUN D3E08/03/26ESMTK Budapest2-0 (1-0)Szeged-Csanad Grosics II5-1--T
HUN D3E01/03/26FC Dabas1-2 (0-1)ESMTK Budapest2-4--T
INT CF21/02/26ESMTK Budapest3-0 (0-0)Dorogi FC---T
INT CF14/02/26ESMTK Budapest1-1 (1-0)Ivancsa---H
HUN Cup11/02/26Budapest Honved2-0 (0-0)ESMTK Budapest6-1--B
INT CF07/02/26ESMTK Budapest2-1 (0-0)Veszprem---T
INT CF31/01/26Godollo2-4 (0-0)ESMTK Budapest---T

Thành tích gần đây — Hodmezovasarhelyi

HBBHTBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN Cup01/08/26Hodmezovasarhelyi1-1 (1-0)Szolnoki MAV FC---H
HUN D3E25/07/26Varfurdo Gyulai Termal FC3-0 (2-0)Hodmezovasarhelyi6-2--B
INT CF18/07/26Janoshalmi3-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi---B
INT CF15/07/26Morahalom1-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi---H
INT CF08/07/26Bekescsaba2-3 (0-0)Hodmezovasarhelyi---T
HUN D3E10/05/26ESMTK Budapest4-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi5-8--B
HUN D3E26/04/26Budapest Honved II0-1 (0-1)Hodmezovasarhelyi9-4--T
HUN D3E11/04/26Szegedi VSE1-1 (0-1)Hodmezovasarhelyi10-6--H
HUN D3E29/03/26Dunaharaszti MTK3-0 (0-0)Hodmezovasarhelyi4-4--B
HUN D3E01/03/26Csepel3-0 (3-0)Hodmezovasarhelyi2-13--B
INT CF12/02/26Hodmezovasarhelyi0-1 (0-0)Szegedi VSE---B
INT CF07/02/26Hodmezovasarhelyi2-0 (2-0)Bekescsaba B---T
INT CF31/01/26Hodmezovasarhelyi7-0 (3-0)Tiszasziget SE---T
INT CF24/01/26Mako2-3 (0-0)Hodmezovasarhelyi---T
INT CF21/01/26Bekescsaba7-0 (3-0)Hodmezovasarhelyi---B
HUN D3E23/11/25Hodmezovasarhelyi0-1 (0-1)Monori SE0-1--B
HUN D3E19/10/25BKV Elore1-1 (0-0)Hodmezovasarhelyi4-5--H
HUN D3E28/09/25Hodmezovasarhelyi1-2 (0-2)Szegedi VSE7-6--B
HUN Cup13/09/25Hodmezovasarhelyi1-3 (1-2)Diosgyor VTK7-9--B
HUN D3E07/09/25Hodmezovasarhelyi1-3 (1-1)Dunaharaszti MTK7-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Sút bóng
5
6
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
17
25
Tấn công nguy hiểm
32
19
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

72 28
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ESMTK Budapest (25 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Hodmezovasarhelyi (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ESMTK BudapestHodmezovasarhelyi

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ESMTK BudapestHodmezovasarhelyi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

102
Thắng 2+
53
Thắng 1
34
Hòa
03
Thua 1
28
Thua 2+
ESMTK BudapestHodmezovasarhelyi

Thông tin đội bóng

ESMTK Budapest Thông tin Hodmezovasarhelyi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.157.0015.001.053.500.65---
Live1.30 ↑5.25 ↓8.25 ↓0.50 ↓4.501.40 ↑---
10BETSớm1.235.009.200.803.250.83---
Live1.15 ↓6.40 ↑13.00 ↑0.89 ↑3.500.78 ↓---
WewbetSớm1.155.0511.200.813.250.870.842.000.84
Live1.17 ↑5.50 ↑8.25 ↓0.79 ↓5.750.89 ↑0.74 ↓1.500.94 ↑
LadbrokesSớm1.146.5013.000.442.501.62---
Live1.15 ↑6.5013.000.36 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.087.2514.500.763.250.760.872.250.67
Live1.15 ↑7.00 ↓11.50 ↓0.85 ↑3.500.80 ↑0.83 ↓2.250.82 ↑
PinnacleSớm1.107.6313.190.883.250.810.832.250.86
Live1.12 ↑7.40 ↓11.98 ↓0.90 ↑3.500.83 ↑0.90 ↑2.250.83 ↓
BwinSớm1.146.7514.001.053.500.68---
Live1.16 ↑6.50 ↓13.00 ↓0.88 ↓3.500.80 ↑---
1xBetSớm1.137.3013.001.103.500.651.302.500.55
Live1.14 ↑8.55 ↑11.20 ↓0.82 ↓5.750.92 ↑0.89 ↓1.500.85 ↑
Bet 365Sớm1.137.5015.000.903.250.900.852.250.95
Live1.33 ↑5.00 ↓7.00 ↓1.00 ↑5.000.80 ↓0.93 ↑2.500.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.