Kết quả bóng đá trận Eskilstuna United (W) vs Vaxjo (W), 20:00 ngày 22/08/2026
Damallsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Eskilstuna United (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Vaxjo (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Eskilstuna United (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Swedman S. (Assist:Nilsson E.) | |
| Gards B. | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | Elona Berbatovci | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 12 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Eskilstuna United (W) · Khách = Vaxjo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eskilstuna United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (33%) | Thắng/Thắng | 7 (29%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (22%) | Bại/Bại | 9 (38%) |
Bảng xếp hạng
Eskilstuna United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 17 | 17 | 26 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 7 | 7 | 13 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 10 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Vaxjo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 2 | 9 | 21 | 30 | 17 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 15 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 15 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Eskilstuna United (W) 3 (60%)Hòa 0 (0%)Vaxjo (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/09/21 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (0-1) | Vaxjo (W) | +1 | 2.25 | T |
| 03/07/21 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-2) | Eskilstuna United (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/11/20 | Vaxjo (W) | 2-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | 0 | 2.75 | B |
| 08/08/20 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (3-0) | Vaxjo (W) | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Eskilstuna United (W)
TTBHBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 5/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Rosengard (W) | 0-1 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | Kristianstads DFF (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | BK Hacken (W) | 6-0 (2-0) | Eskilstuna United (W) | -2 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Eskilstuna United (W) | 0-0 (0-0) | Djurgardens (W) | - | - | H |
| 25/06/26 | AIK Solna (W) | 1-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/06/26 | Eskilstuna United (W) | 2-0 (2-0) | Pitea IF (W) | 0 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Eskilstuna United (W) | 1-1 (0-0) | Malmo (W) | -1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Djurgardens (W) | 0-0 (0-0) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 28/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-1 (0-0) | Hammarby (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Eskilstuna United (W) | 0-3 (0-2) | FC Rosengard (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Eskilstuna United (W) | 1-0 (1-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Brommapojkarna (W) | 0-1 (0-1) | Eskilstuna United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-2 (0-2) | Eskilstuna United (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Eskilstuna United (W) | 0-2 (0-0) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Eskilstuna United (W) | 2-1 (1-1) | Vittsjo GIK (W) | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Brommapojkarna (W) | 2-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Eskilstuna United (W) | 4-1 (2-0) | IK Uppsala (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Eskilstuna United (W) | 3-0 (1-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vaxjo (W)
BTBBTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Vaxjo (W) | 2-3 (0-2) | Djurgardens (W) | 0 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Vaxjo (W) | 2-0 (2-0) | FC Rosengard (W) | -0.5 | 3 | T |
| 01/08/26 | Hammarby (W) | 5-0 (3-0) | Vaxjo (W) | -2.25 | 3.5 | B |
| 25/07/26 | Vaxjo (W) | 0-4 (0-1) | Kristianstads DFF (W) | - | - | B |
| 25/06/26 | Vaxjo (W) | 2-1 (0-1) | Brommapojkarna (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 0-0 (0-0) | Vaxjo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Vaxjo (W) | 4-0 (4-0) | IK Uppsala (W) | +0.75 | 3 | T |
| 31/05/26 | Malmo (W) | 3-0 (2-0) | Vaxjo (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Vaxjo (W) | 0-2 (0-0) | Vittsjo GIK (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | BK Hacken (W) | 4-2 (2-1) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Vaxjo (W) | 3-3 (1-2) | AIK Solna (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Vaxjo (W) | 1-2 (0-0) | Pitea IF (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Kristianstads DFF (W) | 1-0 (1-0) | Vaxjo (W) | -0.75 | 3 | B |
| 17/04/26 | Jitex DFF (W) | 1-4 (0-2) | Vaxjo (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo (W) | 3-0 (1-0) | Eskilstuna United (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Djurgardens (W) | 2-1 (1-1) | Vaxjo (W) | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | FC Rosengard (W) | 1-0 (0-0) | Vaxjo (W) | - | - | B |
| 17/03/26 | Vaxjo (W) | 0-3 (0-1) | FC Rosengard (W) | -0.25 | 3 | B |
| 13/03/26 | Hammarby (W) | 2-2 (1-2) | Vaxjo (W) | -2.5 | 3.75 | H |
| 27/02/26 | Vaxjo (W) | 2-4 (0-1) | Malmo (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
70
Thẻ vàng
11
Sút bóng
194
Sút cầu môn
42
Tấn công
11778
Tấn công nguy hiểm
9748
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
107
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
510
Việt vị
10
Quả ném biên
4125
So Sánh Sức Mạnh
64 36
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eskilstuna United (W) (27 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Vaxjo (W) (24 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eskilstuna United (W) (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (17%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Vaxjo (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (54%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eskilstuna United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.42 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.17 | 3.30 | 2.42 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.97 | 0.25 | 0.73 | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.94 | 2.75 | 0.84 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.75 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.03 | 3.15 | 2.70 | 0.72 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 67.20 ↑ | 5.36 ↑ | 1.11 ↓ | 2.44 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.66 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.50 | 2.61 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.70 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.21 | 2.70 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 0.76 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 220.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.32 | 2.69 | 0.96 | 2.75 | 0.82 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.10 ↓ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.70 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 152.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.59 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.38 | 0.98 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 29.91 ↑ | 5.47 ↑ | 1.16 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.70 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.94 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.61 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.36 ↑ | 1.23 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.